Danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào ngành Luật trường Đại học Kiểm sát Hà Nội các tỉnh phía Nam (từ Thừa Thiên Huế trở vào)(8-8-2015)

STT SBD Họ Tên Giới tính ĐTƯT KVƯT Ngành NV1 Tổ hợp môn NV1 TO VA LI HO SI SU DI NN Tổng điểm
3 môn thi
Tỉnh
1 DHU016406 TRẦN HỒNG NHUNG Nữ   2 D380101 C00 3.25 7.5       9.5 9.25 2.75 26.25 TT Huế
2 DHU022432 PHẠM THỊ NGỌC THU Nữ   2 D380101 C00 4.5 8       9 9.25 5 26.25 TT Huế
3 NLS007766 LÊ NGỌC NGÂN Nữ   1 D380101 C00 6.5 8.25       9.25 8.75   26.25 Gia Lai
4 DHU000014 LÊ THỊ DIỆU ÁI Nữ   2 D380101 C00   8.25       7.5 10   25.75 TT Huế
5 DHU005517 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Nữ   2NT D380101 C00 2.75 8.25       7.75 9.25 3.5 25.25 TT Huế
6 NLS011354 LÊ THU THẢO Nữ   1 D380101 C00 5.75 7.5       8.25 9.5 3.25 25.25 Gia Lai
7 DHU011974 NGUYỄN VĂN LONG Nam   2 D380101 C00   7       8.25 9.5   24.75 TT Huế
8 DHU014644 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ   2 D380101 C00   7.5       7.25 10   24.75 TT Huế
9 TDL010246 ĐINH THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 5.5 7.5       7.75 9.5 3.5 24.75 Lâm Đồng
10 TDL000618 NGUYỄN THỊ MỸ ÁNH Nữ   1 D380101 D01 7.75 8 5.5         9 24.75 Lâm Đồng
11 DHU002429 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC CƯỜNG Nam   2 D380101 A00 8.75   7.5 8.25         24.5 TT Huế
12 DQN018750 NGUYỄN VĂN RU Nam   1 D380101 A00 8 5.75 8 8.5       3 24.5 Quảng Ngãi
13 TTN001449 BÙI PHÚC THUẬN CHÂU Nam   1 D380101 A00 7.5 6.25 8.5 8.5 7       24.5 Đắk Lắk
14 TCT004003 VÕ TRẦN TIẾN ĐỈNH Nam   2NT D380101 C00   7.25       8.75 8.5   24.5 Trà Vinh
15 TTN000608 PHẠM TRẦN VÂN ANH Nữ   1 D380101 A01 8.25 6.5 8         8.25 24.5 Đắk Lắk
16 SPD012856 BÙI THỊ THẢO VÂN Nữ   2NT D380101 C00 4.25 7.75       7.75 9 4.25 24.5 Đồng Tháp
17 DHU006872 TRẦN THỊ TUẤN HIẾU Nữ 06 1 D380101 C00   8.25       8.5 7.75   24.5 Bình Phước
18 HUI010089 NGUYỄN THỊ THU NGỌC Nữ   1 D380101 C00 4 8       8 8.5 3.75 24.5 Bình Phước
19 TTN013726 NGÔ THỊ QUỲNH NHƯ Nữ   1 D380101 D01 8.5 8 7.5 7.5       8 24.5 Đắk Lắk
20 SPD003144 NGUYỄN MINH HIẾU Nam   2NT D380101 A00 8.25 6.25 8 8 5.25     5.25 24.25 Đồng Tháp
21 TDL007855 NGUYỄN THÀNH LONG Nam   1 D380101 C00   7       7.75 9.5   24.25 Lâm Đồng
22 HUI001277 TRẦN VĂN BÌNH Nam   1 D380101 C00 3 7.25       8.25 8.75 1.5 24.25 Bình Phước
23 TDL010275 LƯƠNG THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 A00 7.5 7.75 8.5 8.25 7     6.5 24.25 Lâm Đồng
24 DND022143 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Nữ 06 2 D380101 A00 7.5 5 8.25 8.5 7.5     5.25 24.25 Đà Nẵng
