Danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào ngành Luật trường Đại học Kiểm sát Hà Nội các tỉnh phía Bắc (từ Quảng Trị trở ra)(10-8-2015)

STT SBD Họ Tên Giới tính ĐTƯT KVƯT Ngành NV1 Tổ hợp môn NV1 TO VA LI HO SI SU DI NN Tổng điểm
3 môn thi
Tỉnh
1 TLA011686 TRỊNH THỊ TÚ QUỲNH Nữ   2 D380101 C00 1.25 8.75       9 10 4 27.75 Hà Nam
2 DHU016141 CAO THỊ TUYẾT NHUNG Nữ   2 D380101 C00 3.25 9       9.25 9.5 3 27.75 Quảng Bình
3 DHU009497 VÕ THỊ THU HƯỜNG Nữ   2NT D380101 C00   7.5       9.5 10   27 Quảng Bình
4 TND008875 VŨ THỊ HOA Nữ   1 D380101 A00 9 7 8.75 9       5.25 26.75 Bắc Giang
5 TDV016612 LÊ THÙY LINH Nữ   2NT D380101 C00 4.75 8       9 9.75 1.75 26.75 Hà Tĩnh
6 TDV029863 NGUYỄN THỊ THU Nữ 06 2NT D380101 C00 5 8.5       8.5 9.5 3.75 26.5 Nghệ An
7 LNH004875 NGUYỄN ĐÌNH KIÊN Nam   1 D380101 C00   7.75       9.5 9   26.25 Hòa Bình
8 TDV027996 HỒ THẠCH THẢO Nữ   2 D380101 A00 8.25 6.25 8.5 9.5       4.25 26.25 Nghệ An
9 TQU005926 VŨ THỊ HUYỀN TRANG Nữ   1 D380101 C00 4.5 8.5       8.75 9 4 26.25 Tuyên Quang
10 SPH000052 NGUYỄN THỊ AN Nữ   2NT D380101 A00 8.75 5.5 8.25 9 4.5     3.75 26 Vĩnh Phúc
11 THV010583 TRƯƠNG THỊ YẾN PHƯƠNG Nữ   2 D380101 A00 9 6.5 8.75 8.25 5.5     2.25 26 Phú Thọ
12 TND023077 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Nữ 01 1 D380101 C00 4.25 8       9.5 8.5 2 26 Lạng Sơn
13 TDV035551 MẠC THỊ TÚ UYÊN Nữ 01 1 D380101 C00 5.5 7.5       9 9.5 4.25 26 Nghệ An
14 TDV007498 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 06 1 D380101 C00 4.25 8.25       8 9.75 2.5 26 Hà Tĩnh
15 TTB005235 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ   1 D380101 C00 5 8       9 9 3 26 Điện Biên
16 TDV005422 PHẠM THỊ DUYÊN Nữ   1 D380101 C00 2.75 8.25       8.5 9.25 4 26 Nghệ An
17 HVN003355 TRỊNH THỊ HIÊN Nữ   2NT D380101 C00   7.5       8.75 9.75   26 Bắc Ninh
18 HVN007246 TRẦN THỊ THANH NGA Nữ   2NT D380101 A00 8.75 6.5 8 9       2.75 25.75 Bắc Ninh
19 TLA010535 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ   2 D380101 A00 8.75 4.5 8.5 8.5       3.75 25.75 Hà Nội
20 DND011440 DƯƠNG THỊ MỸ LINH Nữ   2 D380101 A00 8.75 6 8.5 8.5       5 25.75 Hà Tĩnh
21 TND019254 ÂU THỊ KIM OANH Nữ 01 1 D380101 C00 6 7.5       9 9.25 4 25.75 Thái Nguyên
22 TQU001580 HOÀNG THỊ HẢO Nữ   1 D380101 C00 4.75 8.25       8.5 9 3 25.75 Tuyên Quang
23 TQU001559 NGUYỄN THỊ HẠNH Nữ   1 D380101 C00   8       9 8.75   25.75 Tuyên Quang
24 TND025331 LÊ THỊ THƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 5.75 7.5       8.5 9.75 4.5 25.75 Bắc Kạn
25 TDV004657 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG Nữ   1 D380101 C00 3.5 8.25       8.25 9.25 3 25.75 Hà Tĩnh
