Danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào ngành Luật trường Đại học Kiểm sát Hà Nội các tỉnh phía Nam (từ Thừa Thiên Huế trở vào)(14-8-2015)

STT SBD Họ Tên Giới tính ĐTƯT KVƯT Ngành NV1 Tổ hợp môn NV1 KQ Sơ Tuyển TO VA LI HO SI SU DI NN Tổng điểm
3 môn thi
Hộ khẩu
Tên tỉnh
1 NLS007766 LÊ NGỌC NGÂN Nữ   1 D380101 C00 Đ 6.5 8.25       9.25 8.75   26.25 Gia Lai
2 DHU016406 TRẦN HỒNG NHUNG Nữ   2 D380101 C00 Đ 3.25 7.5       9.5 9.25 2.75 26.25 Thừa Thiên 
3 DHU022432 PHẠM THỊ NGỌC THU Nữ   2 D380101 C00 Đ 4.5 8       9 9.25 5 26.25 Thừa Thiên 
4 DND011440 DƯƠNG THỊ MỸ LINH Nữ   2 D380101 A00 Đ 8.75 6 8.5 8.5       5 25.75 Quảng Nam
5 DHU000014 LÊ THỊ DIỆU ÁI Nữ   2 D380101 C00 Đ   8.25       7.5 10   25.75 Thừa Thiên 
6 NLS004648 DƯƠNG VĂN HÙNG Nam   1 D380101 C00 Đ 7 7       8.5 9.75 5.25 25.25 Gia Lai
7 TTN023690 ĐẶNG NHẬT YẾN Nữ   1 D380101 A01 Đ 7.5 5 8.75         9 25.25 Đắk Lắk
8 NLS011354 LÊ THU THẢO Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.75 7.5       8.25 9.5 3.25 25.25 Gia Lai
9 DHU005517 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Nữ   2NT D380101 C00 Đ 2.75 8.25       7.75 9.25 3.5 25.25 Thừa Thiên 
10 TSN000475 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6.75 8.25 8.5 4.25     5.5 25 Phú Yên
11 QGS002860 NGUYỄN TẤN DŨNG Nam   3 D380101 A00 Đ 8 6.5 8.25 8.5       4.5 24.75 Gia Lai
12 DHU011974 NGUYỄN VĂN LONG Nam   2 D380101 C00 Đ   7       8.25 9.5   24.75 Thừa Thiên 
13 TDL010246 ĐINH THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.5 7.5       7.75 9.5 3.5 24.75 Lâm Đồng
14 DHU014644 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ   2 D380101 C00 Đ   7.5       7.25 10   24.75 Thừa Thiên 
15 TDL000618 NGUYỄN THỊ MỸ ÁNH Nữ   1 D380101 D01 Đ 7.75 8 5.5         9 24.75 Lâm Đồng
16 DQN018750 NGUYỄN VĂN RU Nam   1 D380101 A00 Đ 8 5.75 8 8.5       3 24.5 Quảng Ngãi
17 TTN001449 BÙI PHÚC THUẬN CHÂU Nam   1 D380101 A00 Đ 7.5 6.25 8.5 8.5 7       24.5 Đắk Lắk
18 DHU002429 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC CƯỜNG Nam   2 D380101 A00 Đ 8.75   7.5 8.25         24.5 Thừa Thiên 
19 TCT004003 VÕ TRẦN TIẾN ĐỈNH Nam   2NT D380101 C00 Đ   7.25       8.75 8.5   24.5 Trà Vinh
20 TTN000608 PHẠM TRẦN VÂN ANH Nữ   1 D380101 A01 Đ 8.25 6.5 8         8.25 24.5 Đắk Lắk
21 DHU006872 TRẦN THỊ TUẤN HIẾU Nữ 06 1 D380101 C00 Đ   8.25       8.5 7.75   24.5 Bình Phước
22 HUI010089 NGUYỄN THỊ THU NGỌC Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 8       8 8.5 3.75 24.5 Bình Phước
23 SPD012856 BÙI THỊ THẢO VÂN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4.25 7.75       7.75 9 4.25 24.5 Đồng Tháp
24 TTN013726 NGÔ THỊ QUỲNH NHƯ Nữ   1 D380101 D01 Đ 8.5 8 7.5 7.5       8 24.5 Đắk Lắk
25 SPD003144 NGUYỄN MINH HIẾU Nam   2NT D380101 A00 Đ 8.25 6.25 8 8 5.25     5.25 24.25 Đồng Tháp
26 TDL007855 NGUYỄN THÀNH LONG Nam   1 D380101 C00 Đ   7       7.75 9.5   24.25 Lâm Đồng
27 HUI001277 TRẦN VĂN BÌNH Nam   1 D380101 C00 Đ 3 7.25       8.25 8.75 1.5 24.25 Bình Phước
28 TDL010275 LƯƠNG THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 7.75 8.5 8.25 7     6.5 24.25 Lâm Đồng
