Danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào ngành Luật trường Đại học Kiểm sát Hà Nội các tỉnh phía Nam (từ Thừa Thiên Huế trở vào)(9-8-2015)

STT SBD Họ Tên Giới tính ĐTƯT KVƯT Ngành NV1 Tổ hợp môn NV1 TO VA LI HO SI SU DI NN Tổng điểm
3 môn thi
Tỉnh
1 NLS007766 LÊ NGỌC NGÂN Nữ   1 D380101 C00 6.5 8.25       9.25 8.75   26.25 Gia Lai
2 DHU016406 TRẦN HỒNG NHUNG Nữ   2 D380101 C00 3.25 7.5       9.5 9.25 2.75 26.25 TT Huế
3 DHU022432 PHẠM THỊ NGỌC THU Nữ   2 D380101 C00 4.5 8       9 9.25 5 26.25 TT Huế
4 DHU000014 LÊ THỊ DIỆU ÁI Nữ   2 D380101 C00   8.25       7.5 10   25.75 TT Huế
5 NLS004648 DƯƠNG VĂN HÙNG Nam   1 D380101 C00 7 7       8.5 9.75 5.25 25.25 Gia Lai
6 TTN023690 ĐẶNG NHẬT YẾN Nữ   1 D380101 A01 7.5 5 8.75         9 25.25 Đắk Lắk
7 NLS011354 LÊ THU THẢO Nữ   1 D380101 C00 5.75 7.5       8.25 9.5 3.25 25.25 Gia Lai
8 DHU005517 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Nữ   2NT D380101 C00 2.75 8.25       7.75 9.25 3.5 25.25 TT Huế
9 QGS002860 NGUYỄN TẤN DŨNG Nam   3 D380101 A00 8 6.5 8.25 8.5       4.5 24.75 Gia Lai
10 DHU011974 NGUYỄN VĂN LONG Nam   2 D380101 C00   7       8.25 9.5   24.75 TT Huế
11 TDL010246 ĐINH THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 5.5 7.5       7.75 9.5 3.5 24.75 Lâm Đồng
12 DHU014644 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ   2 D380101 C00   7.5       7.25 10   24.75 TT Huế
13 TDL000618 NGUYỄN THỊ MỸ ÁNH Nữ   1 D380101 D01 7.75 8 5.5         9 24.75 Lâm Đồng
14 DQN018750 NGUYỄN VĂN RU Nam   1 D380101 A00 8 5.75 8 8.5       3 24.5 Quảng Ngãi
15 TTN001449 BÙI PHÚC THUẬN CHÂU Nam   1 D380101 A00 7.5 6.25 8.5 8.5 7       24.5 Đắk Lắk
16 DHU002429 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC CƯỜNG Nam   2 D380101 A00 8.75   7.5 8.25         24.5 TT Huế
17 TCT004003 VÕ TRẦN TIẾN ĐỈNH Nam   2NT D380101 C00   7.25       8.75 8.5   24.5 Trà Vinh
18 TTN000608 PHẠM TRẦN VÂN ANH Nữ   1 D380101 A01 8.25 6.5 8         8.25 24.5 Đắk Lắk
19 DHU006872 TRẦN THỊ TUẤN HIẾU Nữ 06 1 D380101 C00   8.25       8.5 7.75   24.5 Bình Phước
20 HUI010089 NGUYỄN THỊ THU NGỌC Nữ   1 D380101 C00 4 8       8 8.5 3.75 24.5 Bình Phước
21 SPD012856 BÙI THỊ THẢO VÂN Nữ   2NT D380101 C00 4.25 7.75       7.75 9 4.25 24.5 Đồng Tháp
22 TTN013726 NGÔ THỊ QUỲNH NHƯ Nữ   1 D380101 D01 8.5 8 7.5 7.5       8 24.5 Đắk Lắk