25 TTN009575 TRẦN THỊ PHƯƠNG LIÊN Nữ   1 D380101 C00   7.25       7.5 9.5   24.25 Đắk Lắk
26 SPS011646 DƯƠNG CAO MINH Nam   3 D380101 A00 6.75 4.5 8.25 9       4 24 HCM
27 TTN022893 ĐỖ HOÀNG VIỆT Nam   1 D380101 A00 8.25 4 8 7.75         24 Đắk Nông
28 NLS010206 TẠ THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 A01 7.75 6.25 7.5         8.75 24 Kon Tum
29 TTN004389 VI THỊ GỬI Nữ 01 1 D380101 C00   5.25       9 9.75   24 Đắk Nông
30 TCT022015 NGUYỄN NGỌC MINH TÚ Nữ   2NT D380101 D01 7 8.5       3 7 8.5 24 Hậu Giang
31 TAG015730 TÔ MINH THUẬN Nam 01 1 D380101 C00 3.5 6.5       8.75 8.5 2.5 23.75 Kiên Giang
32 TSN007342 NGUYỄN THANH LAM Nữ   1 D380101 C00 3.25 8.5       7.5 7.75 4.5 23.75 Khánh Hòa
33 DVT010284 NGUYỄN THỊ MỸ Ý Nữ   2NT D380101 C00   7.25       7.75 8.75   23.75 Trà Vinh
34 TAG018838 HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN Nữ   1 D380101 C00 4.5 7       7.75 9 4.5 23.75 An Giang
35 QGS010894 TRẦN BÌNH MINH Nam   3 D380101 A00 7.5 6.25 7.75 8.25       7.25 23.5 Đắk Nông
36 NLS000644 TỪ NGỌC BÍCH Nữ   3 D380101 A00 7.25   7.75 8.5         23.5 Gia Lai
37 TTN001718 NGUYỄN THỊ CHINH Nữ   1 D380101 A00 8.5 6 7.5 7.5 6.5       23.5 Đắk Lắk
38 TDL013359 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 C00 2.75 7       8.25 8.25 2 23.5 Ninh Thuận
39 DQN028441 TRẦN THỊ QUANG VINH Nữ   1 D380101 C00 6 7.5 3.5 4 3.75 7.25 8.75 3.75 23.5 Bình Định
40 SPS008737 NGUYỄN DUY KHÁNH Nam   2NT D380101 C00 4.25 6   3.75   8.25 9 2.5 23.25 Long An
41 DHU016859 HÀ KIỀU OANH Nữ   2 D380101 A01 8   6.75         8.5 23.25 TT Huế
42 TTN005720 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   1 D380101 C00 4 6       8 9.25   23.25 Đắk Nông
43 TCT002461 DƯƠNG THANH DUNG Nữ   1 D380101 C00 3 6.5       9.25 7.5   23.25 Sóc Trăng
44 TTN020173 HÀN THỊ TRANG Nữ   1 D380101 C00   6.25       7.5 9.5   23.25 Đắk Lắk
45 DHU019514 ĐOÀN TUẤN SƠN Nam   2 D380101 A00 8.25 5.5 7.25 7.5 4.75     3 23 TT Huế
46 DND017934 ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG Nam   2NT D380101 A00 7.5 5.5 8 7.5       2.75 23 Quảng Nam
47 SPD011146 LÊ HỮU TÍN Nam   2NT D380101 A00 7.25 5.5 7.75 8 6.5     4.25 23 Đồng Tháp
48 DHU019737 VÕ NGUYÊN SƠN Nam   2 D380101 A00 8.25 5 7.25 7.5       3 23 TT Huế
49 TTN019830 BÙI QUỐC TÌNH Nam   1 D380101 A00 6.75   8.75 7.5 5.5       23 Đắk Nông
50 DHU022729 HOÀNG THỊ THU THỦY Nữ   2NT D380101 A00 7.25 7 7.25 8.5       6.5 23 TT Huế
51 TTN020937 LÊ PHẠM THÙY TRINH Nữ   1 D380101 C00 2.25 6.5       9 7.5 7 23 Đắk Lắk
52 TTN007601 NGUYỄN ĐĂNG HUY Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 8 7.5       5.75 22.75 Đắk Nông