29 TTN009575 TRẦN THỊ PHƯƠNG LIÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.25       7.5 9.5   24.25 Đắk Lắk
30 NLS001496 LÊ THỊ DỊU Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.25       8 9   24.25 Gia Lai
31 TSN001135 NGUYỄN THỊ BẢO CHI Nữ   2NT D380101 C00 Đ 4.75 7.75       7.5 9 4.75 24.25 Phú Yên
32 DND021678 NGÔ THỊ THANH THẢO Nữ   3 D380101 D01 Đ 6.75 9         6.75 8.5 24.25 Đà Nẵng
33 TTN022893 ĐỖ HOÀNG VIỆT Nam   1 D380101 A00 Đ 8.25 4 8 7.75         24 Đăk Nông
34 SPS011646 DƯƠNG CAO MINH Nam   3 D380101 A00 Đ 6.75 4.5 8.25 9       4 24 Tp. Hồ Chí Minh
35 NLS010206 TẠ THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 A01 Đ 7.75 6.25 7.5         8.75 24 Kon Tum
36 TTN004389 VI THỊ GỬI Nữ 01 1 D380101 C00 Đ   5.25       9 9.75   24 Đăk Nông
37 NLS007972 ĐẶNG TRẦN BẢO NGỌC Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 7       7.75 9.25 3.25 24 Gia Lai
38 TCT022015 NGUYỄN NGỌC MINH TÚ Nữ   2NT D380101 D01 Đ 7 8.5       3 7 8.5 24 Hậu Giang
39 TAG015730 TÔ MINH THUẬN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 3.5 6.5       8.75 8.5 2.5 23.75 Kiên Giang
40 TSN007342 NGUYỄN THANH LAM Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.25 8.5       7.5 7.75 4.5 23.75 Khánh Hoà
41 TAG018838 HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.5 7       7.75 9 4.5 23.75 An Giang
42 DVT010284 NGUYỄN THỊ MỸ Ý Nữ   2NT D380101 C00 Đ   7.25       7.75 8.75   23.75 Trà Vinh
43 QGS010894 TRẦN BÌNH MINH Nam   3 D380101 A00 Đ 7.5 6.25 7.75 8.25       7.25 23.5 Đăk Nông
44 DQN020225 PHẠM VĂN THANH Nam   1 D380101 C00 Đ 6.5 6.75       7.75 9 3 23.5 Gia Lai
45 TTN001718 NGUYỄN THỊ CHINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 8.5 6 7.5 7.5 6.5       23.5 Đắk Lắk
46 NLS000644 TỪ NGỌC BÍCH Nữ   3 D380101 A00 Đ 7.25   7.75 8.5         23.5 Gia Lai
47 DQN028441 TRẦN THỊ QUANG VINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 6 7.5 3.5 4 3.75 7.25 8.75 3.75 23.5 Bình Định
48 NLS001576 NGUYỄN ANH THÙY DUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 7       7.75 8.75 6 23.5 Gia Lai
49 TDL013359 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 C00 Đ 2.75 7       8.25 8.25 2 23.5 Ninh Thuận
50 DND017128 NGÔ VĂN ĐÌNH PHÁT Nam   3 D380101 A00 Đ 7.75 3.5 7.5 8       5.75 23.25 Đà Nẵng
51 SPS008737 NGUYỄN DUY KHÁNH Nam   2NT D380101 C00 Đ 4.25 6   3.75   8.25 9 2.5 23.25 Long An
52 DHU016859 HÀ KIỀU OANH Nữ   2 D380101 A01 Đ 8   6.75         8.5 23.25 Thừa Thiên 
53 TTN005720 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 6       8 9.25   23.25 Đăk Nông
54 TCT002461 DƯƠNG THANH DUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 3 6.5       9.25 7.5   23.25 Sóc Trăng
55 TTN020173 HÀN THỊ TRANG Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.25       7.5 9.5   23.25 Đắk Lắk
56 TTN019830 BÙI QUỐC TÌNH Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75   8.75 7.5 5.5       23 Đăk Nông
57 DND017934 ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.5 5.5 8 7.5       2.75 23 Quảng Nam
