Danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào ngành Luật trường Đại học Kiểm sát Hà Nội các tỉnh phía Bắc (từ Quảng Trị trở ra)(12-8-2015)

STT SBD Họ Tên Giới tính ĐTƯT KVƯT Ngành NV1 Tổ hợp môn NV1 KQ Sơ Tuyển TO VA LI HO SI SU DI NN Tổng điểm
3 môn thi
Hộ khẩu
 Tên tỉnh
1 TLA011686 TRỊNH THỊ TÚ QUỲNH Nữ   2 D380101 C00 Đ 1.25 8.75       9 10 4 27.75 Hà Nam
2 DHU016141 CAO THỊ TUYẾT NHUNG Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.25 9       9.25 9.5 3 27.75 Quảng Bình
3 DHU009497 VÕ THỊ THU HƯỜNG Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.5       9.5 10   27 Quảng Bình
4 TND008875 VŨ THỊ HOA Nữ   1 D380101 A00 Đ 9 7 8.75 9       5.25 26.75 Bắc Giang
5 TDV016612 LÊ THÙY LINH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4.75 8       9 9.75 1.75 26.75 Hà Tĩnh
6 TDV029863 NGUYỄN THỊ THU Nữ 06 2NT D380101 C00 Đ 5 8.5       8.5 9.5 3.75 26.5 Nghệ An
7 LNH004875 NGUYỄN ĐÌNH KIÊN Nam   1 D380101 C00 Đ   7.75       9.5 9   26.25 Hoà Bình
8 TDV027996 HỒ THẠCH THẢO Nữ   2 D380101 A00 Đ 8.25 6.25 8.5 9.5       4.25 26.25 Nghệ An
9 SPH000052 NGUYỄN THỊ AN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.75 5.5 8.25 9 4.5     3.75 26 Vĩnh Phúc
10 THV010583 TRƯƠNG THỊ YẾN PHƯƠNG Nữ   2 D380101 A00 Đ 9 6.5 8.75 8.25 5.5     2.25 26 Phú Thọ
11 TND023077 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 8       9.5 8.5 2 26 Lạng Sơn
12 TDV035551 MẠC THỊ TÚ UYÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       9 9.5 4.25 26 Nghệ An
13 TDV007498 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 06 1 D380101 C00 Đ 4.25 8.25       8 9.75 2.5 26 Hà Tĩnh
14 TDV005422 PHẠM THỊ DUYÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.75 8.25       8.5 9.25 4 26 Nghệ An
15 TTB005235 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 C00 Đ 5 8       9 9 3 26 Điện Biên
16 HVN003355 TRỊNH THỊ HIÊN Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.5       8.75 9.75   26 Bắc Ninh
17 HVN007246 TRẦN THỊ THANH NGA Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.75 6.5 8 9       2.75 25.75 Bắc Ninh
18 TLA010535 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ   2 D380101 A00 Đ 8.75 4.5 8.5 8.5       3.75 25.75 Hà Nội
19 TND006852 BẾ MINH HẠNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5 8       9 8.75   25.75 Cao Bằng
20 TND019254 ÂU THỊ KIM OANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6 7.5       9 9.25 4 25.75 Thái Nguyên
21 TQU001559 NGUYỄN THỊ HẠNH Nữ   1 D380101 C00 Đ   8       9 8.75   25.75 Tuyên Quang
22 TDV007883 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 8.75       8 9 2.5 25.75 Nghệ An
23 TDV004657 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 8.25       8.25 9.25 3 25.75 Hà Tĩnh
24 TND025331 LÊ THỊ THƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.75 7.5       8.5 9.75 4.5 25.75 Bắc Kạn
25 TQU001580 HOÀNG THỊ HẢO Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.75 8.25       8.5 9 3 25.75 Tuyên Quang
26 KHA007270 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ   2NT D380101 C00 Đ   8       9 8.75   25.75 Nam Định
27 TLA010512 LƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.5 7.5       8.5 9.75 3.75 25.75 Hà Nam
28 BKA003418 ĐỖ THỊ GIANG Nữ   2 D380101 C00 Đ 6.25 8       8.25 9.5 3.75 25.75 Nam Định
29 DHU021134 LÂM PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 C00 Đ 2.5 8.5       8 9.25 2.25 25.75 Quảng Bình
30 TDV034517 BÙI HỒNG TUẤN Nam   2 D380101 C00 Đ 6 8       8.25 9.25 2.25 25.5 Hà Tĩnh
31 TTB001331 ĐINH THỊ DƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 7       9 9.5 3 25.5 Sơn La
32 TND029902 BÀN THỊ YẾN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       8 9.5   25.5 Lào Cai
33 TTB001318 CHỚ THỊ DỰA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 7.5       8.5 9.5 2.75 25.5 Điện Biên
34 TND004624 NÔNG THỊ ÁNH DƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       8.75 9.25   25.5 Bắc Kạn
35 TND011856 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5 8       8.75 8.75 3.5 25.5 Lạng Sơn
36 HDT024146 ĐỖ THỊ THOA Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.75 8       8.25 9.25 2.5 25.5 Thanh Hoá
37 TDV023106 THẠCH THỊ LÂM OANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ   8.5       7.5 9.5   25.5 Nghệ An
38 TND007418 NGUYỄN THỊ LINH HẰNG Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.25 7.25       8.75 9.5 3 25.5 Thái Nguyên
39 TND002219 HÀ THỊ QUỲNH CHI Nữ   2 D380101 C00 Đ 6.5 7.5       9.25 8.75 3.75 25.5 Thái Nguyên
40 THP011523 HOÀNG THỊ PHƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       9 9 2.25 25.5 Hải Phòng
41 THP010824 VŨ THỊ YẾN NHI Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.5 7.5       8.5 9.5 4.75 25.5 Hải Dương
42 SPH004175 TRẦN VĂN ĐÔNG Nam   1 D380101 A00 Đ 8.75 3.5 8.25 8.25       3 25.25 Vĩnh Phúc
43 YTB018927 NGUYỄN HUY TÀI Nam   2 D380101 A00 Đ 8.75 5 7.75 8.75       4 25.25 Thái Bình
44 TDV011309 NGUYỄN HỮU HOÀI Nam   2NT D380101 C00 Đ   8       7.75 9.5   25.25 Nghệ An
45 DHU015760 NGUYỄN THỊ NHI Nữ 06 2NT D380101 A00 Đ 7 8.5 8.75 9.5 7.25     5 25.25 Quảng Trị
46 HDT021194 NGUYỄN THỊ QUỲNH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6.25 8.75 8.25 4.25     2 25.25 Thanh Hoá
47 DCN003766 PHẠM THỊ HIỀN Nữ   2 D380101 A00 Đ 8 5.5 8.5 8.75       6.5 25.25 Sơn La
48 SPH014345 NGUYỄN THỊ QUYÊN Nữ   3 D380101 A00 Đ 8.25   8.25 8.75 4     3.5 25.25 Hà Nội
49 HHA008973 VŨ HUYỀN MAI Nữ   2 D380101 A01 Đ 8.5 6.75 8.5         8.25 25.25 Quảng Ninh
50 TND009797 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 8.25       8.5 8.5 2.25 25.25 Bắc Giang
51 TDV009078 LÔ THỊ TRIỆU HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.75 8.5   4.5 4 8 8.75 3.25 25.25 Nghệ An
52 TND029226 NÔNG THỊ THẢO VI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 8.25       9 8 3.5 25.25 Lạng Sơn
53 DCN000479 NGUYỄN THỊ TÚ ANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 7.25       9 9 5.5 25.25 Phú Thọ
54 TND002218 HÀ THỊ KIM CHI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6.5 8.25       8.5 8.5 3.5 25.25 Bắc Kạn
55 TQU001923 NGUYỄN THỊ HOA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 8.5       7.5 9.25 3.25 25.25 Tuyên Quang
56 KQH014746 TRIỆU THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6 8.5       8 8.75 2.25 25.25 Thái Nguyên
57 TDV008370 PHAN THỊ THANH HẢI Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.5 7.5       8 9.75 2 25.25 Hà Tĩnh
58 YTB012675 NGUYỄN KHÁNH LINH Nữ 06 2 D380101 C00 Đ 6 8.5       8 8.75 4.75 25.25 Thái Bình
59 HDT026165 BÙI NGỌC TRANG Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.75 7.25       8.75 9.25 2.75 25.25 Thanh Hoá
60 TDV017587 PHẠM THỊ MINH LOAN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.25 7.75       8.5 9 3 25.25 Hà Tĩnh
61 KQH001148 TRẦN THỊ THANH BÌNH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4 6.5       9.25 9.5 2.25 25.25 Nam Định
62 DHU000733 PHẠM THỊ HOÀNG ANH Nữ   2 D380101 C00 Đ 4.75 7       9.25 9 2.75 25.25 Quảng Bình
63 TDV020380 HOÀNG THỊ HẰNG NGA Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.25 8       7.5 9.75 2.5 25.25 Nghệ An
64 SPH007004 LÊ THU HỒNG Nữ   3 D380101 C00 Đ 6 8       7.75 9.5 3.75 25.25 Hà Nội
65 TDV026071 CAO HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.5 4.25 7.75 8.75       2 25 Nghệ An
66 TTB005462 LY A SÚA Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       9.5 8 2.25 25 Điện Biên
67 TDV001019 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Nữ   2 D380101 A00 Đ 8.25   7.75 9         25 Nghệ An
68 TTB001475 QUÀNG THỊ ĐIỀM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 7       9 9 4 25 Điện Biên
69 HDT014691 PHẠM DIỆU LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       8.25 8.75   25 Thanh Hoá
70 TND029073 LỤC THỊ VÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       9.25 8.75   25 Cao Bằng
71 TND009034 TRỊNH THU HÒA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5 7.5       8 9.5   25 Cao Bằng
72 SPH003113 TRIỆU THỊ KIM DUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 8       7.5 9.5 2 25 Vĩnh Phúc
73 TDV013953 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 8.5       7.25 9.25 1.75 25 Nghệ An
74 TND006144 ĐÀO THỊ HÀ Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 8.5       8.5 8 3.5 25 Bắc Giang
75 TND013779 NGUYỄN THỊ LỊCH Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7       8.75 9.25 5 25 Bắc Giang
76 TDV032926 PHẠM THỊ QUỲNH TRANG Nữ   2NT D380101 C00 Đ   8       8 9   25 Hà Tĩnh
77 HDT030480 VŨ THỊ YẾN Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.5       8.5 9   25 Thanh Hoá
78 THV011378 BÙI LÂM SƠN Nam   2 D380101 C00 Đ 3.75 7.25       8.5 9 4.25 24.75 Phú Thọ
79 TND016978 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Nam   2 D380101 C00 Đ 3.5 7.75       8 9 4.25 24.75 Thái Nguyên
80 TLA003194 HOÀNG NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam   3 D380101 C00 Đ 6.25 7.5       9 8.25 5.25 24.75 Hà Nội
81 KQH009054 LÊ THỊ MINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 9   8 7.75 5.25       24.75 Thanh Hoá
82 HDT013152 HOÀNG THỊ LAN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 7.25 7.5 9 5.5     4 24.75 Thanh Hoá
83 HHA014578 NGUYỄN HÀ TRANG Nữ   2 D380101 A00 Đ 8.25 5 8.25 8.25 7     4.25 24.75 Quảng Ninh
84 KQH000097 DƯƠNG THỊ KIM ANH Nữ   2 D380101 A00 Đ 7.5   8.5 8.75         24.75 Hà Nội
85 HHA012979 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   2NT D380101 A01 Đ 9 6.5 8         7.75 24.75 Quảng Ninh
86 TND015654 HOÀNG THỊ LY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.75 7       9.25 8.5   24.75 Cao Bằng
87 TND016838 NGUYỄN TRÀ MY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.75       8.75 8.25   24.75 Lạng Sơn
88 TND008848 TÔ THỊ HOA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.75       9 8   24.75 Bắc Kạn
89 TND028548 LỤC THỊ TUYẾN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 8       8.5 8.25   24.75 Cao Bằng
90 SPH005412 NÔNG THỊ HẠNH Nữ 06 2NT D380101 C00 Đ   7.5       8 9.25   24.75 Vĩnh Phúc