26 TDV007883 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Nữ   1 D380101 C00 3 8.75       8 9 2.5 25.75 Nghệ An
27 TLA010512 LƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ   2NT D380101 C00 6.5 7.5       8.5 9.75 3.75 25.75 Hà Nam
28 KHA007270 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ   2NT D380101 C00   8       9 8.75   25.75 Nam Định
29 DHU021134 LÂM PHƯƠNG THẢO Nữ   2 D380101 C00 2.5 8.5       8 9.25 2.25 25.75 Quảng Bình
30 BKA003418 ĐỖ THỊ GIANG Nữ   2 D380101 C00 6.25 8       8.25 9.5 3.75 25.75 Nam Định
31 TDV034517 BÙI HỒNG TUẤN Nam   2 D380101 C00 6 8       8.25 9.25 2.25 25.5 Hà Tĩnh
32 TTB001331 ĐINH THỊ DƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 1.5 7       9 9.5 3 25.5 Sơn La
33 TND011856 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 5 8       8.75 8.75 3.5 25.5 Lạng Sơn
34 TND004624 NÔNG THỊ ÁNH DƯƠNG Nữ 01 1 D380101 C00 5.5 7.5       8.75 9.25   25.5 Bắc Kạn
35 TTB001318 CHỚ THỊ DỰA Nữ 01 1 D380101 C00 3 7.5       8.5 9.5 2.75 25.5 Sơn La
36 TND029902 BÀN THỊ YẾN Nữ 01 1 D380101 C00   8       8 9.5   25.5 Lào Cai
37 HDT024146 ĐỖ THỊ THOA Nữ   1 D380101 C00 2.75 8       8.25 9.25 2.5 25.5 Thanh Hóa
38 TDV023106 THẠCH THỊ LÂM OANH Nữ   2NT D380101 C00   8.5       7.5 9.5   25.5 Nghệ An
39 THP010824 VŨ THỊ YẾN NHI Nữ   2 D380101 C00 3.5 7.5       8.5 9.5 4.75 25.5 Hải Dương
40 TND007418 NGUYỄN THỊ LINH HẰNG Nữ   2 D380101 C00 3.25 7.25       8.75 9.5 3 25.5 Thái Nguyên
41 TND002219 HÀ THỊ QUỲNH CHI Nữ   2 D380101 C00 6.5 7.5       9.25 8.75 3.75 25.5 Thái Nguyên
42 THP011523 HOÀNG THỊ PHƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 5.5 7.5       9 9 2.25 25.5 Hải Phòng
43 SPH004175 TRẦN VĂN ĐÔNG Nam   1 D380101 A00 8.75 3.5 8.25 8.25       3 25.25 Vĩnh Phúc
44 YTB018927 NGUYỄN HUY TÀI Nam   2 D380101 A00 8.75 5 7.75 8.75       4 25.25 Thái Bình
45 TDV011309 NGUYỄN HỮU HOÀI Nam   2NT D380101 C00   8       7.75 9.5   25.25 Nghệ An
46 DHU015760 NGUYỄN THỊ NHI Nữ 06 2NT D380101 A00 7 8.5 8.75 9.5 7.25     5 25.25 Quảng Trị
47 HDT021194 NGUYỄN THỊ QUỲNH Nữ   2NT D380101 A00 8.25 6.25 8.75 8.25 4.25     2 25.25 Thanh Hóa
48 DCN003766 PHẠM THỊ HIỀN Nữ   2 D380101 A00 8 5.5 8.5 8.75       6.5 25.25 Sơn La
49 HHA008973 VŨ HUYỀN MAI Nữ   2 D380101 A01 8.5 6.75 8.5         8.25 25.25 Quảng Ninh
50 TND002218 HÀ THỊ KIM CHI Nữ 01 1 D380101 C00 6.5 8.25       8.5 8.5 3.5 25.25 Bắc Kạn
51 DCN000479 NGUYỄN THỊ TÚ ANH Nữ 01 1 D380101 C00 3.5 7.25       9 9 5.5 25.25 Phú Thọ
52 KQH014746 TRIỆU THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00 6 8.5       8 8.75 2.25 25.25 Thái Nguyên