58 SPD011146 LÊ HỮU TÍN Nam   2NT D380101 A00 Đ 7.25 5.5 7.75 8 6.5     4.25 23 Đồng Tháp
59 DHU019514 ĐOÀN TUẤN SƠN Nam   2 D380101 A00 Đ 8.25 5.5 7.25 7.5 4.75     3 23 Thừa Thiên 
60 DHU019737 VÕ NGUYÊN SƠN Nam   2 D380101 A00 Đ 8.25 5 7.25 7.5       3 23 Thừa Thiên 
61 DHU022729 HOÀNG THỊ THU THỦY Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.25 7 7.25 8.5       6.5 23 Thừa Thiên 
62 TTN020937 LÊ PHẠM THÙY TRINH Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.25 6.5       9 7.5 7 23 Đắk Lắk
63 NLS006936 PHẠM THỊ KHÁNH LY Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.5       7 8.5   23 Gia Lai
64 TTN007601 NGUYỄN ĐĂNG HUY Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 5.5 8 7.5       5.75 22.75 Đăk Nông
65 TTN008606 NGUYỄN THỊ LÊ KHANH Nữ   1 D380101 A00 Đ 8 5.5 7.25 7.5 6.5       22.75 Đắk Lắk
66 DND022106 VŨ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 A01 Đ 8.75 3.5 7.75         6.25 22.75 Quảng Nam
67 TAG010404 TRẦN THỊ THANH NHÀN Nữ   2 D380101 D01 Đ 8.5 7.75 7.25 5.75       6.5 22.75 Kiên Giang
68 TTN003511 LÊ QUANG ĐẠO Nam 01 1 D380101 A00 Đ 8.25 4 7 7.25 6.5       22.5 Đắk Lắk
69 TTN007367 NGUYỄN CAO HÙNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75 4.25 8.25 7.5         22.5 Đắk Lắk
70 NLS001305 ĐẶNG THÀNH DANH Nam   1 D380101 C00 Đ 3.75 6       7 9.5 3 22.5 Gia Lai
71 NLS006848 LÊ ĐỨC LƯƠNG Nam   1 D380101 D01 Đ 7.25 6.75       8.25 8.25 8.5 22.5 Gia Lai
72 QGS004378 HÀ THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 01 3 D380101 A00 Đ 7.25 6.75 7.5 7.75       6.25 22.5 Đắk Lắk
73 TSN020100 LÊ THỊ VÂN VI Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7.5   7.5 7.5         22.5 Phú Yên
74 DND001868 NGUYỄN THỊ MINH CHIẾN Nữ   3 D380101 A00 Đ 7.5 4 7.75 7.25       3.5 22.5 Đà Nẵng
75 TSN014764 NGUYỄN THỊ HỒNG THẢO Nữ   2NT D380101 A01 Đ 6.5 4.75 7.5         8.5 22.5 Phú Yên
76 DHU014400 HỒ THỊ THÚY NGỌC Nữ   2 D380101 A01 Đ 7 5.75 8 4.5       7.5 22.5 Thừa Thiên 
77 TCT023821 NGUYỄN HẢI YẾN Nữ   1 D380101 D01 Đ 7.25 8 7.25         7.25 22.5 Sóc Trăng
78 TDL008081 NGUYỄN HỮU LỪNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25   7.5 7.5         22.25 Lâm Đồng
79 TDL013831 NGUYỄN DUY THIÊN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 5.5 7.5 7.5       2.75 22.25 Lâm Đồng
80 TTG020737 HUỲNH HỮU HUY TRƯỜNG Nam   2NT D380101 C00 Đ 3.25 7.25       7.75 7.25 3 22.25 Tiền Giang
81 TTN000524 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 5.5 7.25 7.5       2.75 22.25 Đắk Lắk
82 TTN010056 TRẦN THỊ MỸ LINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 4 7.5 7.75 5.75       22.25 Đắk Lắk
83 TTN019151 NGUYỄN THỊ THANH THUỲ Nữ   1 D380101 A01 Đ 7.75   7.25         7.25 22.25 Đắk Lắk
84 TTN001157 NÔNG THỊ BIỂN Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 6   6.25 4.5 7 9.25   22.25 Đắk Lắk
85 NLS005173 ĐINH THỊ THU HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 3.75 7.25       7.75 7.25 3 22.25 Gia Lai
86 NLS008705 ĐẬU THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ   5.75       8.5 8   22.25 Gia Lai