91 TDV035725 ĐẶNG THỊ VÂN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.5 6.75       8.25 9.75 1.75 24.75 Nghệ An
92 HDT014610 NGUYỄN THÙY LINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 6       9.5 9.25 3.5 24.75 Thanh Hoá
93 TND010100 NGUYỄN THỊ HUẾ Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.75 7.75       8 9 3 24.75 Bắc Giang
94 TDV007288 NGUYỄN THỊ GIANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 7.75       8 9 3.5 24.75 Hà Tĩnh
95 YTB000150 BÙI THỊ MAI ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 7.25 7.75       8.75 8.25 3.75 24.75 Thái Bình
96 TLA000546 NGÔ THỊ LAN ANH Nữ   2 D380101 C00 Đ   7.25       8.5 9   24.75 Hà Nội
97 HDT012262 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 Đ 3 7.25       8.5 9 3.5 24.75 Thanh Hoá
98 LNH005422 NGUYỄN THÙY LINH Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.5 7.25       8.25 9.25 3 24.75 Hà Nội
99 LNH005139 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN Nữ   2 D380101 C00 Đ   7.75       8 9   24.75 Hà Nội
100 SPH006803 ĐẶNG HUY HOÀNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.75 5.5 8 7.75       3.25 24.5 Vĩnh Phúc
101 HHA009032 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5 5.75 8.5 8.5 6.5     5 24.5 Hải Phòng
102 TTB002593 SÙNG A HỜ Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5.25 6.5       9 9 2.75 24.5 Điện Biên
103 DHU019497 CAO THANH SƠN Nam   1 D380101 C00 Đ 5 6.75       8 9.75 2.25 24.5 Quảng Bình
104 TTB001426 NGUYỄN QUANG ĐẠO Nam   1 D380101 C00 Đ   7       8.5 9   24.5 Sơn La
105 TLA003892 NGUYỄN THÙY GIANG Nữ   3 D380101 A00 Đ 8.5 6.5 7.5 8.5       5.5 24.5 Hà Nội
106 TND017526 DƯƠNG THỊ THÙY NGÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 7.25       8.25 9   24.5 Bắc Kạn
107 SPH019695 HOÀNG THỊ XUÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       8.5 9   24.5 Vĩnh Phúc
108 TND026093 ĐINH THỊ THÙY TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       8.5 9   24.5 Cao Bằng
109 TND001085 TRẦN THỊ ANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       8.5 9   24.5 Cao Bằng
110 TDV002344 LƯƠNG THỊ BỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 7.25       8.5 8.75 3 24.5 Hà Tĩnh
111 TND024399 NGUYỄN THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       7.75 8.75   24.5 Hà Giang
112 TDV020247 VI THỊ HÀ NAM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4 7.5       7.25 9.75 3.5 24.5 Nghệ An
113 HDT015073 LÊ THỊ LOAN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 7       8.25 9.25 2 24.5 Thanh Hoá
114 HDT025655 HOÀNG THỊ THUỶ TIÊN Nữ 06 1 D380101 C00 Đ 2 7       8 9.5 3 24.5 Thanh Hoá
115 TDV017581 PHẠM THỊ LOAN Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.75       7 9.75   24.5 Hà Tĩnh
116 TDV033502 NGUYỄN THỊ LAN TRINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 8       8.25 8.25 3.25 24.5 Nghệ An
117 HDT006371 NGUYỄN THỊ GIANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.25 7.5       8.25 8.75 2.75 24.5 Thanh Hoá
118 TDV009667 CÙ THỊ THU HIỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ   8.75       6.25 9.5   24.5 Hà Tĩnh
119 TQU004555 TRẦN THỊ QUYÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 8       8.5 8 3 24.5 Tuyên Quang
120 YTB000504 LÊ QUYỀN ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 5.75 7.25       8.5 8.75 3.75 24.5 Hưng Yên
121 DHU020154 LÊ NGỌC THANH TÂM Nữ   2NT D380101 C00 Đ 5.75 7.5       8.5 8.5 4.5 24.5 Quảng Trị
122 HDT018120 PHẠM THỊ NGỌC Nữ   2NT D380101 C00 Đ 1.75 6.75       8.5 9.25 2.75 24.5 Thanh Hoá
123 YTB012607 LƯƠNG THỊ THÙY LINH Nữ   2 D380101 C00 Đ 4.75 7.5       8 9 3.5 24.5 Hưng Yên
124 HDT001155 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.25 7.5       8.5 8.5 3 24.5 Thanh Hoá
125 TDV030231 LÊ THỊ THÙY Nữ   2NT D380101 D01 Đ 8.25 9.25 6.25         7 24.5 Hà Tĩnh
126 SPH010075 PHẠM NHẬT LINH Nữ   3 D380101 D01 Đ 8.25 7.5         5.75 8.75 24.5 Hà Nội
127 YTB004280 ĐẶNG CÔNG DƯƠNG Nam   2 D380101 A00 Đ 8.5   7.75 8         24.25 Thái Bình
128 TDV024396 HOÀNG HÀO QUANG Nam   2 D380101 A00 Đ 7.25 3.75 8.25 8.75       2.5 24.25 Nghệ An
129 YTB019516 PHẠM TRUNG THÀNH Nam   2 D380101 A00 Đ 8.5 4 7.25 8.5       4.5 24.25 Thái Bình
130 TQU004751 HÙNG VƯƠNG SƠN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 7.5       7.5 9.25   24.25 Hà Giang
131 LNH002668 NGUYỄN HỒNG HẢI Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.5 6.75 8.25 8.5 4.5     4.75 24.25 Hoà Bình
132 TDV032053 CAO THỊ TRANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 9 6.75 8 7.25       4 24.25 Hà Tĩnh
133 TND026771 TRƯƠNG THỊ MINH TRANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 6 8.25 8.5       6.25 24.25 Bắc Giang
134 TND026652 PHẠM HUYỀN TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6 8.5 7.5 5.75     2.75 24.25 Thái Nguyên
135 HVN009666 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ   2NT D380101 A01 Đ 8.25 6.25 7.5         8.5 24.25 Bắc Ninh
136 THV009964 TRIỆU HỒNG NHUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 8       7.25 9   24.25 Yên Bái
137 TND001667 HOÀNG THỊ BẨY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       8.5 9.25   24.25 Cao Bằng
138 TND023795 CHƯƠNG THỊ THIÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.75       7.25 9.25   24.25 Hà Giang
139 LNH003862 BÙI THU HUỆ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 6.75       8.25 9.25 3 24.25 Hoà Bình
140 TQU001698 HOÀNG THỊ HIỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       8 9.5   24.25 Tuyên Quang
141 TND008833 PHẠM THỊ HOA Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 7.5       7.75 9 3 24.25 Bắc Giang
142 DHU001812 NGUYỄN THỊ HỒNG CHÂU Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.75 8       7.5 8.75 3.25 24.25 Quảng Bình
143 TDV022491 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 5 7       8.25 9 2.5 24.25 Hà Tĩnh
144 HDT006734 LƯỜNG THỊ HÀ Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7.25       7.5 9.5 2.75 24.25 Thanh Hoá
145 TDV010008 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 6.5 7.75       7.75 8.75 4.75 24.25 Hà Tĩnh
146 TDV029800 HOÀNG NGỌC THU Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7       8 9.25 2.75 24.25 Hà Tĩnh
147 TND006959 NGÔ THỊ HẠNH Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.75 8.25       9.5 6.5 5 24.25 Bắc Giang
148 TTB002993 PHAN QUỲNH HƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 6 7.5       8.5 8.25 2.25 24.25 Sơn La
149 TQU003938 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7.5       7.75 9 3 24.25 Tuyên Quang
150 TDV000490 HOÀNG NHẬT ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.5 8.25       8 8 1.75 24.25 Hà Tĩnh
151 SPH007173 NGUYỄN THỊ THU HUỆ Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4 8       7 9.25 1.5 24.25 Vĩnh Phúc
152 HDT013881 ĐINH THỊ LINH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 7       8.5 8.75 3 24.25 Thanh Hoá
153 YTB025823 NGUYỄN THỊ YẾN Nữ   2 D380101 C00 Đ 1.75 7.25       8.25 8.75 3.5 24.25 Thái Bình
154 TDV030824 HOÀNG THỊ MINH THƯ Nữ   2 D380101 C00 Đ 4 7       8.25 9 4 24.25 Nghệ An
155 TLA006439 QUANG THỊ THANH HUYỀN Nữ   2 D380101 C00 Đ 2.75 7.5       8 8.75 4 24.25 Hà Nội
156 HHA010000 BÙI THỊ ÁNH NGỌC Nữ   2 D380101 D01 Đ 8.25 8 5.5         8 24.25 Hải Phòng
157 TND010486 NGÔ TUẤN HÙNG Nam   1 D380101 A00 Đ 8 6.75 8 8       2.5 24 Bắc Giang
158 HHA012018 NGÔ HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 A00 Đ 7 3.5 8.75 8.25       4 24 Quảng Ninh
159 BKA008682 NGUYỄN NHẬT MINH Nam   2NT D380101 A00 Đ 8 5.5 7.5 8.5       4.75 24 Nam Định
160 HDT028676 LÊ ĐÌNH TÙNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.25 5 8.5 8.25       2.25 24 Thanh Hoá
161 BKA001131 NGÔ NGỌC ÁNH Nam   2NT D380101 C00 Đ   7       8 9   24 Nam Định
162 BKA000309 LÃ NAM ANH Nam   2 D380101 C00 Đ 6.75 7.25       7.75 9 5.5 24 Nam Định
163 YTB009180 NGUYỄN THỊ HUẾ Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.25   8.5 8.25         24 Thái Bình
164 TDV009865 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8   8 8         24 Nghệ An
165 HHA016096 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.5   7.5 9 6       24 Quảng Ninh
166 HVN003154 MAI THÚY HẰNG Nữ   3 D380101 A00 Đ 7   8.5 8.5         24 Hà Nội
167 HHA012923 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO Nữ   2NT D380101 A01 Đ 7.5 6 8         8.5 24 Quảng Ninh
168 TND003635 BÀN THỊ DUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.25       9 7.75   24 Cao Bằng
169 TTB007392 SÙNG THỊ VANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6       9.5 8.5   24 Điện Biên
170 TND026921 HOÀNG THỤC TRINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.5       8 8.5   24 Lạng Sơn
171 TDV029405 LƯƠNG THỊ THOA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 7.5       8.25 8.25 2 24 Nghệ An
172 TND003697 HOÀNG THÙY DUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 7.5       8 8.5   24 Cao Bằng
173 TTB004077 QUÀNG THỊ MUỐN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 8       7 9 3.25 24 Điện Biên
174 HDT006950 PHÙNG THỊ HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.5       7.5 9   24 Thanh Hoá
175 TTB002005 HÀ THU HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 7       9 8 2.5 24 Sơn La
176 THV003168 LƯƠNG THỊ HỒNG GẤM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7       8 9   24 Yên Bái
177 LNH008981 BÙI THỊ THIÊN THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4 7       7.75 9.25 3 24 Hoà Bình
178 TQU003136 LƯU THỊ LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 7.75       6.75 9.5 2.5 24 Tuyên Quang
179 TTB002777 BÙI THỊ HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.5 6.5       9 8.5 3.25 24 Sơn La
180 TND011372 TRẦN THỊ HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 8       7.5 8.5 3 24 Bắc Giang
181 HDT011413 LÊ THỊ THU HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.25 7.75       8 8.25 1.75 24 Thanh Hoá
182 DHU011456 PHAN THÙY LINH Nữ   2 D380101 C00 Đ 1.75 6.75       7.5 9.75 3.25 24 Quảng Bình