23 SPD003144 NGUYỄN MINH HIẾU Nam   2NT D380101 A00 8.25 6.25 8 8 5.25     5.25 24.25 Đồng Tháp
24 TDL007855 NGUYỄN THÀNH LONG Nam   1 D380101 C00   7       7.75 9.5   24.25 Lâm Đồng
25 HUI001277 TRẦN VĂN BÌNH Nam   1 D380101 C00 3 7.25       8.25 8.75 1.5 24.25 Bình Phước
26 TDL010275 LƯƠNG THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 A00 7.5 7.75 8.5 8.25 7     6.5 24.25 Lâm Đồng
27 DND022143 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Nữ 06 2 D380101 A00 7.5 5 8.25 8.5 7.5     5.25 24.25 Đà Nẵng
28 TTN009575 TRẦN THỊ PHƯƠNG LIÊN Nữ   1 D380101 C00   7.25       7.5 9.5   24.25 Đắk Lắk
29 NLS001496 LÊ THỊ DỊU Nữ   1 D380101 C00   7.25       8 9   24.25 Gia Lai
30 TSN001135 NGUYỄN THỊ BẢO CHI Nữ   2NT D380101 C00 4.75 7.75       7.5 9 4.75 24.25 Phú Yên
31 DND021678 NGÔ THỊ THANH THẢO Nữ   3 D380101 D01 6.75 9         6.75 8.5 24.25 Đà Nẵng
32 TTN022893 ĐỖ HOÀNG VIỆT Nam   1 D380101 A00 8.25 4 8 7.75         24 Đắk Nông
33 SPS011646 DƯƠNG CAO MINH Nam   3 D380101 A00 6.75 4.5 8.25 9       4 24 HCM
34 NLS010206 TẠ THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 A01 7.75 6.25 7.5         8.75 24 Kon Tum
35 TTN004389 VI THỊ GỬI Nữ 01 1 D380101 C00   5.25       9 9.75   24 Đắk Nông
36 NLS007972 ĐẶNG TRẦN BẢO NGỌC Nữ   1 D380101 C00 4.25 7       7.75 9.25 3.25 24 Gia Lai
37 TCT022015 NGUYỄN NGỌC MINH TÚ Nữ   2NT D380101 D01 7 8.5       3 7 8.5 24 Hậu Giang
38 TAG015730 TÔ MINH THUẬN Nam 01 1 D380101 C00 3.5 6.5       8.75 8.5 2.5 23.75 Kiên Giang
39 TSN007342 NGUYỄN THANH LAM Nữ   1 D380101 C00 3.25 8.5       7.5 7.75 4.5 23.75 Khánh Hòa
40 TAG018838 HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN Nữ   1 D380101 C00 4.5 7       7.75 9 4.5 23.75 An Giang
41 DVT010284 NGUYỄN THỊ MỸ Ý Nữ   2NT D380101 C00   7.25       7.75 8.75   23.75 Trà Vinh
42 QGS010894 TRẦN BÌNH MINH Nam   3 D380101 A00 7.5 6.25 7.75 8.25       7.25 23.5 Đắk Nông
43 TTN001718 NGUYỄN THỊ CHINH Nữ   1 D380101 A00 8.5 6 7.5 7.5 6.5       23.5 Đắk Lắk
44 NLS000644 TỪ NGỌC BÍCH Nữ   3 D380101 A00 7.25   7.75 8.5         23.5 Gia Lai
45 DQN028441 TRẦN THỊ QUANG VINH Nữ   1 D380101 C00 6 7.5 3.5 4 3.75 7.25 8.75 3.75 23.5 Bình Định
46 NLS001576 NGUYỄN ANH THÙY DUNG Nữ   1 D380101 C00 4.25 7       7.75 8.75 6 23.5 Gia Lai
47 TDL013359 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 C00 2.75 7       8.25 8.25 2 23.5 Ninh Thuận