53 TQU001923 NGUYỄN THỊ HOA Nữ 01 1 D380101 C00 3.5 8.5       7.5 9.25 3.25 25.25 Tuyên Quang
54 TND009797 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 01 1 D380101 C00 4.25 8.25       8.5 8.5 2.25 25.25 Bắc Giang
55 TND029226 NÔNG THỊ THẢO VI Nữ 01 1 D380101 C00 3 8.25       9 8 3.5 25.25 Lạng Sơn
56 TDV009078 LÔ THỊ TRIỆU HẰNG Nữ 01 1 D380101 C00 4.75 8.5   4.5 4 8 8.75 3.25 25.25 Nghệ An
57 YTB012675 NGUYỄN KHÁNH LINH Nữ 06 2 D380101 C00 6 8.5       8 8.75 4.75 25.25 Thái Bình
58 TDV008370 PHAN THỊ THANH HẢI Nữ   1 D380101 C00 2.5 7.5       8 9.75 2 25.25 Hà Tĩnh
59 DHU000352 LÊ LÂM ANH Nữ   1 D380101 C00 4.5 7       8.25 10 3.5 25.25 Quảng Bình
60 KQH001148 TRẦN THỊ THANH BÌNH Nữ   2NT D380101 C00 4 6.5       9.25 9.5 2.25 25.25 Nam Định
61 HDT026165 BÙI NGỌC TRANG Nữ   2NT D380101 C00 2.75 7.25       8.75 9.25 2.75 25.25 Thanh Hóa
62 TDV017587 PHẠM THỊ MINH LOAN Nữ   2NT D380101 C00 3.25 7.75       8.5 9 3 25.25 Hà Tĩnh
63 TDV020380 HOÀNG THỊ HẰNG NGA Nữ   2 D380101 C00 3.25 8       7.5 9.75 2.5 25.25 Nghệ An
64 DHU000733 PHẠM THỊ HOÀNG ANH Nữ   2 D380101 C00 4.75 7       9.25 9 2.75 25.25 Quảng Bình
65 SPH007004 LÊ THU HỒNG Nữ   3 D380101 C00 6 8       7.75 9.5 3.75 25.25 Hà Nội
66 TDV026071 CAO HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 A00 8.5 4.25 7.75 8.75       2 25 Nghệ An
67 TTB005462 LY A SÚA Nam 01 1 D380101 C00 5.5 7.5       9.5 8 2.25 25 Điện Biên
68 TDV001019 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Nữ   2 D380101 A00 8.25   7.75 9         25 Nghệ An
69 TND009034 TRỊNH THU HÒA Nữ 01 1 D380101 C00 5 7.5       8 9.5   25 Cao Bằng
70 TND029073 LỤC THỊ VÂN Nữ 01 1 D380101 C00   7       9.25 8.75   25 Cao Bằng
71 HDT014691 PHẠM DIỆU LINH Nữ 01 1 D380101 C00   8       8.25 8.75   25 Thanh Hóa
72 TTB001475 QUÀNG THỊ ĐIỀM Nữ 01 1 D380101 C00 3.25 7       9 9 4 25 Điện Biên
73 HDT018441 ĐỖ THỊ THU NHÂM Nữ   1 D380101 C00   8       8.25 8.75   25 Thanh Hóa
74 TND013779 NGUYỄN THỊ LỊCH Nữ   1 D380101 C00 4 7       8.75 9.25 5 25 Bắc Giang
75 SPH003113 TRIỆU THỊ KIM DUNG Nữ   1 D380101 C00 4 8       7.5 9.5 2 25 Vĩnh Phúc
76 TND006144 ĐÀO THỊ HÀ Nữ   1 D380101 C00 3 8.5       8.5 8 3.5 25 Bắc Giang
77 TDV013953 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Nữ   1 D380101 C00 4.25 8.5       7.25 9.25 1.75 25 Nghệ An
78 HDT030480 VŨ THỊ YẾN Nữ   2NT D380101 C00   7.5       8.5 9   25 Thanh Hóa
79 TDV032926 PHẠM THỊ QUỲNH TRANG Nữ   2NT D380101 C00   8       8 9   25 Hà Tĩnh
80 THV011378 BÙI LÂM SƠN Nam   2 D380101 C00 3.75 7.25       8.5 9 4.25 24.75 Phú Thọ
81 TND016978 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Nam   2 D380101 C00 3.5 7.75       8 9 4.25 24.75 Thái Nguyên