183 THP017220 PHẠM THÚY YẾN Nữ   2 D380101 C00 Đ   6.5       9.25 8.25   24 Hải Phòng
184 HHA009816 ĐOÀN THỊ NGÂN Nữ   2 D380101 D01 Đ 7.5 8 5.5         8.5 24 Hải Phòng
185 TND025026 NGUYỄN THỊ MINH THÚY Nữ   2 D380101 D01 Đ 8 8         6 8 24 Bắc Giang
186 SPH007089 NGUYỄN HOÀNG CÔNG HUẤN Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5 4 7.25 9       4.75 23.75 Hà Nội
187 THV014686 VŨ ANH TUẤN Nam   1 D380101 A01 Đ 8.5 6.5 7.25         8 23.75 Yên Bái
188 TQU002828 ÂU VĂN KHUYÊN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 6.5 7 4.5 4.75   8.5 8.25 2 23.75 Tuyên Quang
189 TDV018089 NGUYỄN CÔNG LƯƠNG Nam   1 D380101 D01 Đ 7.5 8 7.5 8       8.25 23.75 Nghệ An
190 TQU003479 NGUYỄN THẢO LY Nữ   1 D380101 A00 Đ 8 7.25 7.5 8.25 6.5     5 23.75 Tuyên Quang
191 TDV032187 HỒ THỊ THUỲ TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 5.25 8 7.5       3.75 23.75 Nghệ An
192 THP011154 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6.5 8 7.5 5.5     3 23.75 Hải Dương
193 HDT023294 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25   7.75 7.75 7       23.75 Thanh Hoá
194 BKA006394 NGÔ THỊ HƯƠNG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8 7 7.5 8.25       2.75 23.75 Nam Định
195 HVN008472 PHÙNG THỊ PHƯỢNG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 5 7.5 8       2.5 23.75 Bắc Ninh
196 TDV005792 NGUYỄN THỊ LINH ĐAN Nữ   2 D380101 A00 Đ 8 6.5 7.25 8.5       3.75 23.75 Nghệ An
197 KHA010510 PHẠM THỊ LINH TRANG Nữ   2 D380101 A00 Đ 9 5.5 7.75 7 5.25     6 23.75 Hà Nội
198 KHA005757 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Nữ   3 D380101 A01 Đ 8.25 5.5 9 6.5 5.5     6.5 23.75 Hà Nội
199 HDT016417 CAO THỊ MI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.25       7.25 9.25   23.75 Thanh Hoá
200 TQU005057 HOÀNG THU THẢO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 8       7.75 8 2.5 23.75 Hà Giang
201 HDT011279 ĐINH THỊ HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.75 9   23.75 Ninh Bình
202 TND001460 VŨ THỊ NGỌC ÁNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 7.75       7.5 8.5   23.75 Cao Bằng
203 TND022075 MA THỊ THANH TÂM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       8 8.25 4.75 23.75 Tuyên Quang
204 HDT007998 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 7.5       7.5 8.75 2.25 23.75 Thanh Hoá
205 TTB006816 PHẠM LINH TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 2 7.5       7.5 8.75 2 23.75 Điện Biên
206 DHU016922 NGUYỄN THỊ KIM OANH Nữ   1 D380101 C00 Đ   8       6.25 9.5   23.75 Quảng Bình
207 TQU005961 TRƯƠNG THỊ TRINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 7.5       7.25 9 2 23.75 Tuyên Quang
208 SPH018181 TRẦN LƯƠNG TRUNG Nam   3 D380101 A00 Đ 8.25 6.5 7.75 7.5       4 23.5 Hà Nội
209 TTB001023 GIÀNG A DÌA Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       9 8   23.5 Điện Biên
210 TTB001902 SÙNG A HẠNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4 7       8 8.5 2.5 23.5 Điện Biên
211 TDV018014 BÙI ĐỨC LUYỆN Nam   1 D380101 C00 Đ 2.25 6.75       8.25 8.5 3 23.5 Nghệ An
212 YTB009487 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam   2NT D380101 C00 Đ   7       7.5 9   23.5 Hưng Yên
213 TDV007466 TÔ THỊ GIANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 6.75 7.5 8.5 5     4 23.5 Nghệ An
214 TDV022202 PHẠM THỊ NHI Nữ   1 D380101 A00 Đ 8.25 3.75 7.25 8       2.5 23.5 Nghệ An
215 TDV032569 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6.75 7.25 8 4.5     4 23.5 Nghệ An
216 HDT026372 HOÀNG THỊ MINH TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8 4.5 7.25 8.25 3.75     1.75 23.5 Thanh Hoá
217 HHA008075 NGUYỄN THỊ LINH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7 5.5 8.25 8.25 5     2.5 23.5 Quảng Ninh
218 TTB007459 TÒNG THỊ VÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 7.5       8 8 4.5 23.5 Điện Biên
219 TTB004534 LÒ THỊ NHÂU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.5       7.5 8.5   23.5 Điện Biên
220 TTB006246 CÀ THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6 7.5       8 8 4.5 23.5 Điện Biên
221 THV015105 ĐẶNG THỦY VÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5 8       6.75 8.75   23.5 Lào Cai
222 THV012858 TỐNG THỊ NHẬT THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       8 8.75   23.5 Yên Bái
223 TQU002449 NGÔ THANH HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 7.25       7.25 9 4.5 23.5 Tuyên Quang
224 KQH002942 CHẨU THỊ ĐẸP Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 7       8 8.5 2.5 23.5 Hà Giang
225 LNH008038 BÙI THỊ SƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 7.25       7.5 8.75 3.5 23.5 Hoà Bình
226 TTB005455 GIÀNG THỊ SUA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       8.5 9.5   23.5 Sơn La
227 HUI004536 BÙI THỊ HẬU Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 7.5       7 9 3 23.5 Hà Nam
228 TDV012402 NGUYỄN THỊ HUÊ Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.75 8.25       8 7.25 3 23.5 Hà Tĩnh
229 TDV011290 LÊ THỊ THANH HOÀI Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.75 7.5       8.5 7.5 1.75 23.5 Nghệ An
230 SPH005333 LỖ THỊ MỸ HẠNH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 8       8 7.5 2.75 23.5 Vĩnh Phúc
231 HDT022307 TRƯƠNG THỊ MINH TÂM Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.25 7.75       7.75 8 3.75 23.5 Thanh Hoá
232 YTB016116 NGUYỄN THỊ NHÀN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 7 8.25       9.5 5.75 7.75 23.5 Thái Bình
233 KHA007985 NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 Đ   7       8.25 8.25   23.5 Hà Nội
234 BKA010779 ĐẶNG THANH QUÂN Nam 06 2NT D380101 A00 Đ 8.25 6 7.5 7.5 5.25     4 23.25 Nam Định
235 TTB002234 LƯƠNG ĐỨC HIẾU Nam   1 D380101 A00 Đ 8 8 7.5 7.75       4 23.25 Sơn La
236 TDV011818 NGUYỄN HUY HOÀNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7 4 7.75 8.5 5.5     2 23.25 Hà Tĩnh
237 THV006060 NGUYỄN VĨNH HƯNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.5 5.75 7.5 8.25 4.5     5.5 23.25 Phú Thọ
238 HDT010900 PHẠM VĂN HÙNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.25   7.25 7.75         23.25 Thanh Hoá
239 BKA003436 ĐOÀN HÒA GIANG Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.25 5.75 7.5 7.5       3.5 23.25 Nam Định
240 SPH016062 NGHIÊM HỮU THI Nam   2 D380101 A00 Đ 7.25   7.25 8.75         23.25 Hà Nội
241 TND021623 LƯU THÁI SƠN Nam   1 D380101 C00 Đ 4.25 7       8.25 8 3.75 23.25 Lạng Sơn
242 TDV012667 LÊ VĂN HÙNG Nam   2NT D380101 C00 Đ 3 7       7.5 8.75 2.75 23.25 Hà Tĩnh
243 TDV011376 NGUYỄN THỊ HOÀI Nữ   1 D380101 A00 Đ 7   8.5 7.75         23.25 Nghệ An
244 TND016858 TRẦN HÀ MY Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 6.5 8.25 7.5 4     3.75 23.25 Lạng Sơn
245 TDV019314 NGUYỄN THỊ HỒNG MINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 8.25 4 7.5 7.5       3.75 23.25 Hà Tĩnh
246 HDT011442 MAI THỊ HUYỀN Nữ   1 D380101 A00 Đ 8.25 8 7.5 7.5       3.25 23.25 Thanh Hoá
247 LNH008451 ĐINH HUYỀN THẢO Nữ   1 D380101 A00 Đ 9 6.5 6.25 8       2 23.25 Hoà Bình
248 HDT015733 HÀ THỊ KHÁNH LY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.5 8.75   23.25 Thanh Hoá
249 THV009444 HÀ ÁNH NGỌC Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 6.5       8.5 8.25 2.25 23.25 Phú Thọ
250 TND003372 BẾ THỊ KIỀU DIỄM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.25       8 9   23.25 Cao Bằng
251 TTB006515 QUÀNG THỊ THƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.5 8.75   23.25 Điện Biên
252 TND021034 HÀ THỊ LÝ QUỲNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       8.5 8   23.25 Lạng Sơn
253 TDV002400 TRẦN THỊ BÍCH Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.25       8.5 8.5   23.25 Hà Tĩnh
254 TDV010875 NGUYỄN THỊ HOA Nữ   1 D380101 C00 Đ   7       6.75 9.5   23.25 Nghệ An
255 THV000491 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Nữ   1 D380101 C00 Đ 6.25 7.5       7 8.75 3.5 23.25 Phú Thọ
256 TQU001511 PHAN THỊ MINH HẢI Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.5 7.75       7.5 8 1.75 23.25 Tuyên Quang
257 YTB015289 VŨ THỊ NGA Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 8       8.5 6.75 3.5 23.25 Thái Bình
258 TDV006424 NGUYỄN THỊ ĐÔNG Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.5       7.75 8   23.25 Nghệ An
259 DHU022923 VÕ THỊ THANH THỦY Nữ   2 D380101 C00 Đ   6.25       8 9   23.25 Quảng Bình
260 YTB007266 NGUYỄN THỊ XUÂN HẬU Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.5 7.25       7 9 4.75 23.25 Hưng Yên
261 HVN004683 NGUYỄN THỊ HUYỀN Nữ   2 D380101 D01 Đ 8.25 8           7 23.25 Bắc Ninh
262 HDT007926 NGUYỄN MINH HẰNG Nữ   2 D380101 D01 Đ 8 7 5.25         8.25 23.25 Thanh Hoá
263 LNH000879 QUÁCH VĂN CẢNH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7.25   7.5 8.25         23 Hoà Bình
264 TDV019059 TRẦN ĐÌNH MẠNH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 4.5 8 8.25       2.25 23 Nghệ An
265 YTB006435 NGUYỄN VĂN HẢI Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5 5.5 8 7.5 5     4.25 23 Thái Bình
266 TDV001306 PHẠM ĐỨC ANH Nam   2 D380101 A00 Đ 8 5.5 7.5 7.5 7     3 23 Hà Tĩnh
267 TLA005901 NGUYỄN HUY HÙNG Nam   3 D380101 A00 Đ 8.25   7.5 7.25         23 Hà Nội
268 SPH011902 NGUYỄN HẢI NAM Nam   3 D380101 A00 Đ 7.5 5 7.5 8       4 23 Hà Nội
269 KHA005157 KHIẾU GIA KHOA Nam   3 D380101 A01 Đ 7 5 7         9 23 Hà Nội
270 TLA007056 NGUYỄN DUY KHÁNH Nam   3 D380101 A01 Đ 7 6 7.5         8.5 23 Hà Nội
271 TTB005249 SÙNG A SÁI Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6       9.5 7.5   23 Điện Biên
272 TTB004124 HỒ PHƯƠNG NAM Nam   1 D380101 C00 Đ 5.75 7       7 9 2.75 23 Sơn La
273 TLA009732 TRẦN VƯƠNG ĐẠI NAM Nam   2 D380101 C00 Đ   7.5       7.75 7.75   23 Hà Nam
274 TDV036561 NGUYỄN LÊ VY Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 4.25 7.5 8 5.25     2.75 23 Nghệ An
275 TQU005158 LÊ HỒNG THẮM Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 7.5 7.5 8       3.25 23 Tuyên Quang
276 TDV018310 NGUYỄN THỊ MỸ LY Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7   7.75 8.25         23 Nghệ An