48 DND017128 NGÔ VĂN ĐÌNH PHÁT Nam   3 D380101 A00 7.75 3.5 7.5 8       5.75 23.25 Đà Nẵng
49 SPS008737 NGUYỄN DUY KHÁNH Nam   2NT D380101 C00 4.25 6   3.75   8.25 9 2.5 23.25 Long An
50 DHU016859 HÀ KIỀU OANH Nữ   2 D380101 A01 8   6.75         8.5 23.25 TT Huế
51 TTN005720 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   1 D380101 C00 4 6       8 9.25   23.25 Đắk Nông
52 TCT002461 DƯƠNG THANH DUNG Nữ   1 D380101 C00 3 6.5       9.25 7.5   23.25 Sóc Trăng
53 TTN020173 HÀN THỊ TRANG Nữ   1 D380101 C00   6.25       7.5 9.5   23.25 Đắk Lắk
54 TTN019830 BÙI QUỐC TÌNH Nam   1 D380101 A00 6.75   8.75 7.5 5.5       23 Đắk Nông
55 DND017934 ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG Nam   2NT D380101 A00 7.5 5.5 8 7.5       2.75 23 Quảng Nam
56 SPD011146 LÊ HỮU TÍN Nam   2NT D380101 A00 7.25 5.5 7.75 8 6.5     4.25 23 Đồng Tháp
57 DHU019514 ĐOÀN TUẤN SƠN Nam   2 D380101 A00 8.25 5.5 7.25 7.5 4.75     3 23 TT Huế
58 DHU019737 VÕ NGUYÊN SƠN Nam   2 D380101 A00 8.25 5 7.25 7.5       3 23 TT Huế
59 DHU022729 HOÀNG THỊ THU THỦY Nữ   2NT D380101 A00 7.25 7 7.25 8.5       6.5 23 TT Huế
60 TTN020937 LÊ PHẠM THÙY TRINH Nữ   1 D380101 C00 2.25 6.5       9 7.5 7 23 Đắk Lắk
61 TTN007601 NGUYỄN ĐĂNG HUY Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 8 7.5       5.75 22.75 Đắk Nông
62 TTN008606 NGUYỄN THỊ LÊ KHANH Nữ   1 D380101 A00 8 5.5 7.25 7.5 6.5       22.75 Đắk Lắk
63 DHU009261 NGUYỄN THỊ HOÀI HƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 4.25 7       7 8.75 2.5 22.75 TT Huế
64 DHU011674 VÕ THỊ NGỌC LINH Nữ   2 D380101 C00 5 6.25       8 8.5 2.5 22.75 TT Huế
65 TTN003511 LÊ QUANG ĐẠO Nam 01 1 D380101 A00 8.25 4 7 7.25 6.5       22.5 Đắk Lắk
66 NLS001305 ĐẶNG THÀNH DANH Nam   1 D380101 C00 3.75 6       7 9.5 3 22.5 Gia Lai
67 NLS006848 LÊ ĐỨC LƯƠNG Nam   1 D380101 D01 7.25 6.75       8.25 8.25 8.5 22.5 Gia Lai
68 DND001868 NGUYỄN THỊ MINH CHIẾN Nữ   3 D380101 A00 7.5 4 7.75 7.25       3.5 22.5 Đà Nẵng
69 TSN014764 NGUYỄN THỊ HỒNG THẢO Nữ   2NT D380101 A01 6.5 4.75 7.5         8.5 22.5 Phú Yên
70 DHU014400 HỒ THỊ THÚY NGỌC Nữ   2 D380101 A01 7 5.75 8 4.5       7.5 22.5 TT Huế
71 TTN018957 LÊ THỊ THU THỦY Nữ   1 D380101 C00 4.25 6.5       7.5 8.5   22.5 Đắk Lắk
72 NLS006936 PHẠM THỊ KHÁNH LY Nữ   1 D380101 C00   7.5       6.5 8.5   22.5 Gia Lai
73 TDL008081 NGUYỄN HỮU LỪNG Nam   1 D380101 A00 7.25   7.5 7.5         22.25 Lâm Đồng