53 DHU009261 NGUYỄN THỊ HOÀI HƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 4.25 7       7 8.75 2.5 22.75 TT Huế
54 DHU011674 VÕ THỊ NGỌC LINH Nữ   2 D380101 C00 5 6.25       8 8.5 2.5 22.75 TT Huế
55 TTN003511 LÊ QUANG ĐẠO Nam 01 1 D380101 A00 8.25 4 7 7.25 6.5       22.5 Đắk Lắk
56 DND001868 NGUYỄN THỊ MINH CHIẾN Nữ   3 D380101 A00 7.5 4 7.75 7.25       3.5 22.5 Đà Nẵng
57 DHU014400 HỒ THỊ THÚY NGỌC Nữ   2 D380101 A01 7 5.75 8 4.5       7.5 22.5 TT Huế
58 TTN018957 LÊ THỊ THU THỦY Nữ   1 D380101 C00 4.25 6.5       7.5 8.5   22.5 Đắk Lắk
59 NLS006936 PHẠM THỊ KHÁNH LY Nữ   1 D380101 C00   7.5       6.5 8.5   22.5 Gia Lai
60 TDL008081 NGUYỄN HỮU LỪNG Nam   1 D380101 A00 7.25   7.5 7.5         22.25 Lâm Đồng
61 TDL013831 NGUYỄN DUY THIÊN Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 7.5 7.5       2.75 22.25 Lâm Đồng
62 TTG020737 HUỲNH HỮU HUY TRƯỜNG Nam   2NT D380101 C00 3.25 7.25       7.75 7.25 3 22.25 Tiền Giang
63 TTN019151 NGUYỄN THỊ THANH THUỲ Nữ   1 D380101 A01 7.75   7.25         7.25 22.25 Đắk Lắk
64 YDS016005 LÊ THỊ KIM TRINH Nữ   1 D380101 D01 7.25 7.5           7.5 22.25 Đồng Nai
65 QGS000742 NGUYỄN THẢO ANH Nữ   3 D380101 D01 7.5 7 6.5         7.75 22.25 Đắk Nông
66 QGS017962 PHẠM NGỌC THIÊN Nam   3 D380101 A01 7.25 6.25 6.75 5       8 22 HCM
67 THV004838 NGUYỄN ĐỨC HÒA Nam   1 D380101 D01 7.5 8.5         7.5 6 22 HCM
68 SPS002726 ĐÀO THỊ THÙY DIỄM Nữ   1 D380101 A00 7   7.5 7.5 4.75       22 Đắk Nông
69 TTN020170 HÀ THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 1.75 5.75       8.5 7.75   22 Đắk Lắk
70 THV012338 TẨN THỊ THẢO Nữ 01 1 D380101 C00 4 7.5       6.5 8   22 TT Huế
71 DVT005450 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI Nữ   1 D380101 C00   6.5       8.75 6.75   22 Trà Vinh
72 TAG017529 LA BẢO TRÂN Nữ   2 D380101 C00 1.75 7       7.5 7.5 4 22 Kiên Giang
73 TAG020435 TRẦN THỊ THUẬN ANH Nữ   1 D380101 C00   5.25       8.25 8.5   22 Kiên Giang
74 SGD007406 LÊ THỊ TRÚC MAI Nữ   2NT D380101 C00 6.25 7.25       6 8.75 3.25 22 Long An
75 DND023848 PHẠM THỊ THÚY Nữ   1 D380101 C00 2.5 5.5       8 8.5 3.5 22 Quảng Nam
76 QGS020577 VƯƠNG THỊ THU HOÀI TRÂM Nữ   1 D380101 A00 7.25 7.25 7.25 7.25       7.75 21.75 Đắk Nông
77 TTN012147 TRẦN THỊ TUYẾT NGA Nữ   1 D380101 A00 6.5 5.75 7.75 7.5         21.75 Đắk Lắk
78 DHU011092 LÊ THỊ HOÀI LINH Nữ   2 D380101 A01 7.25   7         7.5 21.75 TT Huế
79 NLS013121 LÊ NGUYỄN THÙY TRANG Nữ   1 D380101 C00   7.75       5.75 8.25   21.75 Kon Tum
80 QGS023255 QUÁCH ĐẠI VŨ Nam 01 3 D380101 A00 6.5 6.5 7.25 7.75       3.25 21.5 Bình Phước