277 YTB006226 VŨ MINH HÀ Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8 6.5 7.75 7.25 3     5.25 23 Hưng Yên
278 HHA002555 NGUYỄN THÙY DUYÊN Nữ   2 D380101 A00 Đ 7.5 6.25 7.75 7.75       5.25 23 Quảng Ninh
279 TND011311 NÔNG THỊ HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       8 8.25   23 Cao Bằng
280 TTB003619 MÙI THỊ BÍCH LOAN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.5 8.5   23 Sơn La
281 TTB004677 ĐINH KIỀU OANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 8.5       7.5 7 4.5 23 Sơn La
282 TQU004132 TRIỆU HỒNG NHUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       7.25 7.75   23 Tuyên Quang
283 TTB002304 LĨNH THỊ HOA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.5       7.5 8   23 Sơn La
284 DCN002433 HIỆP THỊ ĐOÀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 7       8 8 2.25 23 Tuyên Quang
285 HDT020911 TRIỆU THỊ QUYẾT Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       8.25 8.25   23 Thanh Hoá
286 LNH005427 NGUYỄN THÙY LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 7.5       8.5 7 3.75 23 Hoà Bình
287 TQU005280 TRIỆU THỊ THỊNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       7.75 8.75   23 Tuyên Quang
288 TDV000036 CAO THỊ QUỲNH AN Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 7       7 9 2.75 23 Hà Tĩnh
289 TDV032405 LÊ THỊ TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 7.75       7.75 7.5 2.5 23 Hà Tĩnh
290 TDV002819 NGUYỄN THỊ CHÂU Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 8.5       6.5 8 4.25 23 Hà Tĩnh
291 SPH005438 TRẦN THỊ MỸ HẠNH Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.75 6.5       7 9.5 2.75 23 Vĩnh Phúc
292 TDV017741 PHẠM THỊ HẢI LONG Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.5       7.75 7.75   23 Hà Tĩnh
293 TND000619 NGUYỄN HẢI ANH Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.5       7.5 8   23 Bắc Giang
294 THP012334 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.5 6.75       8.25 8 2.75 23 Hải Dương
295 HDT001684 VŨ MINH ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.75 7       8.75 7.25 2.5 23 Ninh Bình
296 YTB019842 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 6.5       7 9.5 2.5 23 Hưng Yên
297 THV010356 BÙI THỊ PHƯƠNG Nữ   1 D380101 D01 Đ 7.25 7.75 5.25         8 23 Yên Bái
298 THP010690 ĐẶNG THỊ NHÀN Nữ   2 D380101 D01 Đ 8 8.5   5       6.5 23 Hải Phòng
299 TTB003285 LƯỜNG VĂN LAI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7   8.5 7.25         22.75 Điện Biên
300 TDV007560 BÙI HOÀNG HÀ Nam   1 D380101 A00 Đ 7.5 5.25 8.5 6.75 4.75     2.5 22.75 Nghệ An
301 TTB000334 THIỆU QUANG BÁCH Nam   1 D380101 A00 Đ 7.75 5 7 8       2.75 22.75 Điện Biên
302 THV005470 NGUYỄN MẠNH HÙNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25   7.5 8 1.5       22.75 Lào Cai
303 TDV010275 NGUYỄN TIẾN HIỆP Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.25 5 7.75 7.75       2.75 22.75 Nghệ An
304 HDT008197 ĐÀO HUY HẬU Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.75   7.5 7.5 3.75       22.75 Ninh Bình
305 YTB017946 TRẦN VĂN QUÂN Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.75   7.5 7.5 5.5       22.75 Thái Bình
306 BKA012199 TRẦN ĐÌNH THẮNG Nam   2 D380101 A00 Đ 7.25 5.5 7.5 8       3.75 22.75 Nam Định
307 HVN005236 NGUYỄN VĂN KHẢI Nam   2 D380101 A00 Đ 8.25 3.75 8 6.5       3 22.75 Hà Nội
308 TDV001304 PHAN VÕ TUẤN ANH Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 6 7.25 8.75 4.75     2.25 22.75 Hà Tĩnh
309 YTB017871 LƯƠNG NGỌC QUÂN Nam   2 D380101 C00 Đ 2 6.75       8.5 7.5 3.25 22.75 Hưng Yên
310 LNH008417 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.5 5.75 8.25 7 5     4.5 22.75 Hoà Bình
311 TDL006218 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.25 7 8 7.5 5.25     4 22.75 Hà Nội
312 DHU027092 CAO HOÀNG VŨ Nữ   2 D380101 A00 Đ 7.75 8.25 6.75 8.25 8     5.75 22.75 Quảng Bình
313 TTB002091 QUÀNG THỊ HẬU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.5 8.25   22.75 Sơn La
314 TQU000045 HÀ KIỀU ANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6 7.5       6.25 9 3.5 22.75 Tuyên Quang
315 THV012162 KA SƠ THẢO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       7.75 8.5   22.75 Yên Bái
316 HDT025095 TRƯƠNG THỊ THỦY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       6.5 8.25   22.75 Thanh Hoá
317 TND019451 HOÀNG THỊ PHẤN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 6       8.5 8.25   22.75 Bắc Kạn
318 KQH002046 LƯƠNG Ý DUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 7       8.25 7.5 2.5 22.75 Lạng Sơn
319 TDV032979 THÁI THỊ TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 8       6.25 8.5 3 22.75 Hà Tĩnh
320 SPH016251 HÀ THỊ THƠM Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.75 7       7.25 8.5 3.5 22.75 Vĩnh Phúc
321 HDT017416 LƯU THỊ NGA Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 7.25       7.25 8.25 2 22.75 Thanh Hoá
322 TDV015170 NGUYỄN THỊ KHUYÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2 5.75       8 9 2 22.75 Hà Tĩnh
323 SPH008464 TRẦN THỊ HƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.5 8.5       5.75 8.5 3 22.75 Vĩnh Phúc
324 THV007195 NGUYỄN THỊ LIÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.25 8.25       7.5 7 4.5 22.75 Yên Bái
325 THV003540 NGUYỄN THỊ THU HÀ Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 7       6.75 9 4 22.75 Phú Thọ
326 HDT009401 CAO THỊ HÒA Nữ   2NT D380101 C00 Đ   8       7 7.75   22.75 Thanh Hoá
327 TDV031300 CHẾ THỊ THUỶ TIÊN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.25 8.5 4.5 5.75   6.5 7.75 3.5 22.75 Nghệ An
328 HDT020249 PHẠM THỊ NGỌC PHƯỢNG Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4.25 5.5       8 9.25 4.25 22.75 Ninh Bình
329 TND006653 MA HỒNG HẢI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7 4.75 7.75 7.75 4       22.5 Bắc Kạn
330 TDV026397 THIỀU NGỌC SƠN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25   7.25 8 6.5       22.5 Hà Tĩnh
331 THP011242 PHẠM VĂN PHAN Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.25 3.75 8.25 8       2.75 22.5 Hải Dương
332 HVN006255 NGUYỄN ĐẮC LONG Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.25 5.5 7.5 6.75 4.5     2.25 22.5 Bắc Ninh
333 KHA001427 ĐẶNG MẠNH CƯỜNG Nam   2 D380101 A00 Đ 7.25 6.5 7.5 7.75       5.25 22.5 Hà Nội
334 TDV011763 NGUYỄN ĐẮC HOÀNG Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 4.75 8.25 7.5       2.5 22.5 Nghệ An
335 LNH002000 NGUYỄN VĂN ĐẠT Nam   2 D380101 A00 Đ 6.5 5.25 7.75 8.25       2 22.5 Hà Nội
336 KQH011477 TÔ ANH QUYỀN Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5   7 8         22.5 Hà Nội
337 HHA010226 TRẦN BẢO NGỌC Nam   2 D380101 A01 Đ 7.25 2.5 8         7.25 22.5 Quảng Ninh
338 TDV020015 NGÔ HOÀI NAM Nam 06 1 D380101 C00 Đ   6.25       7.5 8.75   22.5 Hà Tĩnh
339 DHU005035 PHAN THANH HÀ Nam   1 D380101 C00 Đ 3.75 6.25       7.75 8.5 3 22.5 Quảng Bình
340 DCN009139 TRẦN HỮU QUANG Nam   2 D380101 C00 Đ 1.75 6.25       7.25 9 3.5 22.5 Hà Nội
341 TND023224 NGUYỄN THU THẢO Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 6.5 7.5 7.75 3       22.5 Cao Bằng
342 THV013068 NÔNG THỊ THỦY Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.5 7 7.5 7.5 7.25       22.5 Yên Bái
343 TDV028186 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   1 D380101 A00 Đ 8.25 5 7.25 7       3.25 22.5 Hà Tĩnh
344 TDV000162 NGUYỄN THỊ AN Nữ   1 D380101 A00 Đ 8   7.75 6.75 4.75       22.5 Nghệ An
345 DCN007498 CHU HÀ MY Nữ   2 D380101 A00 Đ 7.25 6 7 8.25 4.75     3.5 22.5 Hà Nội
346 HDT015450 PHAN THỊ LỤA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 8       7.25 7.25 3 22.5 Thanh Hoá
347 TND028602 CUNG THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       7 7.5   22.5 Lạng Sơn
348 TTB004652 LÒ KÍ NU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 6       7.5 9 2 22.5 Điện Biên
349 THV010161 LỪU THỊ PÁO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       7 9   22.5 Lào Cai
350 TND017923 HOÀNG BẢO NGỌC Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       7.5 8.5   22.5 Lạng Sơn
351 KQH003292 HOÀNG THỊ ĐƯỜNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 6.5       7.75 8.25 2.5 22.5 Lạng Sơn
352 TTB006096 LÒ THỊ THI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 6.5       8.5 7.5 3.25 22.5 Điện Biên
353 TND007063 TÔ THỊ HẠNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5 7       7.5 8   22.5 Cao Bằng
354 HDT016122 PHẠM THỊ MAI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6.5       7.25 8.75 3.5 22.5 Thanh Hoá
355 TND002230 HOÀNG THỊ LINH CHI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7 8.5   22.5 Lạng Sơn
356 HDT019619 BÙI THỊ PHƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.5       6 9   22.5 Thanh Hoá
357 TND022427 HOÀNG THỊ THANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       8 7.5   22.5 Cao Bằng
358 THV012856 THÈN THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.75 6.5       6.5 9.5 3 22.5 Lào Cai
359 TND008043 VI THU HIỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 6.75       7.25 8.5 2.25 22.5 Lạng Sơn
360 TND016726 HOÀNG THỊ MỚI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.25       7 9.25   22.5 Cao Bằng
361 TTB000324 VÀNG THỊ ÁNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 6.5       9 7 2.5 22.5 Điện Biên
362 SPH016090 DIỆP THỊ THIỆN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 7.5       6.75 8.25 3.25 22.5 Vĩnh Phúc
363 TDV017375 TRẦN TÙNG LINH Nữ 06 1 D380101 C00 Đ 1.75 7.25       6.75 8.5 2.5 22.5 Hà Tĩnh
364 TQU005895 PHẠM THÙY TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 7.5       7.75 7.25   22.5 Hà Giang
365 TND020803 NGUYỄN THỊ QUYÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.5 7       8 7.5 2 22.5 Lạng Sơn
366 HDT025228 NGUYỄN THỊ THÚY Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.25       8 7.25   22.5 Thanh Hoá
367 HDT013994 HOÀNG THU LINH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 1.75 6.75       7.5 8.25 1.75 22.5 Thanh Hoá