74 TDL013831 NGUYỄN DUY THIÊN Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 7.5 7.5       2.75 22.25 Lâm Đồng
75 TTG020737 HUỲNH HỮU HUY TRƯỜNG Nam   2NT D380101 C00 3.25 7.25       7.75 7.25 3 22.25 Tiền Giang
76 TTN019151 NGUYỄN THỊ THANH THUỲ Nữ   1 D380101 A01 7.75   7.25         7.25 22.25 Đắk Lắk
77 TTN001157 NÔNG THỊ BIỂN Nữ 01 1 D380101 C00 5.5 6   6.25 4.5 7 9.25   22.25 Đắk Lắk
78 NLS005173 ĐINH THỊ THU HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 3.75 7.25       7.75 7.25 3 22.25 Gia Lai
79 YDS016005 LÊ THỊ KIM TRINH Nữ   1 D380101 D01 7.25 7.5           7.5 22.25 Đồng Nai
80 QGS000742 NGUYỄN THẢO ANH Nữ   3 D380101 D01 7.5 7 6.5         7.75 22.25 Đắk Nông
81 QGS017962 PHẠM NGỌC THIÊN Nam   3 D380101 A01 7.25 6.25 6.75 5       8 22 HCM
82 THV004838 NGUYỄN ĐỨC HÒA Nam   1 D380101 D01 7.5 8.5         7.5 6 22 HCM
83 SPS002726 ĐÀO THỊ THÙY DIỄM Nữ   1 D380101 A00 7   7.5 7.5 4.75       22 Đắk Nông
84 DHU014992 ĐẶNG THỊ THANH NHÃ Nữ   1 D380101 A00 7.5   7.75 6.75         22 TT Huế
85 TTN020170 HÀ THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 1.75 5.75       8.5 7.75   22 Đắk Lắk
86 DVT005450 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI Nữ   1 D380101 C00   6.5       8.75 6.75   22 Trà Vinh
87 TAG020435 TRẦN THỊ THUẬN ANH Nữ   1 D380101 C00   5.25       8.25 8.5   22 Kiên Giang
88 DND023848 PHẠM THỊ THÚY Nữ   1 D380101 C00 2.5 5.5       8 8.5 3.5 22 Quảng Nam
89 SGD007406 LÊ THỊ TRÚC MAI Nữ   2NT D380101 C00 6.25 7.25       6 8.75 3.25 22 Long An
90 TAG017529 LA BẢO TRÂN Nữ   2 D380101 C00 1.75 7       7.5 7.5 4 22 Kiên Giang
91 QGS020577 VƯƠNG THỊ THU HOÀI TRÂM Nữ   1 D380101 A00 7.25 7.25 7.25 7.25       7.75 21.75 Đắk Nông
92 TTN012147 TRẦN THỊ TUYẾT NGA Nữ   1 D380101 A00 6.5 5.75 7.75 7.5         21.75 Đắk Lắk
93 HUI007802 NGUYỄN THỊ HOÀI LINH Nữ   1 D380101 A00 6.25 6 7.5 8 5.5     3 21.75 Bình Phước
94 DHU011092 LÊ THỊ HOÀI LINH Nữ   2 D380101 A01 7.25   7         7.5 21.75 TT Huế
95 NLS013121 LÊ NGUYỄN THÙY TRANG Nữ   1 D380101 C00   7.75       5.75 8.25   21.75 Kon Tum
96 QGS023255 QUÁCH ĐẠI VŨ Nam 01 3 D380101 A00 6.5 6.5 7.25 7.75       3.25 21.5 Bình Phước
97 TDL002774 BÙI NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam   1 D380101 A00 6 5.5 8 7.5 4.5     3.5 21.5 Lâm Đồng