87 YDS016005 LÊ THỊ KIM TRINH Nữ   1 D380101 D01 Đ 7.25 7.5           7.5 22.25 Đồng Nai
88 QGS000742 NGUYỄN THẢO ANH Nữ   3 D380101 D01 Đ 7.5 7 6.5         7.75 22.25 Đăk Nông
89 QGS017962 PHẠM NGỌC THIÊN Nam   3 D380101 A01 Đ 7.25 6.25 6.75 5       8 22 Tp. Hồ Chí Minh
90 NLS008621 TRỊNH THỊ HUYỀN NHI Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.75 5.5 7.5 7.75       3 22 Gia Lai
91 SPS002726 ĐÀO THỊ THÙY DIỄM Nữ   1 D380101 A00 Đ 7   7.5 7.5 4.75       22 Đăk Nông
92 DHU014992 ĐẶNG THỊ THANH NHÃ Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5   7.75 6.75         22 Thừa Thiên 
93 TSN019503 HUỲNH PHẠM KIM TUYẾN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7   8 7 5.25       22 Phú Yên
94 TTN020170 HÀ THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 1.75 5.75       8.5 7.75   22 Đắk Lắk
95 DVT005450 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.5       8.75 6.75   22 Trà Vinh
96 TAG020435 TRẦN THỊ THUẬN ANH Nữ   1 D380101 C00 Đ   5.25       8.25 8.5   22 Kiên Giang
97 DND023848 PHẠM THỊ THÚY Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.5 5.5       8 8.5 3.5 22 Quảng Nam
98 TCT010533 LÂM ÁI MỸ Nữ   1 D380101 C00 Đ   6.5       8 7.5   22 Sóc Trăng
99 SGD007406 LÊ THỊ TRÚC MAI Nữ   2NT D380101 C00 Đ 6.25 7.25       6 8.75 3.25 22 Long An
100 TAG017529 LA BẢO TRÂN Nữ   2 D380101 C00 Đ 1.75 7       7.5 7.5 4 22 Kiên Giang
101 HUI017952 VŨ CÔNG TRƯỜNG Nam   1 D380101 A00 Đ 7.5 6 6.5 7.75       3 21.75 Bình Phước
102 QGS020577 VƯƠNG THỊ THU HOÀI TRÂM Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.25 7.25 7.25 7.25       7.75 21.75 Đăk Nông
103 TTN012147 TRẦN THỊ TUYẾT NGA Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 5.75 7.75 7.5         21.75 Đắk Lắk
104 HUI007802 NGUYỄN THỊ HOÀI LINH Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.25 6 7.5 8 5.5     3 21.75 Bình Phước
105 NLS011934 HOÀNG THỊ KIM THOA Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.25 5.5 7.25 8.25 5.5       21.75 Gia Lai
106 DHU011092 LÊ THỊ HOÀI LINH Nữ   2 D380101 A01 Đ 7.25   7         7.5 21.75 Thừa Thiên 
107 TTN017657 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   1 D380101 C00 Đ 2.75 7       7.25 7.5   21.75 Đắk Lắk
108 QGS023255 QUÁCH ĐẠI VŨ Nam 01 3 D380101 A00 Đ 6.5 6.5 7.25 7.75       3.25 21.5 Bình Phước
109 TDL002774 BÙI NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam   1 D380101 A00 Đ 6 5.5 8 7.5 4.5     3.5 21.5 Lâm Đồng
110 DND021289 NGUYỄN TRUNG THÀNH Nam   3 D380101 A00 Đ 7.5 3.75 7.5 6.5       1.75 21.5 Đà Nẵng
111 TSN011917 NGUYỄN NGỌC PHONG Nam   1 D380101 C00 Đ 2.5 6.75       6.5 8.25 3.75 21.5 Phú Yên
112 DHU019984 LÊ ANH TÀI Nam   2NT D380101 C00 Đ 6.5 6.25       7.75 7.5 2.75 21.5 Thừa Thiên 
113 NLS015428 LÊ THỊ HẢI YẾN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 5 8 6.5         21.5 Gia Lai
114 NLS001565 LÂM THỊ THÙY DUNG Nữ   1 D380101 A01 Đ 7 7.25 7.5         7 21.5 Kon Tum
115 TSN018233 TRẦN THỊ VƯƠNG TRIỀU Nữ   2NT D380101 A01 Đ 7.25 6 7         7.25 21.5 Khánh Hoà