368 HDT010163 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.5 7.25       6.75 8.5 2.75 22.5 Thanh Hoá
369 DCN009415 GIANG THỊ QUỲNH Nữ   2 D380101 C00 Đ 3 5.5       8.25 8.75 3 22.5 Hà Nội
370 TTB000539 CẦM HẠNH CHI Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 5.5 8         6.5 9 22.5 Sơn La
371 THV012259 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   1 D380101 D01 Đ 7 7         5.5 8.5 22.5 Lai Châu
372 TND004354 NGUYỄN THỊ DUYÊN Nữ   1 D380101 D01 Đ 7.5 7.5   7 6.5     7.5 22.5 Bắc Giang
373 YTB008186 HÀ THỊ HOA Nữ   2NT D380101 D01 Đ 6.5 8 2.5     4.75 8.5 8 22.5 Thái Bình
374 TND020607 VŨ VĂN QUÂN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25   7.5 7.5         22.25 Bắc Kạn
375 TLA006041 LÃ QUANG HUY Nam   2 D380101 A00 Đ 7 4.25 7.25 8       3 22.25 Hà Nội
376 THV014705 LA VĂN TUỆ Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       7.75 8   22.25 Yên Bái
377 HDT015332 PHẠM NGỌC LONG Nam   2 D380101 C00 Đ 1.75 7       7.75 7.5 2.25 22.25 Thanh Hoá
378 THV000292 LÊ TUẤN ANH Nam   1 D380101 D01 Đ 8.25 7.5   3.75       6.5 22.25 Yên Bái
379 KHA000500 NGUYỄN THÁI ANH Nam   3 D380101 D01 Đ 7 6.5       3.75   8.75 22.25 Hà Nội
380 TND007288 HOÀNG THỊ HẰNG Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25   7.75 7.25         22.25 Bắc Giang
381 TQU004620 NGUYỄN NHẬT QUỲNH Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 7.75 7.5 7.25 4.5     3.75 22.25 Tuyên Quang
382 THV002596 TRỊNH THUỲ DƯƠNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 6 8.25 7.5         22.25 Lai Châu
383 TDV022701 TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHƯ Nữ 06 2 D380101 A00 Đ 6.75 6.5 8.5 7       2 22.25 Hà Tĩnh
384 YTB018325 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.25 7.25 7.25 7.75       3.25 22.25 Hưng Yên
385 TND014640 NÔNG THỊ MAI LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 0.25 6       8 8.25 3 22.25 Lạng Sơn
386 TQU000461 SẰM THỊ MINH CHI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       6 8.75 3.25 22.25 Tuyên Quang
387 LNH007396 PHẠM THỊ PHƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 5 6.5       6.5 9.25 3.25 22.25 Hoà Bình
388 TDV028315 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.75       7.25 8.25   22.25 Hà Tĩnh
389 TND008864 TRẦN YẾN HOA Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6.5 8.5           7.25 22.25 Cao Bằng
390 TDV019117 LÊ THỊ MẬN Nữ   1 D380101 D01 Đ 7 8         5.75 7.25 22.25 Nghệ An
391 TDV021260 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ   2NT D380101 D01 Đ 6 8.75         8 7.5 22.25 Nghệ An
392 TND020364 LƯU THIỆN QUANG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 6.25 7.25 7.5 3.25     3.5 22 Lạng Sơn
393 TTB004715 LÝ A PÁO Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7.5 4.5 6.5 8       5.75 22 Điện Biên
394 THV006489 NGUYỄN MINH KHẢI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7.25   7 7.75         22 Yên Bái
395 THV015632 NGUYỄN TRỌNG YẾN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 4 7.5 7.25 7.5       22 Lào Cai
396 DHU003768 MAI CÔNG ĐẠT Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5 4.25 7.5 7 5.5     2.25 22 Quảng Bình
397 HHA011535 NGUYỄN HỮU HỒNG QUÂN Nam   2 D380101 A00 Đ 7 5 7.5 7.5       3.5 22 Quảng Ninh
398 TTB006083 GIÀNG A THỂNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5 5       8 9 2.25 22 Điện Biên
399 TTB000004 THÀO A ÁI Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 5.5       8.5 8 2 22 Điện Biên
400 TQU002541 HÀ VĂN HUỲNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 6.75   7 5 7.75 7.5   22 Tuyên Quang
401 TND004261 VI DUY Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 5.25       8 8.75 3 22 Lạng Sơn
402 THV011419 HOÀNG NGỌC SƠN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 5.75       7.5 8.75   22 Lào Cai
403 DHU008022 ĐINH MẠNH HÙNG Nam   1 D380101 C00 Đ 2.75 6.5       6.25 9.25 2.25 22 Quảng Bình
404 TND019431 NGUYỄN VĂN PHẢ Nam   1 D380101 C00 Đ   6.25       7.25 8.5   22 Bắc Giang
405 YTB018137 PHẠM THẾ QUYỀN Nam   2NT D380101 C00 Đ 1.75 6.25 4.75 4.75   6.75 9   22 Hưng Yên
406 THV004838 NGUYỄN ĐỨC HÒA Nam   1 D380101 D01 Đ 7.5 8.5         7.5 6 22 Lào Cai
407 TND014133 HÀ THỊ DIỆU LINH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 8.25 5.5 7.25 6.5 4.75     3.5 22 Lạng Sơn
408 TDV021647 CAO THỊ NGUYỆT Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.25 5.75 6.75 8       4 22 Nghệ An
409 TTB002775 LÊ THANH HUYỀN Nữ   1 D380101 A00 Đ 9 4 6.5 6.5       3 22 Sơn La
410 TTB001654 NGUYỄN NGỌC GIANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 5 7 8       2.75 22 Điện Biên
411 KQH006437 LƯƠNG THỊ HUỲNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 7.25       6.5 8.25 3.25 22 Thanh Hoá
412 THV001092 VƯƠNG THỊ BÌNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6.25 6       7.5 8.5   22 Lào Cai
413 THV004055 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6 6.75       7.25 8   22 Lào Cai
414 TND019329 LÝ THỊ KIỀU OANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 7       7.5 7.5 4.25 22 Thái Nguyên
415 TQU002979 LĂNG THỊ KIM LÊ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 7       6.25 8.75 1.75 22 Tuyên Quang
416 HHA013821 TỪ THỊ THỦY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 7       6.5 8.5 2.5 22 Quảng Ninh
417 SPH016379 PHẠM THỊ KIM THU Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 7       7 8 2.75 22 Vĩnh Phúc
418 TQU002526 LỤC THỊ HUYẾN Nữ   1 D380101 C00 Đ 2 7       7 8   22 Hà Giang
419 TDV008169 ĐINH THỊ HẢI Nữ   2NT D380101 C00 Đ   6.75       8.25 7   22 Nghệ An
420 TND013698 LƯƠNG THỊ MỸ LỆ Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 7 7 6.75 6.75       8 22 Cao Bằng
421 TDV033306 PHAN THANH TRÂM Nữ   1 D380101 D01 Đ 6.75 8.5         7.25 6.75 22 Hà Tĩnh
422 TND022972 LỮ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 D01 Đ 7.25 8 5.75         6.75 22 Thái Nguyên
423 TTB001192 ĐỖ VĂN DŨNG Nam   1 D380101 A00 Đ 8   7.5 6.25 3.75       21.75 Sơn La
424 YTB017756 NGUYỄN VĂN QUANG Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.5   7 7.25         21.75 Thái Bình
425 TDV000364 ĐINH TUẤN ANH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 4.25 7.5 7.5       2.25 21.75 Nghệ An
426 TND017801 MẦU MINH NGHIỆP Nam   2 D380101 A00 Đ 7.75 5 7 7       3 21.75 Thái Nguyên
427 DCN005747 TRẦN KHÔI Nam   2 D380101 A00 Đ 8.25 4 6.5 7       3.25 21.75 Hà Nội
428 SPH009382 BÙI KIỀU LINH Nam   1 D380101 C00 Đ   6.5       6.5 8.75   21.75 Vĩnh Phúc
429 TND021725 NGUYỄN PHAN TUẤN SƠN Nam 06 2 D380101 C00 Đ 2 6       9 6.75 2.25 21.75 Thái Nguyên
430 YTB003805 PHAN TIẾN DŨNG Nam   2 D380101 C00 Đ 2 6       6.75 9 2.25 21.75 Thái Bình
431 HDT000335 ĐINH TUẤN ANH Nam   2 D380101 C00 Đ 2.75 7       5.75 9 2 21.75 Ninh Bình
432 TTB000207 NGUYỄN TUẤN ANH Nam   1 D380101 D01 Đ 6.5 8.5 6         6.75 21.75 Điện Biên
433 TND013987 BÙI THỊ LINH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.75 5 7 8       4.75 21.75 Hoà Bình
434 HDT002500 ĐỖ KIM CHI Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5   6.75 7.5         21.75 Thanh Hoá
435 DHU015825 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.5   6.75 7.5         21.75 Quảng Trị
436 TND015040 TRIỆU THỊ LOAN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6.5 6.25   6 5.25 6.75 8.75   21.75 Cao Bằng
437 TND011312 NÔNG THỊ HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 6.5       7.25 8   21.75 Cao Bằng
438 LNH008643 BÙI THỊ THẲM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       7.5 7.25   21.75 Hoà Bình
439 HDT024955 LƯU LỆ THỦY Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.25 7       6.5 8.25 2.5 21.75 Thanh Hoá
440 BKA006560 ĐÀO THỊ HƯỜNG Nữ   2NT D380101 D01 Đ 7 7         7 7.75 21.75 Nam Định
441 LNH001587 NGUYỄN VĂN DŨNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6   8 7.5         21.5 Hà Nội
442 LNH001564 NGUYỄN QUANG DŨNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7 3 7.25 7.25       2.5 21.5 Hoà Bình
443 YTB013608 TRẦN VĂN LUÂN Nam   2NT D380101 A00 Đ 6   8 7.5         21.5 Thái Bình
444 TDV024437 NGUYỄN DANH QUANG Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.5 4.75 8 6       2.5 21.5 Nghệ An
445 TTB003992 ĐINH VĂN MINH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 6.5 3.5 3.75   7.5 7.5 3.25 21.5 Sơn La
446 TND002755 LONG VĂN CHUYỀN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5 5.75       7.5 8.25   21.5 Cao Bằng
447 TTB005459 HẠ A SÚA Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       8 8   21.5 Điện Biên
448 THV005400 HÀ VĂN HÙNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5       8.25 8.25   21.5 Lai Châu
449 TQU005383 VI ĐỨC THU Nam 01 1 D380101 C00 Đ 6 7 4.5 6.5 5.25 6 8.5 3 21.5 Tuyên Quang
450 TTB002382 NGUYỄN KHÁNH HÒA Nam   1 D380101 C00 Đ 5.75 6.5       8 7 2.25 21.5 Sơn La
451 THP003227 ĐOÀN ĐỨC ĐÔNG Nam   2NT D380101 C00 Đ 5 7       7.5 7 2.25 21.5 Hải Dương
452 THV010427 LÊ ĐỨC PHƯƠNG Nam   2 D380101 D01 Đ 8 6 5.75         7.5 21.5 Phú Thọ
453 TDV033509 NGUYỄN THỊ TRINH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 6.5 7 7.25       3 21.5 Nghệ An
454 THV007089 HOÀNG THỊ LÊ Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.75 5.5 7.5 7.25       3.75 21.5 Lào Cai
455 TDV013271 ĐẶNG MINH HUYỀN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8   5.5 8 6.5       21.5 Nghệ An
456 TDV018487 NGUYỄN THỊ HẢI LÝ Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6.5 6.5 7.5 7.5       4.25 21.5 Hà Tĩnh
457 KQH010838 HOÀNG THỊ PHƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 6.25       7.25 8 2 21.5 Hà Giang
458 HDT023896 TRƯƠNG THỊ THÊM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 7.5       7.25 6.75 2.75 21.5 Thanh Hoá
459 TTB004570 ĐÈO THỊ NHUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 6       8 7.5 1.75 21.5 Sơn La
460 THV000972 NGUYỄN THỊ BÍCH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 6       7 8.5 4.5 21.5 Lào Cai
461 THV005675 CHU THỊ HUYÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 7.5       6.5 7.5   21.5 Yên Bái