82 KQH009054 LÊ THỊ MINH Nữ   1 D380101 A00 9   8 7.75 5.25       24.75 Thanh Hóa
83 HDT013152 HOÀNG THỊ LAN Nữ   2NT D380101 A00 8.25 7.25 7.5 9 5.5     4 24.75 Thanh Hóa
84 KQH000097 DƯƠNG THỊ KIM ANH Nữ   2 D380101 A00 7.5   8.5 8.75         24.75 Hà Nội
85 HHA014578 NGUYỄN HÀ TRANG Nữ   2 D380101 A00 8.25 5 8.25 8.25 7     4.25 24.75 Quảng Ninh
86 HHA012979 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ   2NT D380101 A01 9 6.5 8         7.75 24.75 Quảng Ninh
87 TND028548 LỤC THỊ TUYẾN Nữ 01 1 D380101 C00 4.25 8       8.5 8.25   24.75 Cao Bằng
88 TND008848 TÔ THỊ HOA Nữ 01 1 D380101 C00   7.75       9 8   24.75 Bắc Kạn
89 TND016838 NGUYỄN TRÀ MY Nữ 01 1 D380101 C00   7.75       8.75 8.25   24.75 Lạng Sơn
90 TND015654 HOÀNG THỊ LY Nữ 01 1 D380101 C00 5.75 7       9.25 8.5   24.75 Cao Bằng
91 SPH005412 NÔNG THỊ HẠNH Nữ 06 2NT D380101 C00   7.5       8 9.25   24.75 Vĩnh Phúc
92 TDV007288 NGUYỄN THỊ GIANG Nữ   1 D380101 C00 3.5 7.75       8 9 3.5 24.75 Hà Tĩnh
93 TND010100 NGUYỄN THỊ HUẾ Nữ   1 D380101 C00 3.75 7.75       8 9 3 24.75 Bắc Giang
94 HDT014610 NGUYỄN THÙY LINH Nữ   1 D380101 C00 3.5 6       9.5 9.25 3.5 24.75 Thanh Hóa
95 TDV035725 ĐẶNG THỊ VÂN Nữ   1 D380101 C00 2.5 6.75       8.25 9.75 1.75 24.75 Nghệ An
96 YTB000150 BÙI THỊ MAI ANH Nữ   2NT D380101 C00 7.25 7.75       8.75 8.25 3.75 24.75 Thái Bình
97 LNH005139 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN Nữ   2 D380101 C00   7.75       8 9   24.75 Hà Nội
98 HDT012262 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Nữ   2 D380101 C00 3 7.25       8.5 9 3.5 24.75 Thanh Hóa
99 TLA000546 NGÔ THỊ LAN ANH Nữ   2 D380101 C00   7.25       8.5 9   24.75 Hà Nội
100 LNH005422 NGUYỄN THÙY LINH Nữ   2 D380101 C00 3.5 7.25       8.25 9.25 3 24.75 Hà Nội
101 SPH006803 ĐẶNG HUY HOÀNG Nam   2NT D380101 A00 8.75 5.5 8 7.75       3.25 24.5 Vĩnh Phúc
102 HHA009032 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Nam   2 D380101 A00 7.5 5.75 8.5 8.5 6.5     5 24.5 Hải Phòng
103 TTB002593 SÙNG A HỜ Nam 01 1 D380101 C00 5.25 6.5       9 9 2.75 24.5 Điện Biện
104 TTB001426 NGUYỄN QUANG ĐẠO Nam   1 D380101 C00   7       8.5 9   24.5 Sơn La
105 TLA003892 NGUYỄN THÙY GIANG Nữ   3 D380101 A00 8.5 6.5 7.5 8.5       5.5 24.5 Hà Nội
106 HDT015073 LÊ THỊ LOAN Nữ 01 1 D380101 C00 1.75 7       8.25 9.25 2 24.5 Thanh Hóa
107 TND017526 DƯƠNG THỊ THÙY NGÂN Nữ 01 1 D380101 C00 3.25 7.25       8.25 9   24.5 Bắc Kạn
108 SPH019695 HOÀNG THỊ XUÂN Nữ 01 1 D380101 C00   7       8.5 9   24.5 Vĩnh Phúc
109 TDV020247 VI THỊ HÀ NAM Nữ 01 1 D380101 C00 4 7.5       7.25 9.75 3.5 24.5 Nghệ An
110 TND024399 NGUYỄN THỊ THU Nữ 01 1 D380101 C00   8       7.75 8.75   24.5 Hà Giang