98 DND021289 NGUYỄN TRUNG THÀNH Nam   3 D380101 A00 7.5 3.75 7.5 6.5       1.75 21.5 Đà Nẵng
99 TSN011917 NGUYỄN NGỌC PHONG Nam   1 D380101 C00 2.5 6.75       6.5 8.25 3.75 21.5 Phú Yên
100 DHU019984 LÊ ANH TÀI Nam   2NT D380101 C00 6.5 6.25       7.75 7.5 2.75 21.5 TT Huế
101 NLS015428 LÊ THỊ HẢI YẾN Nữ   1 D380101 A00 7 5 8 6.5         21.5 Gia Lai
102 NLS001565 LÂM THỊ THÙY DUNG Nữ   1 D380101 A01 7 7.25 7.5         7 21.5 Kon Tum
103 DHU021200 LẠI LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 A01 7.5 6.75 7.75         6.25 21.5 TT Huế
104 DVT003982 LÊ THỊ HỒNG LỤA Nữ   1 D380101 C00   8       6 7.5   21.5 Trà Vinh
105 DVT000967 VÕ NGỌC DIỆP Nữ   2NT D380101 C00 5.5 6.25       7.75 7.5 3.25 21.5 Vĩnh Long
106 TDL003731 TRỊNH TUẤN HẢI Nam   2 D380101 A00 7.5 4.25 7.25 6.5       4 21.25 Ninh Thuận
107 DCT001182 ĐỖ NGỌC CHIẾN Nam   2 D380101 A00 6.75 4.75 6.5 8 5     3.5 21.25 Tây Ninh
108 NLS000311 PHẠM LÊ TÙNG ANH Nam 06 1 D380101 C00 4.25 6.5       6.5 8.25 2.5 21.25 Gia Lai
109 TTN012773 HOÀNG HẠNH NGUYÊN Nữ   1 D380101 A00 7.5 4.75 6.25 7.5         21.25 Đắk Nông
110 NLS001163 PHẠM THỊ THU CÚC Nữ   1 D380101 A00 6.5 6 6.75 8 7       21.25 Gia Lai
111 TTN001231 NGUYỄN THỊ BÌNH Nữ   1 D380101 A00 6.5 3.5 7 7.75         21.25 Đắk Lắk
112 TDL006225 PHẠM THỊ THANH HƯỜNG Nữ   1 D380101 C00 4.5 6.25       7.75 7.25 4.25 21.25 Lâm Đồng
113 TTN005757 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ   1 D380101 C00 5.75 6       7.5 7.75   21.25 Đắk Lắk
114 SPK006637 VŨ THỊ THÙY LINH Nữ   3 D380101 C00 6.5 6.5       7.25 7.5 5 21.25 HCM
115 DHU005742 HỒ THỊ THÚY HẰNG Nữ   1 D380101 A00 6.5 7 6.25 8.25       5.75 21 TT Huế
116 NLS005466 HOÀNG THỊ NGỌC KHÁNH Nữ 01 1 D380101 C00 4.5 5       7 9 3.5 21 Gia Lai
117 TTN000607 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ   1 D380101 C00 4.25 7       6.25 7.75   21 Đắk Nông
118 TDL001943 HOÀNG MỸ DUNG Nữ   1 D380101 C00 4 7       7 7 2.5 21 Lâm Đồng
119 DVT000585 NGUYỄN THỊ CHÁNH Nữ   2NT D380101 C00   6       7.5 7.5   21 Vĩnh Long
120 TTG019657 ĐINH THỊ BÉ TRÂN Nữ   2NT D380101 C00 3.5 6.5       7.75 6.75   21 Bến Tre
121 NLS009911 NGUYỄN XUÂN QUỐC Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 6.75 6.75         20.75 Gia Lai
122 DHU009053 NGUYỄN VĂN HƯNG Nam   2 D380101 A00 6.75 3.25 6.5 7.5       2 20.75 TT Huế