462 LNH006252 HỜ THỊ MỶ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.25       5.75 8.5   21.5 Yên Bái
463 TND018497 NÔNG THỊ NHÃ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 8.5       6.25 6.75 2.75 21.5 Cao Bằng
464 TDV011175 TRẦN THỊ HÒA Nữ   1 D380101 C00 Đ 2 7.25       6 8.25 2.75 21.5 Nghệ An
465 TDV004336 NGUYỄN THỊ THANH DỊU Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7.5       5.25 8.75 2.5 21.5 Hà Tĩnh
466 HDT013645 MAI THỊ LIÊN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 7       7.25 7.25 2.25 21.5 Thanh Hoá
467 TND026433 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6 7 7.25         8.5 21.5 Cao Bằng
468 TND004853 ĐỖ QUỐC ĐẠT Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.75   6.5 8         21.25 Lạng Sơn
469 THV005095 TRẦN MINH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75 7.25 7.25 7.25 5.75       21.25 Lai Châu
470 HDT017093 NGUYỄN HOÀNG NAM Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 5 7.5 6.5       2.75 21.25 Ninh Bình
471 DHU019618 NGUYỄN HÙNG SƠN Nam   2NT D380101 A00 Đ 7   6.75 7.5         21.25 Quảng Bình
472 HHA007191 HỒ XUÂN KHÁNH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 5 6.25 8.25       3.25 21.25 Quảng Ninh
473 HHA000323 LÊ ĐỨC ANH Nam   2 D380101 A01 Đ 7.5 6 8         5.75 21.25 Quảng Ninh
474 TND002053 LỤC VĂN CHÀI Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 6.25 3.25 2.5   6.25 8.75   21.25 Cao Bằng
475 HDT001297 NGUYỄN TUẤN ANH Nam   1 D380101 C00 Đ   7       6.5 7.75   21.25 Thanh Hoá
476 THV009356 TRẦN ĐẠI NGHĨA Nam   1 D380101 C00 Đ 4.5 5.75       7 8.5   21.25 Yên Bái
477 DHU019472 PHẠM HÙNG SINH Nam   2 D380101 C00 Đ 3.75 7.5       5.25 8.5 4.25 21.25 Quảng Bình
478 YTB000716 NGUYỄN QUANG ANH Nam   2 D380101 C00 Đ 2.25 5.75       7 8.5 3.5 21.25 Hưng Yên
479 TLA010387 NGÔ VĂN NHÂN Nam   3 D380101 C00 Đ 2 7.25       5.75 8.25 4 21.25 Hà Nội
480 THV009360 TRẦN GIA NGHĨA Nam   1 D380101 D01 Đ 7.25 6.75 4.75         7.25 21.25 Yên Bái
481 TND021058 HOÀNG THỊ QUỲNH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 6 6.5 7.5         21.25 Cao Bằng
482 HDT013764 BÙI THÙY LINH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.75   6 7.5         21.25 Thanh Hoá
483 TDV017239 TÔN THỊ MỸ LINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.75 6 6.5 8       3.5 21.25 Nghệ An
484 THV013349 NGUYỄN THUỶ TIÊN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.75 5.25 7.5 6       4.75 21.25 Lai Châu
485 DCN003725 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.25 7 6.5 7.5       3.75 21.25 Hà Nam
486 HDT024806 MAI PHƯƠNG THÙY Nữ   2NT D380101 A00 Đ 9.25 7.5 6.5 5.5 5.5     2.75 21.25 Thanh Hoá
487 TDV002645 ĐINH THỊ CA Nữ   1 D380101 A01 Đ 7.25 6.75 7.5         6.5 21.25 Nghệ An
488 TND010989 CHU KHÁNH HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 6.5 3.75 3.25 4.5 8.5 6.25 3 21.25 Thái Nguyên
489 HDT001736 CAO THỊ LIÊN ÁNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       7 7.5   21.25 Thanh Hoá
490 THV013181 TRẦN THỊ PHƯƠNG THÚY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 5       8 8.25 3.5 21.25 Phú Thọ
491 SPH016827 LƯU THỊ THƯ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 7       6.75 7.5 2.5 21.25 Vĩnh Phúc
492 TQU000128 NGUYỄN LAN ANH Nữ   1 D380101 C00 Đ 2 8.5       5.25 7.5 4 21.25 Tuyên Quang
493 HDT009495 PHẠM THỊ HÒA Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.5 7.5       6.5 7.25 2.25 21.25 Thanh Hoá
494 HDT015519 VĂN THỊ TRÀ LUY Nữ   2 D380101 C00 Đ   7.25       7.75 6.25   21.25 Thanh Hoá
495 TTB001919 ĐẶNG THỊ HẠNH Nữ   1 D380101 D01 Đ 6.5 7.5     5.5   8.5 7.25 21.25 Sơn La
496 THV001545 HOÀNG VĂN CHUÔNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5   7.5 7 3       21 Yên Bái
497 DHU007323 HOÀNG VĂN HOAN Nam 06 1 D380101 A00 Đ 7.25 6.75 7.75 6       2 21 Quảng Trị
498 THV009466 HOÀNG VĂN NGỌC Nam   1 D380101 A00 Đ 7   7.5 6.5         21 Yên Bái
499 TDV002556 NGUYỄN VĂN BÌNH Nam   1 D380101 A00 Đ 7   8.25 5.75 7.5       21 Nghệ An
500 THV008209 NGUYỄN VĂN LƯƠNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7.5   6.5 7 5.25       21 Phú Thọ
501 TDV034416 TĂNG VĂN TÚ Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 5 6.75 7.5       3 21 Nghệ An
502 TND021953 ÔN VĂN TẠ Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3 6.5       6.5 8   21 Bắc Kạn
503 TTB001069 THÀO A DÍNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6       7.5 7.5   21 Điện Biên
504 TDV025770 NGUYỄN ĐỨC SANG Nam   1 D380101 C00 Đ   5.5       7 8.5   21 Hà Tĩnh
505 TTB002642 BÙI HUY HÙNG Nam   1 D380101 C00 Đ 1.25 6       8 7 2.25 21 Sơn La
506 BKA006897 NGUYỄN TRUNG KIÊN Nam   2NT D380101 C00 Đ 5.5 7       5 9 4.75 21 Nam Định
507 TDV031507 PHẠM CÔNG TIẾN Nam   2NT D380101 C00 Đ   6.5       7.5 7   21 Nghệ An
508 HDT025260 PHÙNG THỊ THÚY Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.5   6.5 8 6.5       21 Thanh Hoá
509 YTB012678 NGUYỄN KHÁNH LINH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6.75   6.75 7.5         21 Thái Bình
510 TND019736 DƯƠNG TỐ PHƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       7 7.25   21 Bắc Kạn
511 TND013170 HOÀNG THỊ THANH LAM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 6.25   3 5 7.75 7   21 Cao Bằng
512 TND026145 HÀ THỊ HUYỀN TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 6.5       7.25 7.25 3 21 Bắc Kạn
513 TTB003497 LÒ THỊ DIỄM LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 7       6.5 7.5 2.25 21 Điện Biên
514 TTB003504 LÒ THÙY LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6       6.5 8.5 2 21 Sơn La
515 TND007841 LĂNG THỊ THU HIỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.75 8 4.5 5.5   5.5 7.5   21 Cao Bằng
516 HDT014279 LÒ DIỆU LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 7       7 7 2.75 21 Thanh Hoá
517 TTB001286 LÒ THỊ DUYÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 6.5       7 7.5 2.25 21 Điện Biên
518 TND025018 MẠC THỊ THÚY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 8       5 8 2.25 21 Thái Nguyên
519 THV012960 HÀ THU THÙY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 6.75       5.75 8.5   21 Yên Bái
520 HDT012273 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 6.25       6.75 8 2.25 21 Thanh Hoá
521 DHU024062 ĐINH THỊ QUỲNH TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ   6       6.25 8.75   21 Quảng Bình
522 TND027736 HOÀNG ANH TUẤN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 6.25 6 7.5       2 20.75 Lạng Sơn
523 TLA006577 NGUYỄN THẾ HƯNG Nam   2 D380101 A00 Đ 7.75   6 7         20.75 Hà Nội
524 THV011940 CỒ TRẦN THÀNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 5.5       6.75 8.5 2.75 20.75 Lào Cai
525 TDV012858 PHAN PHI HÙNG Nam   1 D380101 C00 Đ 1.75 6.25       5.75 8.75 2 20.75 Hà Tĩnh
526 TND023930 NGÔ VĂN THIẾT Nam   2NT D380101 C00 Đ   6.5       6.25 8   20.75 Thái Nguyên
527 TDV003878 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG Nam   2 D380101 C00 Đ 2 6.5       6.75 7.5 2.25 20.75 Hà Tĩnh
528 DCN008601 NGUYỄN THỊ KIM OANH Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 5.75   7.5 7.5         20.75 Hoà Bình
529 HDT029141 TRƯƠNG THỊ TUYẾT Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 6.25 5.5 8 4.5     2.25 20.75 Thanh Hoá
530 TND000728 NGUYỄN THỊ HỒNG ANH Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.25 7.75 7 7.5 6     4.5 20.75 Quảng Ninh
531 TDV028594 NGUYỄN THỊ THẮM Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.75 5.5 5.5 7.5 5.25     2.75 20.75 Nghệ An
532 THP015335 PHẠM THỊ HÀ TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7 6.5 7.25 6.5       3.25 20.75 Hải Dương
533 TDV019598 NGUYỄN THỊ TRÀ MY Nữ   1 D380101 A01 Đ 8.25 4.75 6.5         6 20.75 Hà Tĩnh
534 TND018675 HOÀNG LAN NHI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       6.5 7.75   20.75 Cao Bằng
535 LNH000056 BÙI MINH ANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 6       6.25 8.5 2.25 20.75 Hoà Bình
536 LNH000963 BÙI HÀ CHI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 8       5.5 7.25 3 20.75 Hoà Bình
537 HHA014784 TỪ LINH TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 6.5 5.75       6.75 8.25 2 20.75 Quảng Ninh
538 HDT012468 LÊ THỊ THU HƯỜNG Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.25       4.75 8.75   20.75 Ninh Bình
539 HDT027058 PHẠM THỊ TRANG Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.25 6       7.5 7.25 4 20.75 Thanh Hoá
540 THP006408 BÙI THỊ HUYỀN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.75 4.5 4.5     6.75 9.5 3 20.75 Hải Dương
541 TND016485 HỦNG THỊ MINH Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6.25 7.5           7 20.75 Hà Giang
542 TND022156 VI THỊ TÂM Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 7 7         6.5 6.75 20.75 Lạng Sơn
543 SPH017866 VŨ KIM TRANG Nữ   3 D380101 D01 Đ 7.5 7.5         6 5.75 20.75 Hà Nội
544 TQU004995 NGUYỄN MẠNH THÀNH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 8.25 4.5 5.25 7       2.75 20.5 Tuyên Quang
545 HHA015238 HOÀNG MẠNH TRƯỜNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6.5 4.75 6.5 7.5 5.25     2.5 20.5 Quảng Ninh
546 BKA001380 TRẦN ÁI BÌNH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.5 7.25 8 6       3.75 20.5 Nam Định
547 DHU019338 TRẦN THÁI SANG Nam   2 D380101 A00 Đ 7 5.25 5.5 8 7.5     4 20.5 Quảng Bình
548 THP016794 VŨ TUẤN VIỆT Nam   3 D380101 A01 Đ 8 5.25 7.75 6       4.75 20.5 Hải Phòng
549 TTB005727 GIÀNG QUỐC THÀNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6       8 6.5   20.5 Điện Biên
550 TTB004054 VỪ QUỐC MINH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       7.5 7.5   20.5 Điện Biên
551 TND008549 TRIỆU MINH HIẾU Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6.25       6.75 7.5   20.5 Thái Nguyên
552 DHU017386 TRỊNH VĂN PHÚ Nam   1 D380101 C00 Đ 2.75 6.5       5.75 8.25 1.75 20.5 Quảng Bình
553 TDV015310 TRẦN VĂN KIÊN Nam   1 D380101 C00 Đ 2.25 5.75       6.5 8.25 3.5 20.5 Nghệ An
554 TND002742 PHẠM BÁ CHUYÊN Nam   1 D380101 C00 Đ   5.25       7.25 8   20.5 Bắc Giang