111 TDV002344 LƯƠNG THỊ BỀN Nữ 01 1 D380101 C00 3.75 7.25       8.5 8.75 3 24.5 Hà Tĩnh
112 TND001085 TRẦN THỊ ANH Nữ 01 1 D380101 C00   7       8.5 9   24.5 Cao Bằng
113 TND026093 ĐINH THỊ THÙY TRANG Nữ 01 1 D380101 C00   7       8.5 9   24.5 Cao Bằng
114 HDT025655 HOÀNG THỊ THUỶ TIÊN Nữ 06 1 D380101 C00 2 7       8 9.5 3 24.5 Thanh Hóa
115 TQU006602 ĐINH HẢI YẾN Nữ   1 D380101 C00 3.75 8       8.75 7.75 2.75 24.5 Tuyên Quang
116 HDT006371 NGUYỄN THỊ GIANG Nữ   1 D380101 C00 1.25 7.5       8.25 8.75 2.75 24.5 Thanh Hóa
117 TQU004555 TRẦN THỊ QUYÊN Nữ   1 D380101 C00 2.25 8       8.5 8 3 24.5 Tuyên Quang
118 TDV009667 CÙ THỊ THU HIỀN Nữ   1 D380101 C00   8.75       6.25 9.5   24.5 Hà Tĩnh
119 TDV033502 NGUYỄN THỊ LAN TRINH Nữ   1 D380101 C00 4.25 8       8.25 8.25 3.25 24.5 Nghệ An
120 HDT018536 PHẠM THỊ ÁNH NHẬT Nữ   1 D380101 C00 2.5 7.75       7.75 9 4.25 24.5 Ninh Bình
121 TDV017581 PHẠM THỊ LOAN Nữ   1 D380101 C00   7.75       7 9.75   24.5 Hà Tĩnh
122 YTB000504 LÊ QUYỀN ANH Nữ   2NT D380101 C00 5.75 7.25       8.5 8.75 3.75 24.5 Hưng Yên
123 HDT018120 PHẠM THỊ NGỌC Nữ   2NT D380101 C00 1.75 6.75       8.5 9.25 2.75 24.5 Thanh Hóa
124 DHU020154 LÊ NGỌC THANH TÂM Nữ   2NT D380101 C00 5.75 7.5       8.5 8.5 4.5 24.5 Quảng Trị
125 HDT001155 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Nữ   2 D380101 C00 3.25 7.5       8.5 8.5 3 24.5 Thanh Hóa
126 YTB012607 LƯƠNG THỊ THÙY LINH Nữ   2 D380101 C00 4.75 7.5       8 9 3.5 24.5 Hưng Yên
127 TDV030231 LÊ THỊ THÙY Nữ   2NT D380101 D01 8.25 9.25 6.25         7 24.5 Hà Tĩnh
128 SPH010075 PHẠM NHẬT LINH Nữ   3 D380101 D01 8.25 7.5         5.75 8.75 24.5 Hà Nội
129 TDV024396 HOÀNG HÀO QUANG Nam   2 D380101 A00 7.25 3.75 8.25 8.75       2.5 24.25 Nghệ An
130 YTB019516 PHẠM TRUNG THÀNH Nam   2 D380101 A00 8.5 4 7.25 8.5       4.5 24.25 Thái Bình
131 TQU004751 HÙNG VƯƠNG SƠN Nam 01 1 D380101 C00 4.5 7.5       7.5 9.25   24.25 Hà Giang
132 TND026771 TRƯƠNG THỊ MINH TRANG Nữ   1 D380101 A00 7.5 6 8.25 8.5       6.25 24.25 Bắc Giang
133 TDV032053 CAO THỊ TRANG Nữ   1 D380101 A00 9 6.75 8 7.25       4 24.25 Hà Tĩnh
134 HVN009666 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ   2NT D380101 A01 8.25 6.25 7.5         8.5 24.25 Bắc Ninh
135 HDT026389 HOÀNG THỊ TRANG Nữ 01 1 D380101 C00   7.5       7.75 9   24.25 Thanh Hóa
136 TQU001698 HOÀNG THỊ HIỀN Nữ 01 1 D380101 C00   6.75       8 9.5   24.25 Tuyên Quang
137 THV009964 TRIỆU HỒNG NHUNG Nữ 01 1 D380101 C00 1.75 8       7.25 9   24.25 Yên Bái
138 LNH003862 BÙI THU HUỆ Nữ 01 1 D380101 C00 3.25 6.75       8.25 9.25 3 24.25 Hòa Bình
139 TND023795 CHƯƠNG THỊ THIÊN Nữ 01 1 D380101 C00   7.75       7.25 9.25   24.25 Hà Giang