116 DHU021200 LẠI LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 A01 Đ 7.5 6.75 7.75         6.25 21.5 Thừa Thiên 
117 DVT003982 LÊ THỊ HỒNG LỤA Nữ   1 D380101 C00 Đ   8       6 7.5   21.5 Trà Vinh
118 DVT000967 VÕ NGỌC DIỆP Nữ   2NT D380101 C00 Đ 5.5 6.25       7.75 7.5 3.25 21.5 Vĩnh Long
119 TDL003731 TRỊNH TUẤN HẢI Nam   2 D380101 A00 Đ 7.5 4.25 7.25 6.5       4 21.25 Ninh Thuận
120 DCT001182 ĐỖ NGỌC CHIẾN Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 4.75 6.5 8 5     3.5 21.25 Tây Ninh
121 HUI014713 LÊ NGỌC THẮNG Nam   3 D380101 A01 Đ 7.5 7.25 6.5         7.25 21.25 Tp. Hồ Chí Minh
122 NLS000311 PHẠM LÊ TÙNG ANH Nam 06 1 D380101 C00 Đ 4.25 6.5       6.5 8.25 2.5 21.25 Gia Lai
123 TTN012773 HOÀNG HẠNH NGUYÊN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7.5 4.75 6.25 7.5         21.25 Đăk Nông
124 NLS001163 PHẠM THỊ THU CÚC Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 6 6.75 8 7       21.25 Gia Lai
125 TTN001231 NGUYỄN THỊ BÌNH Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 3.5 7 7.75         21.25 Đắk Lắk
126 TTN005757 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ   1 D380101 C00 Đ 5.75 6       7.5 7.75   21.25 Đắk Lắk
127 SPK006637 VŨ THỊ THÙY LINH Nữ   3 D380101 C00 Đ 6.5 6.5       7.25 7.5 5 21.25 Tp. Hồ Chí Minh
128 DTT003326 LÊ ĐỨC HẠNH Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75   6.75 7.5 4.25       21 Bình Thuận
129 DBL003628 MAI ANH KIỆT Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75   7.25 7 3.25       21 Bạc Liêu
130 DHU005742 HỒ THỊ THÚY HẰNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 7 6.25 8.25       5.75 21 Thừa Thiên 
131 TTN000607 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 7       6.25 7.75   21 Đăk Nông
132 TDL001943 HOÀNG MỸ DUNG Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 7       7 7 2.5 21 Lâm Đồng
133 DVT000585 NGUYỄN THỊ CHÁNH Nữ   2NT D380101 C00 Đ   6       7.5 7.5   21 Vĩnh Long
134 TTG019657 ĐINH THỊ BÉ TRÂN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.5 6.5       7.75 6.75   21 Bến Tre
135 NLS009911 NGUYỄN XUÂN QUỐC Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 5.5 6.75 6.75         20.75 Gia Lai
136 DHU009053 NGUYỄN VĂN HƯNG Nam   2 D380101 A00 Đ 6.75 3.25 6.5 7.5       2 20.75 Thừa Thiên 
137 TDL012675 LÊ THỊ THANH TÂM Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 5.75 7.25 6.5 5.5     3.25 20.75 Lâm Đồng
138 TTN004678 TRƯƠNG THỊ THU HÀ Nữ   1 D380101 D01 Đ 6.75 8.75 6.5 7.5       5.25 20.75 Đắk Lắk
139 NLS001311 LÊ MINH DANH Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75 5 7 6.75 5.5       20.5 Gia Lai
140 SPD001103 NGUYỄN THANH DANH Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 5.75 7.25 6.5 4.25     2.75 20.5 Đồng Tháp
141 TSN006378 NGUYỄN NGỌC HƯNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.5 4.5 6 8       3.75 20.5 Phú Yên
142 DHU008128 NGUYỄN LÊ HÙNG Nam   2 D380101 A00 Đ 6.5 4.25 6.25 7.75 4.5     2.5 20.5 Thừa Thiên 
143 TAG018635 LÊ MINH TUẤN Nam   1 D380101 C00 Đ 5.25 6.25       6.75 7.5 3.25 20.5 Kiên Giang
144 TTN014352 TRẦN VĂN PHÒNG Nam   1 D380101 C00 Đ 2.5 4.5       7 9   20.5 Đắk Lắk