123 TTN004678 TRƯƠNG THỊ THU HÀ Nữ   1 D380101 D01 6.75 8.75 6.5 7.5       5.25 20.75 Đắk Lắk
124 NLS001311 LÊ MINH DANH Nam   1 D380101 A00 6.75 5 7 6.75 5.5       20.5 Gia Lai
125 SPD001103 NGUYỄN THANH DANH Nam   2NT D380101 A00 6.75 5.75 7.25 6.5 4.25     2.75 20.5 Đồng Tháp
126 TSN006378 NGUYỄN NGỌC HƯNG Nam   2NT D380101 A00 6.5 4.5 6 8       3.75 20.5 Phú Yên
127 DHU008128 NGUYỄN LÊ HÙNG Nam   2 D380101 A00 6.5 4.25 6.25 7.75 4.5     2.5 20.5 TT Huế
128 TAG018635 LÊ MINH TUẤN Nam   1 D380101 C00 5.25 6.25       6.75 7.5 3.25 20.5 Kiên Giang
129 TTN014352 TRẦN VĂN PHÒNG Nam   1 D380101 C00 2.5 4.5       7 9   20.5 Đắk Lắk
130 NLS009687 KPUIH H' PƠT Nữ 01 1 D380101 C00 2.75 6       8.25 6.25   20.5 Gia Lai
131 TTN017363 TÔ TIẾN THÀNH Nam 01 1 D380101 A00 6 4.5 7.5 6.75         20.25 Đắk Lắk
132 TAG008786 TRẦN VĂN MUỐN Nam   1 D380101 A00 7.25 6.5 6.5 6.5 4.5       20.25 Kiên Giang
133 NLS004310 ĐOÀN NGỌC VĨNH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 6.5 5.75 6.5 7.25 5.5       20.25 Gia Lai
134 TSN004402 NGUYỄN DUY HẬU Nam   2 D380101 A01 6.25   7         7 20.25 Khánh Hòa
135 DCT009516 LÊ THANH PHƯƠNG Nam   2NT D380101 C00 4 6.5       7 6.75   20.25 Tây Ninh
136 TTN001940 HOÀNG THỊ KIM CÚC Nữ 01 1 D380101 A00 6.5   6.25 7.5         20.25 Đắk Nông
137 TTN023538 NGUYỄN THỊ KIỀU XUÂN Nữ   1 D380101 A00 7 5 6.75 6.5 4.25       20.25 Đắk Lắk
138 TCT012899 MAI THỊ HỒNG NHI Nữ   2 D380101 A01 7   7.5         5.75 20.25 Vĩnh Long
139 TTN003211 VÕ THỊ MỸ DUYÊN Nữ   1 D380101 C00   5.25       7 8   20.25 Đắk Lắk
140 QGS001352 K' BẢO Nam 01 3 D380101 A00 6 6.5 7.5 6.5       6 20 Đắk Nông
141 TTN002952 NGUYỄN TRỌNG DUY Nam   1 D380101 A00 7 3.25 6.5 6.5         20 Đắk Lắk
142 TCT016522 NGUYỄN TRÍ THÀNH TÂM Nam   2 D380101 A00 7 5.25 7 6       4 20 Vĩnh Long
143 SPS024476 LƯƠNG KHÁNH TUẤN Nam   2 D380101 A00 7 6 5 8 7.5     4 20 Long An
144 TTN000157 ĐỖ NGỌC ANH Nam   1 D380101 C00 5 4.5 5.25 5 4.5 7.5 8   20 Đắk Lắk
145 DVT006962 NGUYỄN HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 D01 7.5 6.25 5.75         6.25 20 Vĩnh Long
146 TTN005279 LÊ THỊ THÚY HẰNG Nữ   1 D380101 A00 7 4.5 6.75 6.25 5       20 Đắk Lắk
147 NLS001595 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG Nữ   1 D380101 A00 6.5 6.25 6.5 7       2.5 20 Gia Lai
148 SGD002138 LÊ CAO THÙY DUYÊN Nữ   2NT D380101 A00 6.25   6.25 7.5         20 Bến Tre