81 TDL002774 BÙI NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam   1 D380101 A00 6 5.5 8 7.5 4.5     3.5 21.5 Lâm Đồng
82 TSN011917 NGUYỄN NGỌC PHONG Nam   1 D380101 C00 2.5 6.75       6.5 8.25 3.75 21.5 Phú Yên
83 DHU019984 LÊ ANH TÀI Nam   2NT D380101 C00 6.5 6.25       7.75 7.5 2.75 21.5 TT Huế
84 NLS015428 LÊ THỊ HẢI YẾN Nữ   1 D380101 A00 7 5 8 6.5         21.5 Gia Lai
85 DHU021200 LẠI LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 A01 7.5 6.75 7.75         6.25 21.5 TT Huế
86 NLS001565 LÂM THỊ THÙY DUNG Nữ   1 D380101 A01 7 7.25 7.5         7 21.5 Kon Tum
87 DVT003982 LÊ THỊ HỒNG LỤA Nữ   1 D380101 C00   8       6 7.5   21.5 Trà Vinh
88 DVT000967 VÕ NGỌC DIỆP Nữ   2NT D380101 C00 5.5 6.25       7.75 7.5 3.25 21.5 Vĩnh Long
89 TDL003731 TRỊNH TUẤN HẢI Nam   2 D380101 A00 7.5 4.25 7.25 6.5       4 21.25 Ninh Thuận
90 DCT001182 ĐỖ NGỌC CHIẾN Nam   2 D380101 A00 6.75 4.75 6.5 8 5     3.5 21.25 Tây Ninh
91 TTN012773 HOÀNG HẠNH NGUYÊN Nữ   1 D380101 A00 7.5 4.75 6.25 7.5         21.25 Đắk Nông
92 NLS001163 PHẠM THỊ THU CÚC Nữ   1 D380101 A00 6.5 6 6.75 8 7       21.25 Gia Lai
93 TDL006225 PHẠM THỊ THANH HƯỜNG Nữ   1 D380101 C00 4.5 6.25       7.75 7.25 4.25 21.25 Lâm Đồng
94 SPK006637 VŨ THỊ THÙY LINH Nữ   3 D380101 C00 6.5 6.5       7.25 7.5 5 21.25 HCM
95 TTN005757 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ   1 D380101 C00 5.75 6       7.5 7.75   21.25 Đắk Lắk
96 DHU005742 HỒ THỊ THÚY HẰNG Nữ   1 D380101 A00 6.5 7 6.25 8.25       5.75 21 TT Huế
97 DVT000585 NGUYỄN THỊ CHÁNH Nữ   2NT D380101 C00   6       7.5 7.5   21 Vĩnh Long
98 NLS005466 HOÀNG THỊ NGỌC KHÁNH Nữ 01 1 D380101 C00 4.5 5       7 9 3.5 21 Gia Lai
99 TTN000607 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ   1 D380101 C00 4.25 7       6.25 7.75   21 Đắk Nông
100 TTG019657 ĐINH THỊ BÉ TRÂN Nữ   2NT D380101 C00 3.5 6.5       7.75 6.75   21 Bến Tre
101 TDL001943 HOÀNG MỸ DUNG Nữ   1 D380101 C00 4 7       7 7 2.5 21 Lâm Đồng
102 DHU009053 NGUYỄN VĂN HƯNG Nam   2 D380101 A00 6.75 3.25 6.5 7.5       2 20.75 TT Huế
103 NLS009911 NGUYỄN XUÂN QUỐC Nam   1 D380101 A00 7.25 5.5 6.75 6.75         20.75 Gia Lai
104 TTN004678 TRƯƠNG THỊ THU HÀ Nữ   1 D380101 D01 6.75 8.75 6.5 7.5       5.25 20.75 Đắk Lắk
105 DHU008128 NGUYỄN LÊ HÙNG Nam   2 D380101 A00 6.5 4.25 6.25 7.75 4.5     2.5 20.5 TT Huế
106 SPD001103 NGUYỄN THANH DANH Nam   2NT D380101 A00 6.75 5.75 7.25 6.5 4.25     2.75 20.5 Đồng Tháp
107 TSN006378 NGUYỄN NGỌC HƯNG Nam   2NT D380101 A00 6.5 4.5 6 8       3.75 20.5 Phú Yên
108 TAG018635 LÊ MINH TUẤN Nam   1 D380101 C00 5.25 6.25       6.75 7.5 3.25 20.5 Kiên Giang