145 NLS007051 VI THỊ ÁNH MAI Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 7.25 7 7 5.75     5.25 20.5 Gia Lai
146 TCT013967 NGUYỄN THỊ HOÀI NIỆM Nữ   1 D380101 A00 Đ 6 7.75 7 7.5         20.5 Sóc Trăng
147 DTT017300 TRẦN NGỌC KHÁNH VI Nữ   2 D380101 A00 Đ 7 4.5 7 6.5       4.25 20.5 Bình Thuận
148 NLS009687 KPUIH H' PƠT Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2.75 6       8.25 6.25   20.5 Gia Lai
149 TTN017363 TÔ TIẾN THÀNH Nam 01 1 D380101 A00 Đ 6 4.5 7.5 6.75         20.25 Đắk Lắk
150 TAG008786 TRẦN VĂN MUỐN Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 6.5 6.5 6.5 4.5       20.25 Kiên Giang
151 NLS004310 ĐOÀN NGỌC VĨNH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6.5 5.75 6.5 7.25 5.5       20.25 Gia Lai
152 TSN004402 NGUYỄN DUY HẬU Nam   2 D380101 A01 Đ 6.25   7         7 20.25 Khánh Hoà
153 DCT009516 LÊ THANH PHƯƠNG Nam   2NT D380101 C00 Đ 4 6.5       7 6.75   20.25 Tây Ninh
154 TAG013160 NGUYỄN HỮU QUYỀN Nam   2NT D380101 C00 Đ 4.25 6.25       6 8 2.5 20.25 Kiên Giang
155 TTN001940 HOÀNG THỊ KIM CÚC Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.5   6.25 7.5         20.25 Đăk Nông
156 TTN023538 NGUYỄN THỊ KIỀU XUÂN Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 5 6.75 6.5 4.25       20.25 Đắk Lắk
157 TCT012899 MAI THỊ HỒNG NHI Nữ   2 D380101 A01 Đ 7   7.5         5.75 20.25 Vĩnh Long
158 TTN003211 VÕ THỊ MỸ DUYÊN Nữ   1 D380101 C00 Đ   5.25       7 8   20.25 Đắk Lắk
159 QGS001352 K' BẢO Nam 01 3 D380101 A00 Đ 6 6.5 7.5 6.5       6 20 Đăk Nông
160 TTN002952 NGUYỄN TRỌNG DUY Nam   1 D380101 A00 Đ 7 3.25 6.5 6.5         20 Đắk Lắk
161 TCT016522 NGUYỄN TRÍ THÀNH TÂM Nam   2 D380101 A00 Đ 7 5.25 7 6       4 20 Vĩnh Long
162 SPS024476 LƯƠNG KHÁNH TUẤN Nam   2 D380101 A00 Đ 7 6 5 8 7.5     4 20 Long An
163 SPK013658 VÕ HÙNG TÍN Nam   3 D380101 A00 Đ 7.25 6 5.75 7       4 20 Tp. Hồ Chí Minh
164 TTN000157 ĐỖ NGỌC ANH Nam   1 D380101 C00 Đ 5 4.5 5.25 5 4.5 7.5 8   20 Đắk Lắk
165 DVT006962 NGUYỄN HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 D01 Đ 7.5 6.25 5.75         6.25 20 Vĩnh Long
166 TTN005279 LÊ THỊ THÚY HẰNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 7 4.5 6.75 6.25 5       20 Đắk Lắk
167 NLS001595 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 6.25 6.5 7       2.5 20 Gia Lai
168 SGD002138 LÊ CAO THÙY DUYÊN Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6.25   6.25 7.5         20 Tp. Hồ Chí Minh
169 SPS019540 LƯU THỊ THANH THẢO Nữ   3 D380101 A00 Đ 7 6 6.5 6.5       4.75 20 Tp. Hồ Chí Minh
170 DHU003147 HỒ THỊ CẨM DUY Nữ   2 D380101 C00 Đ   8.25       4.75 7   20 Thừa Thiên 
171 TTN018015 PHAN VĂN THẮNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6.25   7.25 6.25         19.75 Đăk Nông
172 TTN002878 DƯƠNG HỒNG DUY Nam   1 D380101 A00 Đ 7.25 3.25 5.75 6.75 5.5       19.75 Đắk Lắk
173 TDL012946 LÊ ĐÌNH THANH Nam   1 D380101 A00 Đ 6.75 5 6.75 6.25       2.25 19.75 Lâm Đồng
174 DND027723 NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN Nam   3 D380101 A00 Đ 6.5 4.75 5.25 8       2.5 19.75 Đà Nẵng