149 TTN006809 NGUYỄN MINH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 6.5 4.5 7 6.25 5       19.75 Đắk Lắk
150 TTN018015 PHAN VĂN THẮNG Nam   1 D380101 A00 6.25   7.25 6.25         19.75 Đắk Nông
151 TTN002878 DƯƠNG HỒNG DUY Nam   1 D380101 A00 7.25 3.25 5.75 6.75 5.5       19.75 Đắk Lắk
152 TDL012946 LÊ ĐÌNH THANH Nam   1 D380101 A00 6.75 5 6.75 6.25       2.25 19.75 Lâm Đồng
153 DCT000250 KHƯU THANH TÚ ANH Nam   2NT D380101 C00 4 6.75       6.75 6.25   19.75 Tây Ninh
154 DND025919 HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 7 5.5 6 6.75 5.75     3 19.75 Quảng Nam
155 TTN012112 PHẠM THỊ QUỲNH NGA Nữ   1 D380101 C00 1.5 6.5       4.5 8.75   19.75 Đắk Lắk
156 TTN019183 PHẠM THỊ NGỌC THÚY Nữ   1 D380101 C00 4.5 5.5       7.25 7   19.75 Đắk Lắk
157 DVT008239 NGUYỄN THỊ ANH THƯ Nữ   2NT D380101 C00 1.5 6.75       6.25 6.75 3.5 19.75 Vĩnh Long
158 DND026779 TRƯƠNG THỊ ÚT TRINH Nữ   2 D380101 D01 6 7.5         4 6.25 19.75 Đà Nẵng
159 TTN008823 VŨ VĂN KHÔNG Nam   1 D380101 A00 6   7 6.5         19.5 Đắk Nông
160 TTN017388 TRƯƠNG VĂN THÀNH Nam   1 D380101 A00 6.5   5.75 7.25 4.5       19.5 Đắk Lắk
161 DND001903 LÊ VĂN CHINH Nam   2 D380101 A00 6.5 4.75 6.5 6.5 6.5     3 19.5 Quảng Nam
162 TDL003006 NGUYỄN NHƯ ĐỊNH Nam   1 D380101 A01 6.75 4 5.75 5       7 19.5 Lâm Đồng
163 DND009818 NGUYỄN TRỌNG HỮU Nam 01 1 D380101 C00   5.25       6.75 7.5   19.5 Quảng Nam
164 TTN008331 PHƯƠNG THỊ HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 D01 6.75 7           5.75 19.5 Đắk Lắk
165 DCT011617 NGUYỄN MINH THIÊN Nam   2NT D380101 A00 6.25 5 7 6         19.25 Tây Ninh
166 HUI012639 NGUYỄN VĂN QUÂN Nam   1 D380101 C00 4 5       6.25 8 2.25 19.25 Bình Phước
167 TSN013394 NGUYỄN NGỌC RIN Nam   2NT D380101 C00   4.75       7 7.5   19.25 Phú Yên
168 YDS010325 NGUYỄN VÕ MINH NHỰT Nam   2 D380101 D01 5.75 6.25 5.5         7.25 19.25 Bình Dương
169 SGD000140 VÕ THỊ TRƯỜNG AN Nữ   1 D380101 C00 4.25 7.5       5.25 6.5   19.25 Long An
170 NLS007349 ĐỒNG THỊ TRÀ MY Nữ   1 D380101 C00 4 6       6 7.25 3.25 19.25 Kon Tum
171 TTG007418 MAI LÝ HỒNG LẠC Nữ   2NT D380101 C00 2.25 6.75       5.5 7 3.25 19.25 Tiền Giang
172 SGD005121 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Nữ   2NT D380101 C00 3.25 6.5       5.75 7 3 19.25 Bà Rịa VT
173 TTN006874 PHẠM ĐĂNG HUY HOÀNG Nam   1 D380101 D01 5.75 6 6.5         7.25 19 Đắk Lắk