555 TTB000932 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Nam   1 D380101 C00 Đ 1.5 5       7.5 8 3 20.5 Sơn La
556 HDT020405 NGUYỄN ĐỨC QUANG Nam   2NT D380101 C00 Đ 3.25 7       6.5 7 2 20.5 Thanh Hoá
557 DCN001304 ĐOÀN XUÂN CHÍNH Nam   2 D380101 C00 Đ 6.25 5.5       7.5 7.5 2.75 20.5 Hà Nội
558 YTB014775 PHAN THỊ VIỆT MỸ Nữ   2NT D380101 A01 Đ 8.5 5.5 7.5 7.5       4.5 20.5 Thái Bình
559 TND016632 PHAN THẢO MINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.75       7.75 6   20.5 Lạng Sơn
560 TND021291 CHU THỊ CHÂU SA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.5       6.25 7.75   20.5 Bắc Kạn
561 TND012080 VI THẢO HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3 6.25       8.25 6 3.75 20.5 Thái Nguyên
562 TND007469 NÔNG THỊ HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.25 6.75   4.75   6 7.75 2.75 20.5 Bắc Giang
563 TND006177 HỨA THỊ THU HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 6       7.75 6.75   20.5 Cao Bằng
564 THV005266 LÙ KIM HUẾ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 5.75   5.5 6.5 7 7.75   20.5 Lào Cai
565 TND026296 LƯỜNG THỊ HUYỀN TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6.5       7.5 6.5 1.5 20.5 Bắc Kạn
566 TTB004999 VÀNG THỊ PÚA Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 6.5       5.5 8.5 2.5 20.5 Điện Biên
567 LNH009154 BÙI THỊ THANH THỦY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       5 7.5   20.5 Hoà Bình
568 TTB001345 LÊ THUỲ DƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.5 7       6.5 7 2.25 20.5 Sơn La
569 SPH015725 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   1 D380101 C00 Đ   6       7 7.5   20.5 Vĩnh Phúc
570 HDT020114 TRỊNH THỊ PHƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 6       6.5 8 3.25 20.5 Thanh Hoá
571 KHA000715 TRỊNH MINH ANH Nữ   2 D380101 C00 Đ 4.75 7       6.5 7 4 20.5 Hà Nội
572 LNH002217 NGUYỄN ANH ĐỨC Nam 01 1 D380101 A00 Đ 4.5 2.5 8 7.75       2.25 20.25 Hoà Bình
573 DHU020385 NGUYỄN MINH TÂN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 5.75 5 8 6.5     3.25 20.25 Quảng Trị
574 TDV029224 PHẠM ĐÌNH THIỆN Nam   1 D380101 A00 Đ 6 5 7 7.25       1.25 20.25 Nghệ An
575 DHU012157 CAO TIẾN LỢI Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 4 6.75 6.75 6.5     3.5 20.25 Quảng Bình
576 TLA013247 ĐÀO CƯ THUẬN Nam   3 D380101 A00 Đ 6.25 2.5 6.75 7.25       2.75 20.25 Hà Nội
577 HDT024095 NGUYỄN VĂN THỊNH Nam   1 D380101 A01 Đ 7 6.25 6.75   5.5     6.5 20.25 Ninh Bình
578 TND009430 LÊ MINH HOÀNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 7 4.5 6   6 7.25 4.5 20.25 Cao Bằng
579 TDV011683 LỮ VĂN HOÀNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 7.5       4.25 8.5 3 20.25 Nghệ An
580 TND004746 NÔNG VĂN ĐẠI Nam 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 7.75       6 6.5   20.25 Bắc Kạn
581 HDT027526 TRẦN BÌNH TRỌNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 6.5       7.75 6 2.25 20.25 Thanh Hoá
582 TND025586 NGUYỄN VĂN TIẾN Nam   1 D380101 C00 Đ   5.75       6.25 8.25   20.25 Bắc Giang
583 THP013732 TRẦN ĐỨC THẮNG Nam   2NT D380101 C00 Đ   5.5       7 7.75   20.25 Hải Dương
584 HDT006527 BÙI THỊ HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7.25       7 6   20.25 Thanh Hoá
585 TND006275 LÝ THỊ THU HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6.25       7 7   20.25 Thái Nguyên
586 THV003954 HOÀNG THỊ HẢO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       6.75 8   20.25 Lai Châu
587 HDT007751 BÙI THU HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 6.5       5.75 8 3 20.25 Thanh Hoá
588 HDT006834 NGUYỄN THỊ HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   8       6.5 5.75   20.25 Thanh Hoá
589 LNH008818 NGUYỄN THỊ THÍCH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 6       7 7.25 2.75 20.25 Hoà Bình
590 TQU004545 HOÀNG THỊ QUYÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 6.75       5.25 8.25 1.75 20.25 Tuyên Quang
591 SPH013296 NGUYỄN THỊ KIM OANH Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.75 7.5       4.75 8 2.75 20.25 Vĩnh Phúc
592 THV011194 TRỊNH NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       5 7.75   20.25 Lào Cai
593 HHA000908 TRẦN KIM ANH Nữ   2NT D380101 D01 Đ 7 7         7.75 6.25 20.25 Quảng Ninh
594 TND024184 NÔNG ÍCH THỐNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7 5.25 6 7 5.5     2.25 20 Cao Bằng
595 TND000039 LÝ VĂN AN Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 5.75 6 7.5 4.5       20 Bắc Kạn
596 THV008761 THÀO CÔNG MINH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 5.5 7.25 6.25         20 Lào Cai
597 THV005416 LỒ XUÂN HÙNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 5.5 6.5 7         20 Lào Cai
598 TTB003931 NGUYỄN TIẾN MẠNH Nam   1 D380101 A00 Đ 5.75 5 6.75 7.5       2.5 20 Điện Biên
599 DHU003491 NGUYỄN THÁI DƯƠNG Nam   2 D380101 A01 Đ 7.25 4 7.25         5.5 20 Quảng Bình
600 TTB000811 VÀNG A CO Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3 5.5   3.5 4 8 6.5 2.5 20 Sơn La
601 TTB003748 THÀO A LỬ Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5 5       7.5 7.5 3.75 20 Điện Biên
602 HDT002419 HÀ QUANG CHÂU Nam   2NT D380101 C00 Đ   6       6.5 7.5   20 Thanh Hoá
603 TND028961 VY THỊ THU UYÊN Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.75   5.5 7.75 4.25       20 Lạng Sơn
604 TQU003068 CHU MỸ LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   7       6 7   20 Tuyên Quang
605 TTB003880 QUÀNG THỊ MAI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6.5       7.5 6 2.5 20 Điện Biên
606 TTB001728 ĐINH THÚY HÀ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6       7.5 6.5   20 Sơn La
607 TND013582 ĐẶNG THỊ LẦM Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 5.75 3.75 3.75 4.75 7.75 6.5   20 Bắc Kạn
608 LNH003177 NGUYỄN THU HIỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4 6.5       6.5 7 2.5 20 Hoà Bình
609 LNH004131 BÙI THỊ HUYỀN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 6.25       6.25 7.5 2.25 20 Hoà Bình
610 THV005951 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 5.75       6 8.25   20 Lai Châu
611 THP017295 LÊ THỊ THU Nữ   2NT D380101 C00 Đ   6.5       6.25 7.25   20 Hải Dương
612 YTB025908 VŨ THỊ HẢI YẾN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3 6.75       7 6.25 2.75 20 Thái Bình
613 HHA009850 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.5 6       6 8 2.75 20 Quảng Ninh
614 TTB001809 TÒNG THỊ THU HÀ Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 7 7.5   5.75       5.5 20 Sơn La
615 THV008450 NÔNG NGỌC MAI Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 7 7.5 5.75 4.25 5.75     5.5 20 Yên Bái
616 THV014408 PHẠM ANH TÚ Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75 3.5 7.5 5.5         19.75 Lào Cai
617 YTB011268 BÙI VĂN KHÁNH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.25 5.5 7.5 6 4.25     3 19.75 Thái Bình
618 TTB005514 THÀO A TÀNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 5       8 6.75   19.75 Điện Biên
619 THV004937 HOÀNG ANH HOÀN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 5.75 2.75 3.75   6 8   19.75 Yên Bái
620 THV002863 NGUYỄN MẠNH ĐỊNH Nam   1 D380101 C00 Đ 4.25 5.25       6 8.5   19.75 Yên Bái
621 TND026321 LƯU HUYỀN TRANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.75 5.5 6.5 5.5       4.75 19.75 Lạng Sơn
622 THV012869 VI THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6       6.25 7.5   19.75 Lào Cai
623 HDT002772 TRIỆU THỊ CHINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 7.5       5 7.25 2 19.75 Thanh Hoá
624 THV010320 SỪN THỊ PHÚC Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   5.75       5.5 8.5   19.75 Lào Cai
625 HHA013587 PHẠM THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 6.25       5.25 8.25 2 19.75 Quảng Ninh
626 TTB001964 CẦM MINH HẢO Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 5.25       7 7.5 2.25 19.75 Sơn La
627 TTB006055 LÒ THỊ THÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 5.5       7 7.25   19.75 Điện Biên
628 TQU003181 NGUYỄN THỊ LINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 7       5 7.75   19.75 Hà Giang
629 TDV001082 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3 6       5.25 8.5 3.5 19.75 Nghệ An
630 TDV016394 HỒ THỊ MỸ LINH Nữ   2NT D380101 D01 Đ 6.25 7 6.25         6.5 19.75 Nghệ An
631 HDT002966 BÙI THANH CHƯƠNG Nam 01 1 D380101 A01 Đ 6.5   6.5         6.5 19.5 Thanh Hoá
632 TTB002218 HOÀNG TRỌNG HIẾU Nam   1 D380101 A01 Đ 5.5 3.5 6.25         7.75 19.5 Sơn La
633 TTB001062 KHÁNG A DỈNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3 6       7 6.5 1.5 19.5 Điện Biên
634 TQU006156 NÔNG HẢI TUẤN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 6.5       6.5 6.5 2 19.5 Tuyên Quang
635 TQU000957 NGUYỄN THÀNH DUY Nam   1 D380101 C00 Đ   6       6.25 7.25   19.5 Tuyên Quang
636 THV002272 TỐNG CHÍ DŨNG Nam   1 D380101 C00 Đ 2.25 6.25       5.25 8 2.25 19.5 Phú Thọ
637 TND005368 LƯU THỊ ĐÔNG Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7   6 6.5         19.5 Vĩnh Phúc
638 TQU001458 VŨ THỊ THU HÀ Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 6 6.5 6       3.5 19.5 Tuyên Quang
639 TDV019200 DOÃN THỊ MINH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6.5 5.5 6 7       2.25 19.5 Nghệ An
640 TND022498 NGUYỄN THỊ THANH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 6.25       5.5 7.75 3 19.5 Thái Nguyên
641 HDT008493 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 04 1 D380101 C00 Đ   7       6 6.5   19.5 Thanh Hoá
642 TQU003832 TRIỆU THỊ NGÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 7.5   4 6 5.5 6.5 1.5 19.5 Tuyên Quang
643 SPH010331 NGUYỄN THỊ LOAN Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.5       5.5 7.5   19.5 Lào Cai
644 TND017306 HOÀNG HỒNG NGA Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6 6 4.25         7.5 19.5 Cao Bằng
645 THV007085 GIÀNG SEO LẺNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 5.25 5.75 7         19.25 Lào Cai
646 THV006013 HOÀNG PHÚ HƯNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.25 3.75 5.25 7.75 4.25       19.25 Lào Cai