175 DCT000250 KHƯU THANH TÚ ANH Nam   2NT D380101 C00 Đ 4 6.75       6.75 6.25   19.75 Tây Ninh
176 NLS011078 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH Nữ   1 D380101 A00 Đ 5.75   7 7         19.75 Gia Lai
177 DND025919 HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 Đ 7 5.5 6 6.75 5.75     3 19.75 Quảng Nam
178 TTN012112 PHẠM THỊ QUỲNH NGA Nữ   1 D380101 C00 Đ 1.5 6.5       4.5 8.75   19.75 Đắk Lắk
179 DVT008239 NGUYỄN THỊ ANH THƯ Nữ   2NT D380101 C00 Đ 1.5 6.75       6.25 6.75 3.5 19.75 Vĩnh Long
180 NLS007032 NÔNG THỊ MAI Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6.5 6.75 4.25         6.5 19.75 Gia Lai
181 DND026779 TRƯƠNG THỊ ÚT TRINH Nữ   2 D380101 D01 Đ 6 7.5         4 6.25 19.75 Đà Nẵng
182 TTN008823 VŨ VĂN KHÔNG Nam   1 D380101 A00 Đ 6   7 6.5         19.5 Đăk Nông
183 TTN017388 TRƯƠNG VĂN THÀNH Nam   1 D380101 A00 Đ 6.5   5.75 7.25 4.5       19.5 Đắk Lắk
184 HUI003906 NGUYỄN VĂN HÁCH Nam   1 D380101 A00 Đ 6 4.5 6.5 7       2.25 19.5 Bình Phước
185 DND001903 LÊ VĂN CHINH Nam   2 D380101 A00 Đ 6.5 4.75 6.5 6.5 6.5     3 19.5 Quảng Nam
186 TDL003006 NGUYỄN NHƯ ĐỊNH Nam   1 D380101 A01 Đ 6.75 4 5.75 5       7 19.5 Lâm Đồng
187 DND009818 NGUYỄN TRỌNG HỮU Nam 01 1 D380101 C00 Đ   5.25       6.75 7.5   19.5 Quảng Nam
188 DVT003118 NGUYỄN TRƯỜNG KHANG Nam   2NT D380101 C00 Đ 5.25 4.5       6.25 8.75 3 19.5 Vĩnh Long
189 DVT002007 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Nữ   2NT D380101 A01 Đ 6.5   7         6 19.5 Vĩnh Long
190 TTN008331 PHƯƠNG THỊ HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 D01 Đ 6.75 7           5.75 19.5 Đắk Lắk
191 DCT011617 NGUYỄN MINH THIÊN Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.25 5 7 6         19.25 Tây Ninh
192 DQN003683 NGUYỄN DƯƠNG Nam   2NT D380101 A00 Đ 6.75 4.75 6.5 6       2 19.25 Quảng Ngãi
193 DCT002390 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam   3 D380101 A00 Đ 6.5 4.75 6.25 6.5 4     2 19.25 Long An
194 HUI012639 NGUYỄN VĂN QUÂN Nam   1 D380101 C00 Đ 4 5       6.25 8 2.25 19.25 Bình Phước
195 TSN013394 NGUYỄN NGỌC RIN Nam   2NT D380101 C00 Đ   4.75       7 7.5   19.25 Phú Yên
196 YDS010325 NGUYỄN VÕ MINH NHỰT Nam   2 D380101 D01 Đ 5.75 6.25 5.5         7.25 19.25 Bình Dương
197 NLS010782 VI THỊ TÁO Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 6.5 8 6.75 6 5.5       19.25 Gia Lai
198 DND025330 BÙI HÀ THIÊN TRANG Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6.25 5.75 6.25 6.75 5.25     2.25 19.25 Quảng Nam
199 SGD000140 VÕ THỊ TRƯỜNG AN Nữ   1 D380101 C00 Đ 4.25 7.5       5.25 6.5   19.25 Long An
200 NLS007349 ĐỒNG THỊ TRÀ MY Nữ   1 D380101 C00 Đ 4 6       6 7.25 3.25 19.25 Kon Tum
201 TTN014009 NGÔ KIỀU OANH Nữ   1 D380101 C00 Đ   6       5.5 7.75   19.25 Đăk Nông
202 NLS007609 ĐINH THỊ NĂM Nữ   1 D380101 C00 Đ   7.5       5.5 6.25   19.25 Gia Lai
203 SGD005121 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Nữ   2NT D380101 C00 Đ 3.25 6.5       5.75 7 3 19.25 Bà Rịa
204 TAG009313 LÊ PHƯỚC NGÂN Nữ   1 D380101 D01 Đ 6 7.5 5.5         5.75 19.25 An Giang