109 TAG008786 TRẦN VĂN MUỐN Nam   1 D380101 A00 7.25 6.5 6.5 6.5 4.5       20.25 Kiên Giang
110 NLS004310 ĐOÀN NGỌC VĨNH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 6.5 5.75 6.5 7.25 5.5       20.25 Gia Lai
111 TSN004402 NGUYỄN DUY HẬU Nam   2 D380101 A01 6.25   7         7 20.25 Khánh Hòa
112 DCT009516 LÊ THANH PHƯƠNG Nam   2NT D380101 C00 4 6.5       7 6.75   20.25 Tây Ninh
113 TTN023538 NGUYỄN THỊ KIỀU XUÂN Nữ   1 D380101 A00 7 5 6.75 6.5 4.25       20.25 Đắk Lắk
114 TTN001940 HOÀNG THỊ KIM CÚC Nữ 01 1 D380101 A00 6.5   6.25 7.5         20.25 Đắk Nông
115 TCT012899 MAI THỊ HỒNG NHI Nữ   2 D380101 A01 7   7.5         5.75 20.25 Vĩnh Long
116 TTN003211 VÕ THỊ MỸ DUYÊN Nữ   1 D380101 C00   5.25       7 8   20.25 Đắk Lắk
117 QGS001352 K' BẢO Nam 01 3 D380101 A00 6 6.5 7.5 6.5       6 20 Đắk Nông
118 TTN002952 NGUYỄN TRỌNG DUY Nam   1 D380101 A00 7 3.25 6.5 6.5         20 Đắk Lắk
119 TCT016522 NGUYỄN TRÍ THÀNH TÂM Nam   2 D380101 A00 7 5.25 7 6       4 20 Vĩnh Long
120 SPS024476 LƯƠNG KHÁNH TUẤN Nam   2 D380101 A00 7 6 5 8 7.5     4 20 Long An
121 TTN000157 ĐỖ NGỌC ANH Nam   1 D380101 C00 5 4.5 5.25 5 4.5 7.5 8   20 Đắk Lắk
122 DVT006962 NGUYỄN HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 D01 7.5 6.25 5.75         6.25 20 Vĩnh Long
123 SGD002138 LÊ CAO THÙY DUYÊN Nữ   2NT D380101 A00 6.25   6.25 7.5         20 Bến Tre
124 TTN006809 NGUYỄN MINH HOÀNG Nam   1 D380101 A00 6.5 4.5 7 6.25 5       19.75 Đắk Lắk
125 TTN018015 PHAN VĂN THẮNG Nam   1 D380101 A00 6.25   7.25 6.25         19.75 Đắk Nông
126 TTN002878 DƯƠNG HỒNG DUY Nam   1 D380101 A00 7.25 3.25 5.75 6.75 5.5       19.75 Đắk Lắk
127 TDL012946 LÊ ĐÌNH THANH Nam   1 D380101 A00 6.75 5 6.75 6.25       2.25 19.75 Lâm Đồng
128 DCT000250 KHƯU THANH TÚ ANH Nam   2NT D380101 C00 4 6.75       6.75 6.25   19.75 Tây Ninh
129 DND025919 HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 7 5.5 6 6.75 5.75     3 19.75 Quảng Nam
130 TTN012112 PHẠM THỊ QUỲNH NGA Nữ   1 D380101 C00 1.5 6.5       4.5 8.75   19.75 Đắk Lắk
131 DND026779 TRƯƠNG THỊ ÚT TRINH Nữ   2 D380101 D01 6 7.5         4 6.25 19.75 Đà Nẵng
132 TTN008823 VŨ VĂN KHÔNG Nam   1 D380101 A00 6   7 6.5         19.5 Đắk Nông
133 TDL003006 NGUYỄN NHƯ ĐỊNH Nam   1 D380101 A01 6.75 4 5.75 5       7 19.5 Lâm Đồng
134 DND009818 NGUYỄN TRỌNG HỮU Nam 01 1 D380101 C00   5.25       6.75 7.5   19.5 Quảng Nam
135 DCT011617 NGUYỄN MINH THIÊN Nam   2NT D380101 A00 6.25 5 7 6         19.25 Tây Ninh
136 TSN013394 NGUYỄN NGỌC RIN Nam   2NT D380101 C00   4.75       7 7.5   19.25 Phú Yên