140 TND001667 HOÀNG THỊ BẨY Nữ 01 1 D380101 C00   6.5       8.5 9.25   24.25 Cao Bằng
141 TTB002993 PHAN QUỲNH HƯƠNG Nữ   1 D380101 C00 6 7.5       8.5 8.25 2.25 24.25 Sơn La
142 TQU003938 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ   1 D380101 C00 4 7.5       7.75 9 3 24.25 Tuyên Quang
143 TND006959 NGÔ THỊ HẠNH Nữ   1 D380101 C00 4.75 8.25       9.5 6.5 5 24.25 Bắc Giang
144 TDV029800 HOÀNG NGỌC THU Nữ   1 D380101 C00 4 7       8 9.25 2.75 24.25 Hà Tĩnh
145 TDV010008 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN Nữ   1 D380101 C00 6.5 7.75       7.75 8.75 4.75 24.25 Hà Tĩnh
146 HDT006734 LƯỜNG THỊ HÀ Nữ   1 D380101 C00 4 7.25       7.5 9.5 2.75 24.25 Thanh Hóa
147 TDV022491 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ   1 D380101 C00 5 7       8.25 9 2.5 24.25 Hà Tĩnh
148 DHU001812 NGUYỄN THỊ HỒNG CHÂU Nữ   1 D380101 C00 2.75 8       7.5 8.75 3.25 24.25 Quảng Bình
149 SPH007173 NGUYỄN THỊ THU HUỆ Nữ   2NT D380101 C00 4 8       7 9.25 1.5 24.25 Vĩnh Phúc
150 HDT013881 ĐINH THỊ LINH Nữ   2NT D380101 C00 2.25 7       8.5 8.75 3 24.25 Thanh Hóa
151 TDV000490 HOÀNG NHẬT ANH Nữ   2NT D380101 C00 2.5 8.25       8 8 1.75 24.25 Hà Tĩnh
152 TLA006439 QUANG THỊ THANH HUYỀN Nữ   2 D380101 C00 2.75 7.5       8 8.75 4 24.25 Hà Nội
153 TDV030824 HOÀNG THỊ MINH THƯ Nữ   2 D380101 C00 4 7       8.25 9 4 24.25 Nghệ An
154 YTB025823 NGUYỄN THỊ YẾN Nữ   2 D380101 C00 1.75 7.25       8.25 8.75 3.5 24.25 Thái Bình
155 HHA010000 BÙI THỊ ÁNH NGỌC Nữ   2 D380101 D01 8.25 8 5.5         8 24.25 Hải Phòng
156 TND010486 NGÔ TUẤN HÙNG Nam   1 D380101 A00 8 6.75 8 8       2.5 24 Bắc Giang
157 HDT028676 LÊ ĐÌNH TÙNG Nam   2NT D380101 A00 7.25 5 8.5 8.25       2.25 24 Thanh Hóa
158 BKA008682 NGUYỄN NHẬT MINH Nam   2NT D380101 A00 8 5.5 7.5 8.5       4.75 24 Nam Định
159 HHA012018 NGÔ HỒNG SƠN Nam   2NT D380101 A00 7 3.5 8.75 8.25       4 24 Quảng Ninh
160 BKA001131 NGÔ NGỌC ÁNH Nam   2NT D380101 C00   7       8 9   24 Nam Định
161 BKA000309 LÃ NAM ANH Nam   2 D380101 C00 6.75 7.25       7.75 9 5.5 24 Nam Định
162 HHA016096 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ   2NT D380101 A00 7.5   7.5 9 6       24 Quảng Ninh
163 TDV009865 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ   2NT D380101 A00 8   8 8         24 Nghệ An
164 HHA012923 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO Nữ   2NT D380101 A01 7.5 6 8         8.5 24 Quảng Ninh
165 TQU003136 LƯU THỊ LINH Nữ 01 1 D380101 C00 2.25 7.75       6.75 9.5 2.5 24 Tuyên Quang
166 LNH008981 BÙI THỊ THIÊN THU Nữ 01 1 D380101 C00 4 7       7.75 9.25 3 24 Hòa Bình
167

Copyright 2020 © ASCVN