205 SPD008204 VÕ HOÀNG PHÚC Nam   2NT D380101 A00 Đ 5.75 4.25 6.5 6.75 4     3.25 19 Đồng Tháp
206 TTN006874 PHẠM ĐĂNG HUY HOÀNG Nam   1 D380101 D01 Đ 5.75 6 6.5         7.25 19 Đắk Lắk
207 NLS010261 KSOR H' RY Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 5.75 8 6.5 6.75 5.5       19 Gia Lai
208 DND025901 ĐOÀN THỊ TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 Đ 6   6.5 6.5         19 Quảng Nam
209 NLS014495 TRẦN THỊ TƯƠI Nữ   1 D380101 C00 Đ 3.5 7.25       5.75 6   19 Gia Lai
210 DTT014674 ĐỖ THỊ TỈNH Nữ   1 D380101 C00   2.25 6.75       4.75 7.5 2.5 19 Bình Thuận
211 TTN000640 TRẦN THỊ DIỆU ANH Nữ   2NT D380101 C00 Đ   6       7 6   19 Đăk Nông
212 DCT011447 ĐỖ NGỌC THẮNG Nam   2 D380101 A00 Đ 5.5 2.25 6.5 6.75 5.5     3.5 18.75 Tây Ninh
213 TSN017670 VÕ LÊ THU TRANG Nữ   1 D380101 A00 Đ 5.5 6 7.5 5.75 4.25     2.5 18.75 Phú Yên
214 DBL003844 VÕ VĂN LÂM Nam   1 D380101 A00 Đ 5.75 5.5 6.5 6.25         18.5 Cà Mau
215 SPK001903 ÂU KHẢ DUY Nam   3 D380101 A00 Đ 5 6 6.5 7       3.25 18.5 Tp. Hồ Chí Minh
216 DHU019744 HỒ ĐẮC SUN Nam   1 D380101 A01 Đ 6.5 6 7.25         4.75 18.5 Thừa Thiên 
217 DVT004013 NGUYỄN NGỌC LUÂN Nam   2NT D380101 C00 Đ 5 5.75       5.75 7 2 18.5 Vĩnh Long
218 SPD003101 ĐINH NGUYỄN HỮU HIẾU Nam   2 D380101 C00 Đ 1.75 6.25       5.75 6.5 3.75 18.5 Đồng Tháp
219 TTN005650 HOÀNG TRANG HIỀN Nữ 01 1 D380101 A00 Đ 7 3.75 5.75 5.5         18.25 Đắk Lắk
220 SGD004598 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG Nữ   1 D380101 A00 Đ 6.5 7 5.5 6.25       2.5 18.25 Bà Rịa
221 NLS011096 PHẠM NGUYỄN HOÀNG THANH Nam   1 D380101 C00 Đ 5.75 5 6.5 3.5   5 8 2.5 18 Gia Lai
222 DVT009905 VÕ HUỲNH VĂN Nam   2NT D380101 C00 Đ 2.75 4.5       6.25 7.25 2.5 18 Vĩnh Long
223 DVT006968 NGUYỄN LONG SƠN Nam   2NT D380101 A00 Đ 5 5.25 7.25 5.5       2.5 17.75 Vĩnh Long
224 DQN013026 TRẦN VĂN MỜ Nam 01 1 D380101 C00 Đ 5.5 5       6.5 6.25 3.25 17.75 Bình Định
225 SGD005575 HOÀNG VĂN QUANG KHẢI Nam   2NT D380101 D01 Đ 6 5.25 6.25         6.5 17.75 Bà Rịa
226 NLS012798 NGUYỄN BÙI VĂN TIẾN Nam   1 D380101 A01 Đ 5.5 5.5 5         7 17.5 Gia Lai
227 TTN000928 K BAN Nam 01 1 D380101 C00 Đ 1.5 4       6.5 7   17.5 Đăk Nông
228 TDV026936 ĐOÀN ĐỨC TÂM Nam   1 D380101 C00 Đ 3.5 5       4.5 8 3.25 17.5 Tp. Hồ Chí Minh
229 TAG014155 LÊ QUỐC THẠCH Nam   2NT D380101 A00 Đ 4.5   5.5 7.25         17.25 Kiên Giang
230 TTN001734 LÝ THỊ CHÌNH Nữ 01 1 D380101 C00 Đ 2 6       4.5 6.75   17.25 Đắk Lắk
231 TAG011331 DANH THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 01 2NT D380101 C00 Đ   7.25       5.25 4.75   17.25 Kiên Giang
232 NLS011650 PHẠM TRỌNG THẮNG Nam   1 D380101 A00 Đ 5.5 5.25 6.75 4.75 5.5       17 Gia Lai
233 SGD011233 LÊ TẤN QUAN Nam   2NT D380101 A00 Đ 5 5.5 5.5 6.5         17 Long An
234 DQN001621 ĐOÀN BÁ CHINH Nam 01 1 D380101 C00 Đ 4.25 5.5       6.25 5 3.5 16.75 Bình Định
235 TSN009514 PHẠM ĐÌNH NAM Nam   1 D380101 A01 Đ 6.25 4.25 6.5         3.75 16.5 Phú Yên
236 DVT003231 TRẦN GIA KHÁNH Nam   1 D380101 C00 Đ 1.75 4.5       5.5 6.5   16.5 Trà Vinh