137 HUI012639 NGUYỄN VĂN QUÂN Nam   1 D380101 C00 4 5       6.25 8 2.25 19.25 Bình Phước
138 YDS010325 NGUYỄN VÕ MINH NHỰT Nam   2 D380101 D01 5.75 6.25 5.5         7.25 19.25 Bình Dương
139 SGD000140 VÕ THỊ TRƯỜNG AN Nữ   1 D380101 C00 4.25 7.5       5.25 6.5   19.25 Long An
140 NLS007349 ĐỒNG THỊ TRÀ MY Nữ   1 D380101 C00 4 6       6 7.25 3.25 19.25 Kon Tum
141 TTG007418 MAI LÝ HỒNG LẠC Nữ   2NT D380101 C00 2.25 6.75       5.5 7 3.25 19.25 Tiền Giang
142 SGD005121 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Nữ   2NT D380101 C00 3.25 6.5       5.75 7 3 19.25 Bà Rịa VT
143 TTN006874 PHẠM ĐĂNG HUY HOÀNG Nam   1 D380101 D01 5.75 6 6.5         7.25 19 Đắk Lắk
144 DND025901 ĐOÀN THỊ TRÂM Nữ   2NT D380101 A00 6   6.5 6.5         19 Quảng Nam
145 TTN000640 TRẦN THỊ DIỆU ANH Nữ   2NT D380101 C00   6       7 6   19 Đắk Nông
146 DBL003454 NGÔ HỌC KHIÊM Nam   1 D380101 A00 5.25 3.25 7 6.5         18.75 Bạc Liêu
147 DCT011447 ĐỖ NGỌC THẮNG Nam   2 D380101 A00 5.5 2.25 6.5 6.75 5.5     3.5 18.75 Tây Ninh
148 TTN019475 TRẦN THỊ THƯƠNG THƯƠNG Nữ   1 D380101 A00 4.75 6 7.25 6.75 6       18.75 Đắk Lắk
149 TSN017670 VÕ LÊ THU TRANG Nữ   1 D380101 A00 5.5 6 7.5 5.75 4.25     2.5 18.75 Phú Yên
150 SPD003101 ĐINH NGUYỄN HỮU HIẾU Nam   2 D380101 C00 1.75 6.25       5.75 6.5 3.75 18.5 Đồng Tháp
151 TTN005650 HOÀNG TRANG HIỀN Nữ 01 1 D380101 A00 7 3.75 5.75 5.5         18.25 Đắk Lắk
152 SGD004598 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG Nữ   1 D380101 A00 6.5 7 5.5 6.25       2.5 18.25 Bà Rịa VT
153 DVT009905 VÕ HUỲNH VĂN Nam   2NT D380101 C00 2.75 4.5       6.25 7.25 2.5 18 Vĩnh Long
154 SGD005575 HOÀNG VĂN QUANG KHẢI Nam   2NT D380101 D01 6 5.25 6.25         6.5 17.75 Bà Rịa VT
155 NLS012798 NGUYỄN BÙI VĂN TIẾN Nam   1 D380101 A01 5.5 5.5 5         7 17.5 Gia Lai
156 TDV026936 ĐOÀN ĐỨC TÂM Nam   1 D380101 C00 3.5 5       4.5 8 3.25 17.5 HCM
157 TTN000928 K BAN Nam 01 1 D380101 C00 1.5 4       6.5 7   17.5 Đắk Nông
158 TAG014155 LÊ QUỐC THẠCH Nam   2NT D380101 A00 4.5   5.5 7.25         17.25 Kiên Giang
159 TAG011331 DANH THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 01 2NT D380101 C00   7.25       5.25 4.75   17.25 Kiên Giang
160 NLS011650 PHẠM TRỌNG THẮNG Nam   1 D380101 A00 5.5 5.25 6.75 4.75 5.5       17 Gia Lai
161 DBL008651 NGUYỄN HUỲNH THỨC Nam   1 D380101 A00 5.75 5.5 5.5 5.75 5.5       17 Bạc Liêu
162 SGD011233 LÊ TẤN QUAN Nam   2NT D380101 A00 5 5.5 5.5 6.5         17 Long An
163 TSN009514 PHẠM ĐÌNH NAM Nam   1 D380101 A01 6.25 4.25 6.5         3.75 16.5 Phú Yên
164 DVT003231 TRẦN GIA KHÁNH Nam   1 D380101 C00 1.75 4.5       5.5 6.5   16.5 Trà Vinh