647 TDV035110 LÊ CÔNG TÙNG Nam   2NT D380101 C00 Đ   6       5.75 7.5   19.25 Hà Tĩnh
648 TDV030247 NGUYỄN THỊ KHÁNH THÙY Nữ 06 1 D380101 A00 Đ 6.5   5.5 7.25         19.25 Nghệ An
649 TTB003431 LÊ THỊ HẰNG LIÊN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.25 5 6.5 5.5       2 19.25 Sơn La
650 QGS010611 BÙI THỊ MẾN Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.75   6 6.5       4.25 19.25 Nghệ An
651 TTB000008 ĐỖ PHẠM HƯƠNG AN Nữ   1 D380101 A00 Đ 6 4 6.5 6.75 5     4.25 19.25 Điện Biên
652 HDT011403 LÊ THỊ MỸ HUYỀN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7   6.75 5.5 6.25       19.25 Thanh Hoá
653 HDT017422 MAI THỊ NGA Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7       4.75 7.5 2 19.25 Thanh Hoá
654 KQH010867 LƯU THỊ MAI PHƯƠNG Nữ   2NT D380101 D01 Đ 7.25 7           5 19.25 Nam Định
655 TTB000673 LẦU A CHỚ Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.5 6 6.75 6.75       3 19 Điện Biên
656 THV002345 NGUYỄN ĐOÀN THÁI DUY Nam   1 D380101 A00 Đ 6   6 7         19 Lào Cai
657 TND010343 BÙI VĂN HÙNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6   5.5 7.5         19 Thái Nguyên
658 TND012563 LƯƠNG QUỐC KHÁNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6.25       7.25 5.5   19 Nghệ An
659 TND017805 NÔNG HOÀNG NGHIỆP Nam 01 1 D380101 D01 Đ 7 7 6.5         5 19 Thái Nguyên
660 TND009870 TRIỆU THU HỒNG Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.25 7 6.25 6.5         19 Cao Bằng
661 THV012747 HỎ THỊ THƠ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 5.25       7.25 6.5   19 Lai Châu
662 TND028547 LÃNH THỊ TUYẾN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 6.5       5.25 7.25   19 Cao Bằng
663 TQU003140 LÝ THẢO LINH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 8 2.25 3   5.75 5.25 3 19 Tuyên Quang
664 TND013810 BẾ THÙY LIÊN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 6 2.75 3.75   6 7   19 Cao Bằng
665 TQU003640 MA THỊ MƠ Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.25 6.5       5.75 6.75 2.5 19 Tuyên Quang
666 HDT018992 TRIỆU THỊ NHUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 7       6.5 5.5 2.5 19 Thanh Hoá
667 TND003346 VŨ THỊ DÂN Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 5.75 7.25 5.5       5.25 6 19 Bắc Kạn
668 TND009546 NGUYỄN VIỆT HOÀNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 3.5 5.5 6.5       2.25 18.75 Thái Nguyên
669 THV000609 PHẠM TUẤN ANH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4 5.5       7.5 5.75 2 18.75 Phú Thọ
670 DCN012823 NGUYỄN MẠNH TUYẾN Nam   2 D380101 C00 Đ   4.5       6.75 7.5   18.75 Hà Nội
671 HDT010273 TRƯƠNG THỊ HỒNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 6   6.5 6.25         18.75 Thanh Hoá
672 THV002042 HOÀNG THỊ DUNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   5.25       6 7.5   18.75 Yên Bái
673 TQU003904 HOÀNG THỊ NGỌC Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4 7 3.5 4.5   6.25 5.5 2.75 18.75 Tuyên Quang
674 LNH010376 BÙI THỊ TUẤT Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 7       5.25 6.5 2 18.75 Hoà Bình
675 THV010639 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.75 5.75       5.75 7.25 1.5 18.75 Yên Bái
676 TND023010 LÊ THU THẢO Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 7 5.75 5.5         6 18.75 Bắc Kạn
677 TTB001887 QUÀNG VĂN HẢI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.5 6 7.5 5.5       3.25 18.5 Điện Biên
678 DCN012311 TẠ PHÚ TRƯỜNG Nam   2 D380101 A00 Đ 4.75 3.5 6.5 7.25 6.5     2.25 18.5 Hà Nội
679 TND006411 NÔNG VĂN HÀ Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.25       6 7.25   18.5 Lạng Sơn
680 TTB003423 GIÀNG A LIA Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 5       7 6.5   18.5 Điện Biên
681 TTB005268 VỪ A SÀNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5       7.5 6   18.5 Điện Biên
682 TDV026101 ĐẶNG QUANG SƠN Nam   2 D380101 C00 Đ   5.25       5.25 8   18.5 Hà Tĩnh
683 DCN009168 CÙ ANH QUÂN Nam   2 D380101 C00 Đ   6       6.25 6.25   18.5 Hà Nội
684 TDV013223 CAO THỊ KHÁNH HUYỀN Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7.25 5.5 6.25 5 4.5     3.75 18.5 Nghệ An
685 TTB002120 ĐINH THU HIỀN Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 5.75 6 6.25 6.5       2.75 18.5 Sơn La
686 TND013217 CHU THỊ LAN Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 5.75 5.5 6.5       2.5 18.5 Lạng Sơn
687 TND001657 NÔNG NGUYỄN YÊN BẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 5.25       5.75 7.5 5 18.5 Cao Bằng
688 THV013628 BÙI THỊ LINH TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6.5       5 7   18.5 Lai Châu
689 HDT018659 ĐỖ THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 6.25       6.25 6 3.5 18.5 Thanh Hoá
690 TTB005613 HỜ A THÁI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.75   6 6.5         18.25 Điện Biên
691 TQU000681 NGUYỄN HOÀNG QUỐC CƯỜNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.75 3.75 5.5 6       2.75 18.25 Tuyên Quang
692 TQU001114 HÀ VĂN ĐẠT Nam 06 1 D380101 A00 Đ 5 4.25 5.75 7.5 5.25     2.5 18.25 Tuyên Quang
693 HHA004109 PHAN HOÀNG HẢI Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 4.5 6 5.5 4     3.25 18.25 Quảng Ninh
694 THV015659 LÒ VĂN YÊU Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       5 7.75   18.25 Lai Châu
695 TND005674 TRIỆU CHUNG ĐỨC Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3 5       7.25 6   18.25 Bắc Kạn
696 THV005623 NGUYỄN QUANG HUY Nam   1 D380101 C00 Đ 6.5 5       5.5 7.75 3.25 18.25 Phú Thọ
697 THV007230 LÝ THỊ LIỄU Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 7.25       3.25 7.75   18.25 Yên Bái
698 TTB000623 MÙA A CHINH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 7 6 5.5 5.5 5.5     2.5 18 Điện Biên
699 THV007471 LÙ A LINH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.75 4 6.25 6 4       18 Yên Bái
700 TND029307 LÊ ĐÌNH VIỆT Nam 06 2 D380101 A00 Đ 6.75 5.25 5.5 5.75       3.75 18 Thái Nguyên
701 TQU002386 TRỊNH QUỐC HUY Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       6.25 6.25   18 Hà Giang
702 TND003603 HOÀNG MINH DÔN Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.25 2.25 4.75 6.75 2.75       17.75 Cao Bằng
703 THP006092 ĐÀO ĐÌNH HÙNG Nam   2 D380101 A00 Đ 4.5   6.5 6.75         17.75 Hải Dương
704 THV012532 TRẦN MẠNH THẮNG Nam   1 D380101 A01 Đ 6 5.5 7.5         4.25 17.75 Phú Thọ
705 TQU000214 TRIỆU VIỆT ANH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   7       4 6.75   17.75 Tuyên Quang
706 HDT026143 ĐÀO THANH TRÀ Nam   1 D380101 C00 Đ 6.25 5       5.75 7 2.75 17.75 Thanh Hoá
707 DCN001648 PHÙNG ĐOÀI HOÀNG DIỆU Nam   2 D380101 C00 Đ 2 5       5.25 7.5 2.75 17.75 Hà Nội
708 TQU003817 HÀ THỊ NGÂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 6.75       4.5 6.25 2.25 17.5 Tuyên Quang
709 THV009464 HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   6       4.5 7   17.5 Yên Bái
710 TTB004550 PHÁ A NHÌA Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.75 5 6 5.5       3.25 17.25 Sơn La
711 TND015082 HOÀNG ĐỨC LONG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5.75 5.5 6.25 5.25         17.25 Bắc Kạn
712 DCN002460 LƯU NGUYỄN ĐÔN Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6 7 5.25 6       3 17.25 Bắc Kạn
713 TND027128 HOÀNG VIỆT TRUNG Nam 01 1 D380101 A00 Đ 3.25 2.5 6.25 7.75       3 17.25 Lạng Sơn
714 HDT021552 CHU HỒNG SƠN Nam 01 1 D380101 A01 Đ 7.25 4.75 6.5 5.5       3.5 17.25 Thanh Hoá
715 HDT004963 PHẠM HỮU DƯƠNG Nam   2NT D380101 C00 Đ   7.5       3 6.75   17.25 Thanh Hoá
716 TQU004340 NGUYỄN KIM PHƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 6.5   4.5 3.75 4.5 6.25 3 17.25 Tuyên Quang
717 TTB007002 VÀNG A TU Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 4       6 7 2.25 17 Sơn La
718 THV008276 HOÀNG THỊ NGUYỆT LY Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.25   4.25 6.5         17 Yên Bái
719 TND027713 ĐẶNG MINH TUẤN Nam   1 D380101 A01 Đ 6.25 5.25 5.5 7       5 16.75 Bắc Giang
720 TND019884 MA THỊ PHƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 5.25       4.75 6.75   16.75 Bắc Kạn
721 DCN011921 NGUYỄN THU TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 5.25       5.75 5.75 2.25 16.75 Hoà Bình
722 TTB000992 VỪ A DẾ Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4.5 6       4.5 6 3.25 16.5 Điện Biên
723 THV003021 LÊ TRẦN ĐỨC Nam 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 4.5       5 7 2.25 16.5 Yên Bái
724 TND025847 TÔ NGỌC TOÀN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.25 4.75       5 6.75   16.5 Cao Bằng
725 TTB006352 HÀ THỊ THỦY Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.5 6.5       4 6 2.25 16.5 Sơn La
726 THV002613 DƯƠNG VĂN ĐẠI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 5 4.25 6.25 5         16.25 Lào Cai
727 TTB001830 BÙI MẠNH HẢI Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 4 5.25 4.5       2.5 16.25 Sơn La
728 LNH005757 BÙI VĂN LƯƠNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ   6       4.25 6   16.25 Hoà Bình
729 TDV005805 PHAN THANH ĐÀN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 5.5       3.5 7.25 2.25 16.25 Nghệ An
730 THV008567 NÔNG ĐỨC MẠNH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 4.5 5.25 5.5 6 4     2.5 16 Yên Bái
731 TND020597 VI VĂN QUÂN Nam 01 1 D380101 A01 Đ 5.5   6.25 6.75       4.25 16 Bắc Giang
732 TND024057 MÃ ANH THỌ Nam 01 1 D380101 C00 Đ   4.75       4.5 6.75   16 Lạng Sơn
733 THV001461 THÀO SEO CHÍNH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4 4.75       6 5.25   16 Lào Cai
734 TQU001044 HÀ VĂN DƯƠNG Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.5       3.25 7   15.75 Tuyên Quang
735 TND002054 PHÙNG VĂN CHÀI Nam 01 1 D380101 C00 Đ   4.5       4.5 6.5   15.5 Bắc Kạn
736 TDV021994 LÊ LONG NHẬT Nam   2NT D380101 C00 Đ 4 5.5 3.75     4 6 2 15.5 Hà Tĩnh
737 TQU006387 HOÀNG ĐÌNH VĂN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 0 5.5   3.25 3 3.75 6   15.25 Hà Giang
738 TTB004045 QUÀNG VĂN MINH Nam 01 1 D380101 C00 Đ   4       5.5 5.5   15 Điện Biên