174 DND025901 ĐOÀN THỊ TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 6   6.5 6.5         19 Quảng Nam
175 NLS014495 TRẦN THỊ TƯƠI Nữ   1 D380101 C00 3.5 7.25       5.75 6   19 Gia Lai
176 NLS015443 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Nữ   1 D380101 C00 1.25 6.25       5.75 7   19 Gia Lai
177 TTN000640 TRẦN THỊ DIỆU ANH Nữ   2NT D380101 C00   6       7 6   19 Đắk Nông
178 DBL003454 NGÔ HỌC KHIÊM Nam   1 D380101 A00 5.25 3.25 7 6.5         18.75 Bạc Liêu
179 DCT011447 ĐỖ NGỌC THẮNG Nam   2 D380101 A00 5.5 2.25 6.5 6.75 5.5     3.5 18.75 Tây Ninh
180 TTN019475 TRẦN THỊ THƯƠNG THƯƠNG Nữ   1 D380101 A00 4.75 6 7.25 6.75 6       18.75 Đắk Lắk
181 TSN017670 VÕ LÊ THU TRANG Nữ   1 D380101 A00 5.5 6 7.5 5.75 4.25     2.5 18.75 Phú Yên
182 DBL003844 VÕ VĂN LÂM Nam   1 D380101 A00 5.75 5.5 6.5 6.25         18.5 Cà Mau
183 SPD003101 ĐINH NGUYỄN HỮU HIẾU Nam   2 D380101 C00 1.75 6.25       5.75 6.5 3.75 18.5 Đồng Tháp
184 TTN005650 HOÀNG TRANG HIỀN Nữ 01 1 D380101 A00 7 3.75 5.75 5.5         18.25 Đắk Lắk
185 SGD004598 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG Nữ   1 D380101 A00 6.5 7 5.5 6.25       2.5 18.25 Bà Rịa VT
186 DVT009905 VÕ HUỲNH VĂN Nam   2NT D380101 C00 2.75 4.5       6.25 7.25 2.5 18 Vĩnh Long
187 SGD005575 HOÀNG VĂN QUANG KHẢI Nam   2NT D380101 D01 6 5.25 6.25         6.5 17.75 Bà Rịa VT
188 NLS012798 NGUYỄN BÙI VĂN TIẾN Nam   1 D380101 A01 5.5 5.5 5         7 17.5 Gia Lai
189 TTN000928 K BAN Nam 01 1 D380101 C00 1.5 4       6.5 7   17.5 Đắk Nông
190 TDV026936 ĐOÀN ĐỨC TÂM Nam   1 D380101 C00 3.5 5       4.5 8 3.25 17.5 HCM
191 TAG014155 LÊ QUỐC THẠCH Nam   2NT D380101 A00 4.5   5.5 7.25         17.25 Kiên Giang
192 TTN001734 LÝ THỊ CHÌNH Nữ 01 1 D380101 C00 2 6       4.5 6.75   17.25 Đắk Lắk
193 TAG011331 DANH THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 01 2NT D380101 C00   7.25       5.25 4.75   17.25 Kiên Giang
194 NLS011650 PHẠM TRỌNG THẮNG Nam   1 D380101 A00 5.5 5.25 6.75 4.75 5.5       17 Gia Lai
195 DBL008651 NGUYỄN HUỲNH THỨC Nam   1 D380101 A00 5.75 5.5 5.5 5.75 5.5       17 Bạc Liêu
196 SGD011233 LÊ TẤN QUAN Nam   2NT D380101 A00 5 5.5 5.5 6.5         17 Long An
197 TSN009514 PHẠM ĐÌNH NAM Nam   1 D380101 A01 6.25 4.25 6.5         3.75 16.5 Phú Yên
198 DVT003231 TRẦN GIA KHÁNH Nam   1 D380101 C00 1.75 4.5       5.5 6.5   16.5 Trà Vinh